Tình huống
Một nam thanh niên 18 tuổi, trước đó khỏe mạnh, được truyền heparin tĩnh mạch sau khi bị thuyên tắc phổi sau mổ thám sát ổ bụng để xử lý tổn thương ruột non do tai nạn giao thông. Năm ngày sau, số lượng tiểu cầu của bệnh nhân giảm còn 90.000/μL và tiếp tục giảm trong những ngày tiếp theo. Huyết thanh bệnh nhân dương tính với kháng thể chống phức hợp heparin – yếu tố tiểu cầu 4.
Bước xử trí phù hợp nhất tiếp theo là gì?
Giải thích
Bệnh nhân này có giảm tiểu cầu do heparin (HIT), một biến chứng miễn dịch của liệu pháp heparin, dù dùng liều dự phòng hay điều trị. HIT xảy ra do sự hình thành kháng thể chống lại phức hợp giữa heparin và yếu tố tiểu cầu 4, dẫn đến hoạt hóa tiểu cầu, hình thành huyết khối động – tĩnh mạch và giảm số lượng tiểu cầu.
Ở người chưa từng tiếp xúc với heparin, HIT thường xuất hiện sau khoảng 5 ngày sử dụng. Chẩn đoán dựa vào việc giảm số lượng tiểu cầu ≥50% so với giá trị trước đó hoặc xuống dưới 100.000/μL, cùng với xét nghiệm huyết thanh dương tính với kháng thể kháng phức hợp heparin – PF4.
Điều trị HIT gồm ba bước chính:
- Ngưng ngay heparin (bao gồm cả heparin trọng lượng phân tử thấp).
- Bắt đầu thuốc chống đông không phải heparin – như chất ức chế thrombin trực tiếp (lepirudin hoặc argatroban).
- Và chỉ bắt đầu dùng warfarin khi số lượng tiểu cầu hồi phục trên 100.000/μL.
Nếu chỉ ngưng heparin mà không thay thế thuốc chống đông thì không đủ để ngăn huyết khối mới hình thành. Dùng warfarin sớm khi tiểu cầu còn thấp có thể gây hoại tử da. Truyền tiểu cầu không có ích vì cơ chế bệnh sinh của HIT không gây chảy máu mà là tăng đông.
Kết luận: Giảm tiểu cầu do heparin (HIT) là biến chứng tăng đông nghiêm trọng do heparin, cần ngưng heparin và thay bằng thuốc chống đông khác không thuộc nhóm heparin, chẳng hạn lepirudin hoặc argatroban.
Từ khoá
- Heparin-induced thrombocytopenia (HIT): Giảm tiểu cầu do heparin
- Platelet factor 4: Yếu tố tiểu cầu 4
- Pulmonary embolism (PE): Thuyên tắc phổi
- Lepirudin
- Argatroban
- Direct thrombin inhibitor: Thuốc ức chế thrombin trực tiếp
- Low-molecular-weight heparin (LMWH): Heparin trọng lượng phân tử thấp
- Warfarin-induced skin necrosis: Hoại tử da do warfarin
- Platelet transfusion: Truyền tiểu cầu