Tình huống
Một nam bệnh nhân 68 tuổi được đánh giá tại khoa Cấp cứu vì tình trạng yếu toàn thân. Ông cũng bị khó thở và ho có đờm trong 6 ngày. Hai tháng trước, bệnh nhân đã được điều trị bằng levofloxacin cho viêm phổi mắc phải tại cộng đồng. Ông làm tình nguyện viên tại một nhà thờ địa phương. Không có tiền sử lạm dụng rượu hoặc ma túy. Khi thăm khám thực thể, huyết áp 132/87 mmHg, mạch 107 nhịp/phút, nhiệt độ 38°C, nhịp thở 22 nhịp/phút. Bệnh nhân trông nhợt nhạt và có tiếng ran nhẹ ở đáy phổi phải. Không ghi nhận hạch ngoại vi hay gan lách to. Thăm khám thần kinh bình thường. Kết quả cận lâm sàng: hemoglobin 8,6 g/dL, hematocrit 28%, MCV 106 fL, số lượng bạch cầu 3600/μL, tiểu cầu 71.000/μL, ferritin 68 ng/mL, sắt huyết thanh 156 μg/dL, độ bão hòa transferrin 48%, aPTT 32s, INR 1,1, protein toàn phần 6,2 g/dL, albumin 3,8 g/dL, LDH 128 U/L (bình thường), và bilirubin toàn phần 1,5 mg/dL. Phết máu ngoại vi cho thấy bằng chứng loạn sản ở cả dòng hồng cầu và bạch cầu. X-quang ngực cho thấy tổn thương thâm nhiễm ở đáy phổi phải; CT bụng không ghi nhận bất thường đáng kể tại các tạng. Đâu là bước tiếp theo tốt nhất để chẩn đoán bất thường về huyết học của bệnh nhân?