Tình huống
Một phụ nữ 30 tuổi đến khoa cấp cứu vì sốt, đau đầu, phát ban giống “cháy nắng” và lú lẫn. Một người bạn cho biết bệnh nhân có các triệu chứng buồn nôn, nôn, tiêu chảy và đau họng trong vài ngày qua. Kỳ kinh cuối cùng của cô ấy bắt đầu cách đây 4 ngày.
Các dấu hiệu sinh tồn: huyết áp 80/45 mm Hg, nhịp tim 110 lần/phút, nhịp thở 18 lần/phút và nhiệt độ 39,4°C.
Khám thực thể ghi nhận một phụ nữ có tổng trạng nhiễm trùng, đỏ da toàn thân lan tỏa (diffuse-blanching erythroderma). Cổ mềm, không có dấu hiệu kích thích màng não. Khám vùng chậu, bác sĩ lấy ra một chiếc tampon (băng vệ sinh dạng ống). Ghi nhận hiện tượng bong vảy da nhẹ, đặc biệt ở lòng bàn tay và bàn chân, cùng với xung huyết niêm mạc họng miệng, kết mạc và âm đạo.
Kết quả xét nghiệm cho thấy nồng độ creatine phosphokinase (CPK) là 5.000 U/L, bạch cầu 15.000/μL, tiểu cầu 90.000/μL, BUN 40 mg/dL, creatinine 2 mg/dL và men gan tăng.
Bạn nghi ngờ chẩn đoán hội chứng sốc nhiễm độc (toxic shock syndrome – TSS) và bắt đầu truyền dịch tĩnh mạch. Với mong muốn tiêu diệt vi khuẩn đang sinh sôi nhanh chóng và trung hòa phản ứng viêm của cơ thể đối với độc tố được giải phóng, loại kháng sinh nào sau đây được thêm vào phác đồ điều trị do có vai trò quan trọng trong việc chống lại các độc tố do vi khuẩn giải phóng?