TÓM TẮT
Đánh giá ban đầu để xác định nguyên nhân – Đối với những cá nhân có bằng chứng về rối loạn hạ đường huyết (ví dụ: xác nhận đáp ứng tam chứng Whipple hoặc nghi ngờ lâm sàng cao dựa trên theo dõi glucose tại nhà), tình trạng sức khỏe tổng quát và khai thác bệnh sử chi tiết có thể giúp xác định (các) nguyên nhân gây hạ đường huyết khả năng cao nhất, từ đó định hướng các bước đánh giá tiếp theo (bảng 2). (Xem phần ‘Hỏi bệnh và khám thực thể’ ở dưới.)
Người khỏe mạnh – Ở những cá nhân không có bệnh lý nền, không sử dụng thuốc và cảm thấy khỏe mạnh, nguyên nhân gây hạ đường huyết thường gặp nhất là cường insulin nội sinh hoặc hạ đường huyết do giả tạo (bảng 2). Cần thực hiện các thử nghiệm có giám sát để đánh giá sâu hơn các nguyên nhân tiềm tàng này. (Xem phần ‘Người khỏe mạnh’ và ‘Thử nghiệm có giám sát’ ở dưới.)
Người có bệnh lý hoặc đang điều trị thuốc – Ở những cá nhân có bệnh lý nền hoặc các bệnh đồng mắc, nguyên nhân gây hạ đường huyết thường có thể được xác định chỉ dựa vào bệnh sử hoặc xem xét hồ sơ dùng thuốc đối với bệnh nhân nội trú (sơ đồ 1). Ở những bệnh nhân này, thuốc và rượu là những nguyên nhân phổ biến nhất gây hạ đường huyết (bảng 3). (Xem phần ‘Người bệnh hoặc bệnh nhân nội trú’ ở dưới.)
Thử nghiệm có giám sát – Mục đích của thử nghiệm có giám sát là để ghi nhận tam chứng Whipple và xác định cơ chế gây hạ đường huyết. Nếu tam chứng Whipple đã được xác lập, một thử nghiệm có giám sát có thể cần thiết để đánh giá nguyên nhân. Quá trình đánh giá này có thể được thực hiện trong một đợt hạ đường huyết tự phát tình cờ quan sát được, nhưng thông thường yêu cầu các nghiệm pháp kích thích để gây ra tình trạng hạ đường huyết (sơ đồ 2). (Xem phần ‘Tầm quan trọng của đánh giá có giám sát’, ‘Lựa chọn xét nghiệm’ ở dưới và phần ‘Đánh giá chẩn đoán’ trong bài “Hạ đường huyết ở người trưởng thành không mắc đái tháo đường: Biểu hiện lâm sàng, nguyên nhân và chẩn đoán”.)
Tam chứng Whipple bao gồm:
- Triệu chứng phù hợp với hạ đường huyết (bảng 1)
- Nồng độ glucose huyết tương thấp được đo bằng xét nghiệm phòng thí nghiệm khi có triệu chứng
- Các triệu chứng hạ đường huyết biến mất sau khi nồng độ glucose huyết tương được điều chỉnh
Nghiệm pháp bữa ăn hỗn hợp đối với hạ đường huyết sau ăn – Đối với những cá nhân chỉ gặp tình trạng hạ đường huyết sau ăn, nên thực hiện nghiệm pháp bữa ăn hỗn hợp để đánh giá chẩn đoán thêm. Trong nghiệm pháp này, bệnh nhân ăn một bữa ăn không dạng lỏng và được theo dõi trong tối đa 5 giờ 4. Nếu mức glucose thấp (<65 mg/dL [3,6 mmol/L]) kèm theo các triệu chứng hạ đường huyết, cần lấy thêm các mẫu máu để đo nồng độ insulin, C-peptide, cũng như sàng lọc các thuốc hạ đường huyết đường uống. (Xem phần ‘Nghiệm pháp bữa ăn hỗn hợp đối với hạ đường huyết sau ăn’ ở dưới.)
Nhịn ăn có giám sát đối với hạ đường huyết lúc đói – Đối với những cá nhân chủ yếu gặp tình trạng hạ đường huyết lúc đói, nên thực hiện nhịn ăn có giám sát. Quá trình nhịn ăn có thể được thực hiện ở quy trình ngoại trú hoặc nội trú. Trong khi nhịn ăn, nếu mức glucose đo được tại phòng thí nghiệm <55 mg/dL (3 mmol/L), cần lấy thêm các mẫu máu để đo nồng độ insulin, proinsulin, C-peptide, beta-hydroxybutyrate (BHB) và sàng lọc các thuốc hạ đường huyết đường uống. (Xem phần ‘Nhịn ăn có giám sát đối với hạ đường huyết lúc đói’ ở dưới.)
Phiên giải kết quả nhịn ăn có giám sát – Kết quả xét nghiệm giúp phân biệt giữa các nguyên nhân hạ đường huyết do insulin và không do insulin, nhưng không thể xác định tất cả các nguyên nhân tiềm tàng (bảng 4 và sơ đồ 3). Có thể cần thực hiện thêm các xét nghiệm khác để xác minh nguyên nhân. (Xem phần ‘Phiên giải kết quả nhịn ăn có giám sát’ ở dưới.)
Nếu quá trình nhịn ăn bị dừng trước khi đạt được các điểm kết thúc của nghiệm pháp nhưng đã kéo dài ≥18 giờ, các kết quả thu được có thể đủ để loại trừ một rối loạn hạ đường huyết tiềm ẩn (sơ đồ 4).