TÓM TẮT
Bisphosphonate được chỉ định cho bệnh nhân mắc các tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tăng hủy xương, chẳng hạn như loãng xương, tăng canxi máu do mọi nguyên nhân, di căn xương và bệnh Paget. Thuốc cũng được sử dụng để điều trị các rối loạn xương di truyền ở trẻ em, điển hình là bệnh xương thủy tinh. Hiệu quả lâm sàng và các tác dụng không mong muốn của bisphosphonate được thảo luận chi tiết trong các phần riêng biệt.
(Xem “Liệu pháp bisphosphonate trong điều trị loãng xương”, phần ‘Các vấn đề quản lý thực hành’.)
(Xem “Rủi ro của liệu pháp bisphosphonate ở bệnh nhân loãng xương”.)
(Xem “Điều trị tăng canxi máu”, phần ‘Bisphosphonate truyền tĩnh mạch’.)
(Xem “Sử dụng thuốc ức chế hủy cốt bào trong ung thư vú giai đoạn sớm”.)
(Xem “Đa u tủy xương: Sử dụng thuốc ức chế hủy cốt bào”.)
(Xem “Điều trị bệnh Paget xương”.)
(Xem “Rủi ro của liệu pháp thuốc chống hủy xương ở bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển”.)
TÓM TẮT
- Cơ chế tác dụng – Bisphosphonate ức chế mạnh quá trình hủy xương bằng cách giảm số lượng và chức năng của hủy cốt bào. Các bisphosphonate chứa nitơ có hoạt tính mạnh hơn các bisphosphonate đơn giản. (Xem ‘Dược lý học’ và ‘Cơ chế tác dụng’ ở dưới.)
- Bisphosphonate chứa nitơ – Các bisphosphonate chứa nitơ hoạt động chủ yếu bằng cách ức chế enzyme farnesyl pyrophosphate (FPP) synthase trong con đường mevalonate (con đường sinh tổng hợp cholesterol), từ đó gây gián đoạn quá trình prenyl hóa protein. Điều này tạo ra các bất thường về khung xương tế bào trong hủy cốt bào, thúc đẩy sự tách rời của hủy cốt bào khỏi bề mặt xương và dẫn đến giảm hủy xương. Khả năng chống hủy xương tỷ lệ thuận với hiệu quả ức chế FPP synthase. (Xem ‘Bisphosphonate chứa nitơ’ ở dưới.)
- Bisphosphonate đơn giản – Các bisphosphonate đơn giản có cơ chế tác dụng khác. Chúng được hủy cốt bào chuyển hóa thành các chất chuyển hóa có khả năng thay thế nhóm pyrophosphate cuối cùng của adenosine triphosphate (ATP), tạo ra một dạng ATP không thể sử dụng làm nguồn năng lượng. Sau đó, các hủy cốt bào sẽ đi vào quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình). (Xem ‘Bisphosphonate đơn giản’ ở dưới.)
- Dược động học – Bisphosphonate hấp thu kém qua đường uống (chỉ từ 1% đến 5% liều uống), nhưng khả năng hấp thu đạt tối đa khi dùng lúc đói. (Xem ‘Dược động học’ ở dưới.)
- Ứng dụng lâm sàng – Bisphosphonate có giá trị lâm sàng trong mọi tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tăng hủy xương. (Xem ‘Ứng dụng lâm sàng và tác dụng không mong muốn’ ở dưới.)