TÓM TẮT
Tổng quan – Mặc dù việc chăm sóc y tế cho cựu chiến binh có nhiều điểm tương đồng với quần thể dân cư chung, nhưng có những vấn đề lâm sàng đặc thù hoặc đặc biệt quan trọng đối với đối tượng này. Những vấn đề này bao gồm các tình trạng phổ biến hơn ở cựu chiến binh (ví dụ: trầm cảm, rối loạn stress sau sang chấn [PTSD]) và các bệnh lý đặc thù liên quan đến quân ngũ (ví dụ: chấn thương do chiến đấu, phơi nhiễm môi trường đặc thù). (Xem phần ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Khung đánh giá – Quá trình thăm khám ban đầu cần xác định các đặc điểm chính trong thời gian tại ngũ để tạo cơ sở đánh giá các triệu chứng hiện tại, cũng như các nguy cơ đã biết hoặc tiềm ẩn liên quan đến quá trình phục vụ quân đội. Ngoài ra, bệnh nhân cần được sàng lọc các bệnh lý thường gặp ở cựu chiến binh, đồng thời được thực hiện các chăm sóc cấp tính, mạn tính và dự phòng định kỳ. (Xem phần ‘Khung đánh giá’ ở dưới.)
Sàng lọc các bệnh lý thường gặp ở cựu chiến binh – Cựu chiến binh có nguy cơ mắc một số bệnh lý cao hơn so với dân số chung, do đó cần được sàng lọc các tình trạng sau (xem phần ‘Sàng lọc cho tất cả bệnh nhân’ ở dưới):
- PTSD (bảng 1). (Xem “Rối loạn stress sau sang chấn ở người trưởng thành: Dịch tễ học, sinh lý bệnh, đặc điểm lâm sàng, đánh giá và chẩn đoán”, phần ‘Sàng lọc’.)
- Trầm cảm (bảng 2). (Xem “Tiếp cận bệnh nhân trưởng thành nghi ngờ trầm cảm”.)
- Rối loạn lo âu (bảng 3). (Xem “Rối loạn lo âu lan tỏa ở người trưởng thành: Dịch tễ học, bệnh sinh, biểu hiện lâm sàng, diễn tiến, đánh giá và chẩn đoán”, phần ‘Sàng lọc, đánh giá và chẩn đoán’.)
- Rối loạn sử dụng rượu và chất gây nghiện. (Xem “Sàng lọc việc sử dụng rượu và các chất gây nghiện không lành mạnh trong chăm sóc ban đầu”, phần ‘Các test sàng lọc’.)
- Sử dụng thuốc lá. (Xem “Tổng quan về quản lý cai thuốc lá ở người trưởng thành”, phần ‘Hỏi về việc sử dụng thuốc lá’.)
Sang chấn tình dục trong quân đội – Cần xem xét khả năng xảy ra sang chấn tình dục trong quân đội (MST) ở những bệnh nhân có triệu chứng PTSD, lo âu, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ hoặc rối loạn ăn uống. (Xem phần ‘Sang chấn tình dục’ ở dưới.)
Tự sát – Những cựu chiến binh có kết quả sàng lọc dương tính với PTSD, trầm cảm hoặc lo âu cần được hỏi về ý tưởng và ý định tự sát; nếu có, cần đánh giá mức độ nguy hiểm của kế hoạch tự sát. Những bệnh nhân có nguy cơ tự sát cấp bách cần được can thiệp tâm thần ngay lập tức và phải được theo dõi liên tục cho đến khi không còn nguy cơ tự sát tức thời. (Xem phần ‘Tự sát’ ở dưới và “Ý tưởng và hành vi tự sát ở người trưởng thành”.)
Các bệnh lý liên quan đến quân ngũ – Một số bệnh lý có liên quan đặc thù đến quá trình phục vụ quân đội mà lâm sàng cần nắm rõ cùng các yếu tố nguy cơ đi kèm. Các tình trạng này bao gồm chấn thương liên quan đến chiến đấu, chấn thương sọ não (TBI), tổn thương đạo đức (moral injury), bệnh đa triệu chứng mạn tính và một số bệnh truyền nhiễm. (Xem phần ‘Đánh giá cho các bệnh nhân chọn lọc’ ở dưới.)
Nguy hại từ môi trường – Mất thính lực do tiếng ồn và ù tai là hai trong số những khuyết tật liên quan đến quân ngũ phổ biến nhất ở các cựu chiến binh Hoa Kỳ. Lâm sàng cần lưu ý đến việc phơi nhiễm với các độc chất môi trường khác, bao gồm cả những trường hợp được quy định trong Đạo luật Giải quyết Toàn diện Độc chất (PACT Act) (bảng 5). (Xem phần ‘Nguy hại từ môi trường’ ở dưới.)
Tái hòa nhập cộng đồng – Cựu chiến binh thường gặp khó khăn trong quá trình chuyển đổi trở lại đời sống dân sự, bao gồm cả việc tìm kiếm nhà ở phù hợp. Cần nỗ lực tháo gỡ mọi rào cản trong tiếp cận chăm sóc y tế và huy động sự hỗ trợ từ các nhóm đa chuyên khoa (ví dụ: tâm thần học, vật lý trị liệu, công tác xã hội) để đạt được mục tiêu này. (Xem phần ‘Tái hòa nhập cộng đồng’ ở dưới.)