TÓM TẮT
- Loại hình và cường độ tập luyện – Mọi cá nhân nên duy trì hoạt động thể chất suốt đời. Chúng tôi khuyến khích thực hiện ít nhất 150 phút mỗi tuần các hoạt động thể chất cường độ trung bình hoặc 75 phút mỗi tuần các hoạt động cường độ mạnh. Ngoài ra, nên tập luyện kháng lực (sức mạnh) ít nhất hai ngày mỗi tuần để tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện khả năng vận động và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch. Trong trường hợp không thể đáp ứng mức khuyến nghị tối thiểu này, việc thực hiện một phần các hoạt động cường độ trung bình hoặc mạnh vẫn mang lại lợi ích trong việc giảm nguy cơ bệnh tim mạch do xơ vữa (ASCVD). Thậm chí, tập luyện nhẹ đến trung bình vẫn tốt hơn là lối sống tĩnh tại. (Xem thêm phần ‘Loại hình, cường độ và thời gian tập luyện’ ở dưới.)
- Lợi ích của hoạt động thể chất – Hoạt động thể chất và tập luyện kháng lực giúp cải thiện kết cục lâm sàng cho cả người có và không có bệnh tim mạch do xơ vữa (ASCVD). Nhiều cơ chế sinh học tiềm năng đã được đề xuất để giải thích lợi ích của việc tập luyện, bao gồm việc giảm tỷ lệ tử vong liên quan đến vận động (bảng 1 và bảng 2).
- Dự phòng cấp 1 – Cả bài tập aerobic và tập luyện kháng lực đều giúp giảm tỷ lệ biến cố tim mạch bất lợi, bao gồm tử vong do mọi nguyên nhân và tử vong do tim mạch, đồng thời cải thiện các yếu tố nguy cơ tim mạch. (Xem thêm phần ‘Lợi ích của tập luyện’ và ‘Lợi ích đối với các yếu tố nguy cơ tim mạch’ ở dưới.)
- Dự phòng cấp 2 – Tập luyện và nâng cao thể lực cũng mang lại lợi ích cho bệnh nhân bệnh mạch vành; các dữ liệu từ những thử nghiệm về phục hồi chức năng tim cho thấy sự sụt giảm tỷ lệ tử vong do tim mạch và nhồi máu cơ tim. (Xem thêm phần ‘Dự phòng cấp 2’ ở dưới.)
- Nguy cơ khi tập luyện – Mặc dù chương trình tập luyện mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại những rủi ro, kể cả đối với các vận động viên chuyên nghiệp. Cách tiếp cận tổng quát để đánh giá đối tượng tham gia tập luyện được thảo luận riêng (sơ đồ 1). (Xem thêm “Tập luyện cho người trưởng thành: Thuật ngữ, đánh giá bệnh nhân và chỉ định y khoa”.)