Tình huống
Thông tin bệnh nhân: Tuổi: 45, Giới tính: Nam, Địa điểm thăm khám: phòng khám.
Lý do đến khám: “Tôi muốn kiểm tra xem mình có bị viêm gan B hay không.”
Bệnh sử:
- Quan hệ tình dục không an toàn với một người phụ nữ 2 ngày trước; người này thông báo cho bệnh nhân hôm nay rằng cô ấy bị viêm gan B mạn tính.
- Bệnh nhân hiện không có triệu chứng và không chắc chắn về việc đã tiêm vaccine viêm gan B hay chưa.
Tiền sử y khoa: Không ghi nhận bất thường. Thuốc đang dùng: Không. Dị ứng: Không có dị ứng thuốc đã biết. Tiền sử gia đình: Không ghi nhận bất thường. Tiền sử tâm lý xã hội: Không hút thuốc, không uống rượu hoặc sử dụng chất gây nghiện.
Khám thể chất: Nhiệt độ: 37°C, Mạch: 88 lần/phút, Nhịp thở: 14 lần/phút, Huyết áp: 120/78 mmHg, SpO2: 98% khí trời, BMI: 25 kg/m2.
- Tổng quát: Lo lắng, không vàng da.
- Bụng: Không đau khi ấn, không gan to.
- Da: Không có dấu hiệu của bệnh gan mạn tính.
- Sinh dục – Tiết niệu: Không loét, không đau tinh hoàn, không tiết dịch dương vật.
Kết quả xét nghiệm:
- Kháng thể kháng bề mặt viêm gan B (anti-HBs): Dương tính
- Kháng thể kháng lõi viêm gan B (anti-HBc) tổng số: Dương tính
- Kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg): Âm tính
Câu hỏi: Ngoài việc xét nghiệm và điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) khác, bước tiếp theo phù hợp nhất trong quản lý bệnh nhân này là gì?