Vỡ ối non: Xử trí và kết cục

TÓM TẮT

Tổng quan – Việc quản lý bệnh nhân vỡ màng rồng sớm trước chuyển dạ (PPROM) dựa trên việc xem xét nhiều yếu tố, bao gồm tuổi thai, khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sơ sinh phù hợp, sự hiện diện của tình trạng nhiễm trùng mẹ/thai nhi (xem ‘Sàng lọc nhiễm trùng’ ở dưới), tình trạng chuyển dạ hoặc nhau bong non, sự ổn định của ngôi thai, biểu đồ nhịp tim thai và tình trạng cổ tử cung. (Xem ‘Tổng quan’ ở dưới.)

Bệnh nhân cần đình chỉ thai kỳ khẩn cấp (Bệnh nhân không ổn định) – Chỉ định đình chỉ thai kỳ khẩn cấp đối với bệnh nhân PPROM nếu có hoặc nghi ngờ nhiễm trùng trong tử cung, nhau bong non, kết quả theo dõi thai không an tâm (nonreassuring) hoặc nguy cơ cao sa dây rốn. (Xem ‘Tiếp cận điều trị’ ở dưới.)

Bệnh nhân ổn định < 34 tuần – Đối với những bệnh nhân ổn định (cả mẹ và thai nhi) bị PPROM < 34 tuần, chúng tôi đề xuất quản lý kỳ vọng thay vì đình chỉ thai kỳ (Khuyến cáo 2C) (xem ‘Các thành phần của quản lý kỳ vọng’‘Tiếp cận điều trị’ ở dưới). Ngoài ra:

  • Chúng tôi khuyến cáo sử dụng một liệu trình corticosteroid trước sinh (Khuyến cáo 1A). Corticosteroid trước sinh giúp giảm tỷ lệ bệnh tật và tử vong do sinh non nếu cuộc chuyển dạ diễn ra sớm. (Xem ‘Sử dụng corticosteroid trước sinh’ ở dưới.)
  • Chúng tôi khuyến cáo sử dụng một liệu trình kháng sinh dự phòng (Khuyến cáo 1A). Lựa chọn ưu tiên là Ampicillin 2g tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ trong 48 giờ, sau đó là Amoxicillin 875mg uống hai lần mỗi ngày trong 5 ngày tiếp theo. Ngoài ra, chúng tôi chỉ định một liều Azithromycin 1g uống tại thời điểm nhập viện. Phác đồ này cung cấp khả năng dự phòng đầy đủ cho những bệnh nhân có sự cư trú của liên cầu khuẩn nhóm B (GBS). (Xem ‘Sử dụng kháng sinh dự phòng’ ở dưới.)
  • Dự phòng hóa học trong chuyển dạ đối với GBS được chỉ định nếu kết quả xét nghiệm GBS dương tính hoặc không rõ và cuộc chuyển dạ sắp diễn ra. (Xem ‘Bệnh nhân cư trú GBS’ ở dưới.)
  • Thời điểm nhập viện chính xác nên căn cứ vào ngưỡng khả năng sống sót (viability) của mỗi cơ sở y tế và nguyện vọng của từng bệnh nhân. Sau khi nhập viện, bệnh nhân sẽ được theo dõi nội trú cho đến khi sinh. (Xem ‘Nhập viện so với chăm sóc tại nhà’ ở dưới.)

Bệnh nhân ổn định ≥ 34 tuần – Đối với những bệnh nhân ổn định (mẹ và thai nhi) với tuổi thai được xác định chính xác ≥ 34 tuần, chúng tôi đề xuất đình chỉ thai kỳ thay vì quản lý kỳ vọng (Khuyến cáo 2C). Nếu tuổi thai không được xác định chính xác, chúng tôi đề xuất quản lý kỳ vọng và đình chỉ thai kỳ khi tuổi thai ước tính tốt nhất đạt từ 36 đến 37 tuần (Khuyến cáo 2C). (Xem ‘Tiếp cận điều trị’‘Các thử nghiệm so sánh giữa đình chỉ thai kỳ chủ động và quản lý kỳ vọng’ ở dưới.)

Tiên lượng – Thai nhi và trẻ sơ sinh có nguy cơ gặp các biến chứng và tử vong liên quan đến PPROM cao hơn so với người mẹ (bảng 5). (Xem ‘Tiên lượng’ ở dưới.)

Thai kỳ tương lai – Tiền sử PPROM là một yếu tố nguy cơ cao dẫn đến tái phát. Việc theo dõi chiều dài cổ tử cung trong các thai kỳ tiếp theo và điều trị cho bệnh nhân có cổ tử cung ngắn bằng progesterone đặt âm đạo hoặc khâu eo cổ tử cung có thể cải thiện kết cục thai kỳ. Việc sàng lọc nhiễm trùng không triệu chứng kèm điều trị khi có kết quả dương tính, cũng như liệu pháp kháng sinh dự phòng, đều không được chứng minh là có hiệu quả trong việc ngăn ngừa PPROM. (Xem ‘Quản lý các thai kỳ tương lai’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here