TÓM TẮT
Thuật ngữ – Định nghĩa về chứng đầu nhỏ hiện chưa được thống nhất. Chứng đầu nhỏ thường được định nghĩa là khi chu vi chẩm trán (OFC) thấp hơn mức trung bình theo tuổi, giới tính và tuổi thai từ 2 đến 3 độ lệch chuẩn (SD). Khi OFC thấp hơn 3 SD so với mức trung bình tương ứng, chứng đầu nhỏ có khả năng liên quan đến các rối loạn phát triển não bộ cao hơn. (Xem thêm ‘Định nghĩa’ ở dưới.)
Tư vấn di truyền ban đầu – Chứng đầu nhỏ đơn thuần có thể do bất thường di truyền hoặc do bệnh lý mắc phải (ví dụ: nhiễm trùng do virus), và việc phân biệt hai nguyên nhân này là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu của tư vấn di truyền cho gia đình có trẻ hoặc người thân mắc chứng đầu nhỏ là để thiết lập chẩn đoán (càng chính xác càng tốt) và ước tính nguy cơ tái mắc ở những đứa trẻ tiếp theo. (Xem thêm ‘Tư vấn di truyền ban đầu’ ở dưới.)
Xét nghiệm nhiễm sắc thể đóng vai trò quan trọng trong tất cả các trường hợp ít có khả năng do nguyên nhân mắc phải, tuy nhiên phương pháp đánh giá cụ thể nên được quyết định tùy theo từng bệnh nhân. Xét nghiệm lai hybrid hóa genomic so sánh mảng (array CGH – hay microarray) thường là xét nghiệm di truyền đầu tay, đặc biệt khi chứng đầu nhỏ ở mức độ nhẹ kèm theo các dị hình. (Xem thêm ‘Đánh giá cận lâm sàng’ và ‘Lai hybrid hóa genomic so sánh mảng’ ở dưới.)
Đánh giá di truyền tiếp theo
Chứng đầu nhỏ nguyên phát và các hội chứng liên quan – Ở trẻ em và người trưởng thành có OFC thấp hơn 4 SD so với mức trung bình theo tuổi, giới tính và tuổi thai, kèm theo kiểu hình điển hình của chứng đầu nhỏ nguyên phát (MCPH) (ví dụ: giảm OFC từ khi sinh, giải phẫu não tương đối bình thường, ít dấu hiệu thần kinh, và khó khăn trong học tập mức độ trung bình đến nặng, không tiến triển (hình 1)), phân tích di truyền thế hệ thứ nhất cho MCPH5 (ví dụ: giải trình tự tìm đột biến ở gen ASPM) có khả năng phát hiện đột biến cao nhất. Việc phân tích các gen MCPH bổ sung sẽ đạt hiệu quả chi phí cao nhất nếu thực hiện bằng giải trình tự DNA thế hệ mới (NGS) với “bảng gen gây chứng đầu nhỏ” (nếu có). (Xem thêm ‘Chứng đầu nhỏ di truyền nguyên phát và các hội chứng liên quan’ và ‘Tiếp cận xét nghiệm phân tử hoặc DNA trong chứng đầu nhỏ’ ở dưới.)
Chứng đầu nhỏ kèm dị hình – Ở trẻ em và người trưởng thành có OFC thấp hơn mức trung bình từ 2 đến 3 SD, kèm theo khiếm khuyết thần kinh ổn định, khuyết tật học tập và dị hình, ít có khả năng là chứng đầu nhỏ nguyên phát. Xét nghiệm nhiễm sắc thể bằng array CGH là lựa chọn đầu tay. Việc đánh giá lâm sàng tiếp theo sẽ do chuyên gia về dị hình dẫn dắt. (Xem thêm ‘Chứng đầu nhỏ kèm dị hình’ và ‘Lai hybrid hóa genomic so sánh mảng’ ở dưới.)
Chứng đầu nhỏ và các bất thường thần kinh – Quá trình đánh giá trẻ mắc chứng đầu nhỏ kèm bất thường thần kinh thường tiến triển qua một loạt các xét nghiệm di truyền, chẩn đoán hình ảnh và sinh hóa, thường do bác sĩ chuyên khoa thần kinh và/hoặc chuyên gia y học chuyển hóa dẫn dắt. (Xem thêm ‘Chứng đầu nhỏ kèm bất thường thần kinh nổi bật’ và ‘Chẩn đoán hình ảnh thần kinh’ ở dưới.)
Phân tích toàn diện hệ gen của trẻ so với hệ gen của cả cha và mẹ (giải trình tự toàn bộ hệ gen bộ ba – trio whole genome sequencing) có thể là giai đoạn tiếp theo trong phân tích genomic hoặc thay thế cho phân tích bảng gen đối với cả chứng đầu nhỏ và các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh. (Xem thêm ‘Tiếp cận xét nghiệm phân tử hoặc DNA trong chứng đầu nhỏ’ ở dưới.)
Chẩn đoán chưa rõ ràng – Khi không xác định được nguyên nhân mắc phải hoặc chẩn đoán phân tử, nguy cơ tái mắc thực nghiệm đối với chứng đầu nhỏ mức độ nặng là cao; trong nhiều trường hợp, bệnh được giả định di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường. Việc theo dõi di truyền lâm sàng là cần thiết khi chưa có chẩn đoán cuối cùng và các vướng mắc về di truyền lâm sàng vẫn còn tồn tại. (Xem thêm ‘Chẩn đoán chưa rõ ràng’ ở dưới.)