Tình huống
Thông tin bệnh nhân: Nữ, 36 tuổi.
Địa điểm thăm khám: Phòng khám ngoại trú.
Lý do vào viện: Đau đầu và vô kinh.
Bệnh sử: Triệu chứng xuất hiện và kéo dài khoảng 2 tháng nay. Bệnh nhân có các đợt đau đầu thường xuyên xảy ra vào nhiều thời điểm trong ngày, vô kinh đột ngột (trước đó kinh nguyệt đều đặn từ năm 12 tuổi), sụt 7 kg không rõ nguyên nhân, kèm theo đánh trống ngực từng đợt và nhìn mờ thoáng qua.
Tiền sử bệnh: Không có bệnh lý mạn tính.
Thuốc đang sử dụng: Không.
Dị ứng: Chưa ghi nhận dị ứng.
Tiền sử gia đình: Chưa ghi nhận bất thường.
Tiền sử xã hội: Kế toán. Không hút thuốc, không uống rượu bia hay sử dụng chất kích thích.
Khám lâm sàng:
- Dấu hiệu sinh tồn: Nhiệt độ 37.1°C, Mạch 103 lần/phút (nhanh), Nhịp thở 16 lần/phút, Huyết áp 130/60 mmHg, SpO2 98% (khí phòng).
- Thể trạng: Chiều cao 173 cm, Cân nặng 69 kg, BMI 23 kg/m² (thể trạng bình thường). Tỉnh táo, tiếp xúc tốt.
- Khám các cơ quan: Phổi rì rào phế nang trong; Tim nhịp đều nhưng tần số nhanh, T1 T2 rõ; Bụng mềm, không chướng; Thần kinh ghi nhận run nhẹ hai bàn tay.
Xét nghiệm cận lâm sàng:
- T3 toàn phần (Total T3): 222 ng/dL (Bình thường: 80–200 ng/dL).
- T4 tự do (Free T4): 2.5 ng/dL (Bình thường: 0.9–1.7 ng/dL).
- TSH: 6 µU/mL (Bình thường: 0.5–5 µU/mL).
Chẩn đoán nào sau đây là phù hợp nhất?