Chẩn đoán trước sinh về mất cân bằng nhiễm sắc thể: Phân tích vi mảng nhiễm sắc thể

TÓM TẮT

Nguyên tắc chung

  • Tổng quan về microarray nhiễm sắc thể (CMA)

    Phân tích microarray nhiễm sắc thể (CMA) trước sinh thường được thực hiện trên DNA từ tế bào nuôi không nuôi cấy (dịch ối) hoặc tế bào gai nhau, nhưng cũng có thể thực hiện trên máu cuống rốn và các sản phẩm thụ thai. (Xem thêm ‘CMA là gì?’ ở dưới.)

    Xét nghiệm CMA trước sinh thường được chỉ định với độ bao phủ toàn bộ hệ gen. Phương pháp này cung cấp hầu hết các thông tin tương tự như phân tích nhiễm sắc thể đồ (karyotype) băng G (ví dụ: xác định sự hiện diện/vắng mặt của lệch bội, các thay đổi cấu trúc không cân bằng và tam bội), đồng thời có độ nhạy cao hơn trong việc phát hiện các đoạn mất và lặp đoạn dưới hiển vi. CMA trước sinh thường sử dụng các probe đa hình đơn nucleotide (SNP), giúp phát hiện các vùng đồng hợp tử kéo dài giữa hai bản sao của cùng một nhiễm sắc thể, từ đó cho phép chẩn đoán một số trường hợp di truyền đơn thân (uniparental disomy) và hôn nhân cận huyết. (Xem thêm ‘CMA là gì?’ ở dưới.)

    Khác với các xét nghiệm DNA tự do (cell-free DNA) thực hiện trên máu mẹ, CMA yêu cầu một quy trình xâm lấn. Tuy nhiên, các xét nghiệm DNA tự do dùng trong lâm sàng hiện nay không đánh giá các mất đoạn và lặp đoạn nhỏ trên toàn hệ gen một cách chi tiết như CMA.

  • Hạn chế

    CMA không thể phát hiện các tái sắp xếp cân bằng; tuy nhiên, những trường hợp này chiếm tỷ lệ thấp hơn so với các trường hợp mất cân bằng hệ gen. (Xem thêm ‘Khả năng không phát hiện các tái sắp xếp cấu trúc cân bằng’ ở dưới.)

  • Tư vấn

    Bệnh nhân cần được tư vấn di truyền bởi chuyên gia có chuyên môn trước và sau khi thực hiện CMA trước sinh. Tư vấn trước xét nghiệm nên bao gồm thảo luận về các rủi ro y khoa, tâm lý cũng như những ưu điểm và nhược điểm của phương pháp này so với phân tích karyotype băng G. CMA phát hiện các biến thể chưa rõ ý nghĩa lâm sàng (VUS) trong khoảng 1 đến 2% trường hợp. Cần giải thích rõ khái niệm về VUS, độ biểu hiện thay đổi (variable expressivity) và độ xâm nhập (penetrance). Tư vấn sau xét nghiệm bao gồm việc giải thích kết quả và các nghiên cứu theo dõi có thể cần thiết. (Xem thêm ‘Tư vấn bệnh nhân’‘Phát hiện các biến thể chưa rõ ý nghĩa lâm sàng’ ở dưới.)

Ứng dụng lâm sàng

  • Chỉ định

    Trong sản khoa, CMA là lựa chọn ưu tiên để đánh giá chuyên sâu cho thai nhi có bất thường về cấu trúc, sau khi thai lưu (đặc biệt khi cần phân tích nhiễm sắc thể nhưng không thể làm karyotype băng G do nuôi cấy tế bào thất bại), và khi phát hiện nhiễm sắc thể đánh dấu (marker chromosome). CMA có giá trị tương đương với karyotype băng G khi mục tiêu chính là phát hiện lệch bội, chẳng hạn như trong tầm soát hội chứng Down. Một số lâm sàng đề xuất sử dụng microarray làm xét nghiệm đầu tay bất cứ khi nào có kế hoạch phân tích nhiễm sắc thể thai nhi. (Xem thêm ‘Các ứng dụng phổ biến nhất của CMA trong chẩn đoán trước sinh’ ở dưới.)

  • Ưu điểm

    So với karyotype băng G trong chẩn đoán trước sinh, CMA có ưu điểm là hiệu suất chẩn đoán cao hơn, thời gian trả kết quả nhanh hơn và có thể thực hiện mà không cần nuôi cấy tế bào (bảng 1). (Xem thêm ‘Lợi ích so với karyotype băng G’ ở dưới.)

  • Vấn đề phòng xét nghiệm

    Các bác sĩ lâm sàng cần nắm rõ quy trình báo cáo chung của phòng xét nghiệm vì mỗi nơi có thể khác nhau. Sự khác biệt về số lượng, khoảng cách của các probe hoặc việc lựa chọn CMA trước sinh “có mục tiêu” (targeted CMA) có thể ảnh hưởng đến số lượng VUS phát hiện được và cách báo cáo kết quả cuối cùng. (Xem thêm ‘CMA là gì?’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

189.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here