TÓM TẮT
- Ống dẫn lưu màng phổi và catheter
Ống dẫn lưu hoặc catheter màng phổi ở bệnh nhân nội trú cần được đánh giá hàng ngày để xác định tình trạng rò khí, điều chỉnh mức hút và theo dõi các sự cố vận hành như tắc nghẽn, đặt sai vị trí hoặc tuột ống. Đối với bệnh nhân người lớn có chỉ định đặt dẫn lưu màng phổi mạn tính, việc quản lý ngoại trú là phương án an toàn và hiệu quả về chi phí. (Xem phần ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
- Theo dõi mức hút
Mức hút liên tục cần được đánh giá hàng ngày, thực hiện điều chỉnh tăng hoặc giảm tùy theo diễn tiến lâm sàng dựa trên hình ảnh X-quang ngực. (Xem phần ‘Mức hút duy trì’ ở dưới.)
- Theo dõi rò khí
Tình trạng rò khí cần được đánh giá và phân loại hàng ngày. Các hệ thống dẫn lưu màng phổi có chức năng đo lường và hiển thị điện tử (hệ thống dẫn lưu màng phổi kỹ thuật số) giúp đơn giản hóa việc đánh giá, hạn chế bỏ sót các lỗ rò nhỏ và giảm nguy cơ tràn khí màng phổi bất ngờ sau khi rút ống dẫn lưu hoặc catheter. (Xem phần ‘Theo dõi rò khí’ và ‘Đánh giá rò khí’ ở dưới.)
- Quản lý chu phẫu
Việc quyết định giữ nguyên hay rút ống dẫn lưu/catheter trước một cuộc phẫu thuật ngực theo kế hoạch (phẫu thuật mở ngực hoặc phẫu thuật nội soi lồng ngực [VATS]) cần được cá thể hóa tùy theo tính chất cuộc mổ, tình trạng rò khí và phương pháp vô cảm (ví dụ: thông khí một phổi). (Xem phần ‘Quản lý trong các thủ thuật lồng ngực’ ở dưới.)
- Rút ống dẫn lưu
Ống dẫn lưu hoặc catheter màng phổi được rút ra sớm nhất có thể khi đảm bảo an toàn nhằm giảm thiểu nguy cơ biến chứng nhiễm trùng.
- Đối với tràn khí màng phổi: chỉ định rút ống khi phổi đã nở hoàn toàn và không còn rò khí.
- Đối với tràn dịch màng phổi: rút ống khi lượng dịch dẫn lưu hàng ngày giảm. Mặc dù chưa có nghiên cứu xác định ngưỡng cụ thể, chúng tôi thường áp dụng mức <100 đến 300 mL/ngày ở người lớn. Đối với trẻ sơ sinh và trẻ em, ngưỡng này sẽ được cân nhắc tùy từng trường hợp.
Kỹ thuật rút ống dẫn lưu hoặc catheter đã được thảo luận ở trên. (Xem phần ‘Rút ống dẫn lưu’ và ‘Kỹ thuật rút ống’ ở dưới.)