Tình huống
Năm ngày sau khi cắt túi mật không có biến chứng, một phụ nữ trung niên không có triệu chứng được phát hiện có nồng độ natri huyết thanh là 125 mEq/L. Phương pháp xử trí phù hợp nhất cho bệnh nhân này là gì?
Giải thích
Phương pháp xử trí ban đầu và thường có thể điều trị dứt điểm trong trường hợp hạ natri máu là hạn chế nước tự do. Bệnh nhân trong tình huống này không có triệu chứng, và nồng độ natri huyết thanh là 125 mEq/L, vì vậy không cần can thiệp tích cực.
Hạ natri máu có triệu chứng, thường xảy ra khi nồng độ natri huyết thanh giảm xuống ≤120 mEq/L, có thể gây đau đầu, co giật, hôn mê và tăng áp lực nội sọ. Trong các trường hợp đó, truyền dung dịch muối ưu trương có thể cần thiết, nhưng cần theo dõi sát vì việc điều chỉnh quá nhanh có thể gây bệnh lý tiêu hủy myelin cầu não trung tâm, dẫn đến co giật, tổn thương não và thậm chí tử vong.
Bên cạnh đó, cần xác định nguyên nhân cơ bản gây hạ natri máu. Hạ natri máu cấp đôi khi xảy ra sau phẫu thuật chương trình do sự kết hợp của (1) đáp ứng cơ thể tăng tiết hormone chống bài niệu thích hợp và (2) truyền nước tự do quá mức trong vài ngày đầu hậu phẫu. Các nguyên nhân khác gồm:
- Tăng áp lực thẩm thấu gây dịch chuyển nước từ nội bào ra ngoại bào (ví dụ tăng đường huyết).
- Mất natri qua đường tiêu hóa hoặc thận.
- Giảm hấp thu natri.
- Hội chứng tiết ADH không thích hợp.
Kết luận: Trong hạ natri máu không triệu chứng, chiến lược xử trí ban đầu an toàn và hiệu quả nhất là hạn chế nước tự do. Điều này giúp tránh nguy cơ điều chỉnh quá nhanh và tạo điều kiện để đánh giá nguyên nhân nền.
Từ khoá
- Hyponatremia: Hạ natri máu
- Hypertonic saline: Dung dịch muối ưu trương
- Free water restriction: Hạn chế nước tự do
- Central pontine myelinolysis: Tiêu hủy myelin cầu não trung tâm
- Antidiuretic hormone (ADH): Hormone chống bài niệu
- SIADH (Syndrome of inappropriate secretion of antidiuretic hormone): Hội chứng tiết ADH không thích hợp
- Ultrafiltration: Lọc huyết tương
- Hemodialysis: Chạy thận nhân tạo
- Furosemide: Furosemide