Tạo nhịp tim tạm thời

TÓM TẮT

Chỉ định – Tạo nhịp tim tạm thời thường được chỉ định cho những bệnh nhân chậm nhịp tim có triệu chứng, phổ biến nhất là do block nút nhĩ thất (AV). Phương pháp này sử dụng kích thích điện tim để điều trị các rối loạn nhịp cho đến khi tình trạng này tự hồi phục hoặc cho đến khi có thể triển khai điều trị dài hạn.

Đối với tình trạng chậm nhịp tim do các nguyên nhân cấp tính và có thể đảo ngược (ví dụ: nhồi máu cơ tim cấp, rối loạn điện giải, ngộ độc thuốc, bệnh Lyme, v.v.), bệnh nhân thường không cần đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn. (Xem thêm ‘Chỉ định’ ở dưới.)

Kỹ thuật – Việc tạo nhịp tim tạm thời có thể được thực hiện qua nhiều phương pháp: phổ biến nhất là sử dụng dây điện cực nội mạc qua đường tĩnh mạch thiết kế cho tạo nhịp tạm thời; sử dụng dây điện cực nội mạc thiết kế cho tạo nhịp vĩnh viễn nếu cần tạo nhịp tạm thời trong thời gian dài hơn; hoặc sử dụng điện cực qua da. Tạo nhịp qua đường tĩnh mạch là lựa chọn ưu tiên cho hầu hết bệnh nhân, tuy nhiên tạo nhịp qua da có thể được triển khai nhanh hơn trong các tình huống cấp cứu. (Xem thêm ‘Kỹ thuật tạo nhịp’ ở dưới.)

Tiếp cận mạch máu – Các vị trí tiếp cận ưu tiên để đặt dây điện cực tạo nhịp tạm thời qua đường tĩnh mạch là tĩnh mạch dưới đòn trái và tĩnh mạch cảnh trong phải; điều này chủ yếu do độ cong của dây điện cực và sự thuận tiện khi đưa dây vào tim. Không khuyến cáo tiếp cận qua tĩnh mạch cánh tay do nguy cơ chọc thủng tim và thiếu ổn định; cũng không khuyến cáo tiếp cận qua tĩnh mạch đùi do nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu, nhiễm trùng và yêu cầu bệnh nhân phải nằm ngửa liên tục. (Xem thêm ‘Đường tiếp cận mạch máu’ ở dưới.)

Đặt dây điện cực xuyên tĩnh mạch – Sau khi thiết lập được đường truyền tĩnh mạch trung tâm và đặt ống dẫn (introducer sheath), dây điện cực xuyên tĩnh mạch được đưa vào và đẩy tới tim. Quá trình đưa dây có thể được theo dõi thông qua các vạch đánh dấu trên dây, theo dõi điện tâm đồ liên tục và/hoặc dưới hướng dẫn của màn tăng sáng (fluoroscopy). (Xem thêm ‘Đặt dây dẫn qua tĩnh mạch’ ở dưới.)

Cài đặt thông số – Tần số tạo nhịp tạm thời nên được thiết lập ở mức tối ưu hóa huyết động của bệnh nhân. Đối với bệnh nhi hoặc bệnh nhân sau phẫu thuật, có thể cần tần số tim nhanh hơn (ví dụ: 80 đến 100 chu kỳ/phút). Với hầu hết các bệnh nhân khác, tần số từ 60 đến 70 chu kỳ/phút thường là đủ.

Nếu bệnh nhân phụ thuộc hoàn toàn vào máy tạo nhịp, máy có thể được cài đặt ở mức nhạy thấp nhất (tức là máy sẽ hoạt động chủ yếu ở chế độ không đồng bộ). Nếu bệnh nhân còn nhịp thất tự nhiên ngắt quãng, cần điều chỉnh độ nhạy để máy nhận diện được các nhịp tự nhiên này. (Xem thêm ‘Lập trình máy tạo nhịp’ ở dưới.)

Quản lý tạo nhịp tạm thời – Ngay sau khi hoàn tất đặt dây điện cực xuyên tĩnh mạch, cần thực hiện các bước sau:

  • Chụp X-quang ngực để xác định vị trí dây điện cực.
  • Ghi điện tâm đồ (ECG) 12 chuyển đạo ngay sau thủ thuật trong khi đang tạo nhịp để xác định hình dạng phức bộ QRS.
  • Thăm khám lâm sàng để đánh giá các dấu hiệu chèn ép tim cấp hoặc tràn khí màng phổi. (Xem thêm ‘Quản lý ngay sau thủ thuật’ ở dưới.)

Theo dõi ECG liên tục là bắt buộc trong suốt thời gian bệnh nhân đặt máy tạo nhịp tạm thời, và khuyến cáo nên có một đường truyền tĩnh mạch riêng biệt để dự phòng trường hợp cần dùng thuốc. Không nhất thiết phải chụp X-quang ngực và ghi ECG hàng ngày; tuy nhiên, bệnh nhân cần được kiểm tra ngưỡng tạo nhịp hàng ngày để đảm bảo máy vẫn bắt nhịp (capture) chính xác. (Xem thêm ‘Quản lý trong thời gian tạo nhịp tạm thời’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here