TÓM TẮT
Định nghĩa – Thiết bị đường thở trên thanh môn là những thiết bị đường thở được đặt phía trên thanh môn mà không có bất kỳ bộ phận nào đi sâu vào thực quản. Các thiết bị này cho phép cung cấp oxy và thông khí cho đến khi thiết lập được đường thở cố định, đồng thời có thể hỗ trợ quá trình đặt nội khí quản. Nhà lâm sàng cần luôn chuẩn bị sẵn các thiết bị đường thở trên thanh môn khi thực hiện đặt nội khí quản cấp cứu cho trẻ em. (Xem ‘Thuật ngữ’ và ‘Kế hoạch dự phòng cho đường thở thất bại’ ở dưới.)
Lựa chọn thiết bị – Các thiết bị đường thở trên thanh môn phổ biến có kích cỡ cho trẻ em bao gồm (xem ‘Đường thở cứu nạn’ ở dưới):
- Mặt nạ thanh quản (LMA; (bảng 1)) (xem ‘Mặt nạ thanh quản (LMA)’ ở dưới)
- i-gel (ví dụ: i-gel (bảng 2)) (xem ‘Đường thở thanh quản i-gel’ ở dưới)
- Air-Q (bảng 3) (xem ‘Mặt nạ thanh quản Air-Q’ ở dưới)
- CobraPLA (xem ‘CobraPLA (CPLA)’ ở dưới)
Ưu điểm của các thiết bị đường thở trên thanh môn bao gồm:
- Là giải pháp cứu nạn hiệu quả trong những trường hợp đặt nội khí quản khó hoặc không thể thực hiện, bao gồm cả tình huống “không thể đặt nội khí quản – không thể thông khí bằng bóp bóng qua mặt nạ” (sơ đồ 1 và sơ đồ 2). (Xem “Đường thở khó ở trẻ em trong cấp cứu”, phần ‘Xử trí’.)
- Đóng vai trò là cầu nối giữa thông khí bằng tay và đặt nội khí quản, hỗ trợ sử dụng các thiết bị khác khi đặt nội khí quản khó (ví dụ: ống nội soi mềm, dẫn đường gum elastic bougie, hoặc stylet sợi quang) (hình 5). (Xem ‘Ống dẫn để đặt nội khí quản’ ở dưới.)
- Là một phương pháp thay thế cho thông khí bóp bóng qua mặt nạ trong hồi sức sơ sinh ban đầu. (Xem “Hồi sức sơ sinh tại phòng sinh”, phần ‘Mặt nạ thanh quản (LMA)’.)
LMA và các thiết bị tương tự ít hiệu quả hơn ở những bệnh nhân có giải phẫu đường thở biến dạng (ví dụ: chấn thương thanh quản, dị tật bẩm sinh, bỏng hoặc viêm nắp thanh quản) và bệnh nhân có các tình trạng gây tắc nghẽn đường thở (ví dụ: viêm thanh khí phế quản/croup, hen suyễn). (Xem ‘Chống chỉ định’ ở dưới.)
LMA – Kỹ thuật đặt LMA theo độ tuổi bệnh nhân đã được trình bày ở trên. Trong xử trí cấp cứu đường thở khó, kỹ thuật tiêu chuẩn phù hợp cho trẻ em ở mọi lứa tuổi (hình 3). Đối với trẻ dưới 7 tuổi, kỹ thuật xoay có tỷ lệ thành công trong lần thử đầu tiên cao hơn và giảm nguy cơ chấn thương đường thở hoặc co thắt thanh quản khi đặt trong phẫu thuật chương trình (hình 1). Tuy nhiên, kỹ thuật tiêu chuẩn vẫn là một lựa chọn hợp lý, đặc biệt đối với những lâm sàng viên chưa quen với kỹ thuật xoay. (Xem ‘Kỹ thuật tiêu chuẩn’ và ‘Lựa chọn kỹ thuật’ ở dưới.)
i-gel – i-gel là một thiết bị đường thở đặc biệt sử dụng polyme nhiệt đàn hồi thay vì cuff bơm phồng để tạo niêm phong đường thở hiệu quả. Thiết bị này có các kích cỡ phù hợp cho trẻ nhỏ (bảng 2) và mang lại ưu điểm là dễ đặt, không cần bơm cuff sau khi đưa vào vị trí. (Xem ‘Đường thở thanh quản i-gel’ ở dưới.)
Các thiết bị khác – Các thiết bị khác có thể sử dụng cho trẻ em bao gồm Air-Q và CobraPLA (hình 1). LMA đặt nội khí quản (Intubating LMA) phù hợp cho trẻ từ 30 kg trở lên. (Xem ‘Mặt nạ thanh quản đặt nội khí quản (ILMA)’, ‘Mặt nạ thanh quản Air-Q’, ‘CobraPLA (CPLA)’ và ‘Đường thở thanh quản – khí quản’ ở dưới.)
Các thiết bị đường thở trên thanh môn được ưu tiên hơn so với đường thở thanh quản – khí quản (LTAs) ở trẻ em vì dễ đặt hơn, không yêu cầu phải bít thực quản và có thể mang lại kết quả lâm sàng tốt hơn. (Xem ‘Đường thở thanh quản – khí quản’ ở dưới.)