TÓM TẮT
Đánh giá chấn thương – Bắt đầu đánh giá bất kỳ bệnh nhân nào có chấn thương nặng bằng cách tìm kiếm các tổn thương đe dọa tính mạng. Những bệnh nhân đến phòng khám sau chấn thương nặng hoặc có dấu hiệu tổn thương nghiêm trọng nên được chuyển đến khoa cấp cứu. (Xem “Xử trí ban đầu chấn thương ở người lớn”.)
Hỏi bệnh – Bệnh sử của bệnh nhân nghi ngờ gãy xương thường bao gồm:
- Cơ chế chấn thương
- Vị trí, tính chất của các triệu chứng và tình trạng mất chức năng tại vùng tổn thương
- Tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật đáng kể tại vùng tổn thương
- Các tổn thương kèm theo (“Bạn có bị thương ở bộ phận nào khác trên cơ thể không?”)
- Các bệnh lý mạn tính và thuốc đang sử dụng
- Tiền sử dị ứng
- Bữa ăn cuối cùng (phòng trường hợp phát hiện tổn thương cần phẫu thuật cấp cứu) (xem ‘Hỏi bệnh’ ở dưới)
Khám lâm sàng – Bệnh sử và cơ chế chấn thương là cơ sở để định hướng khám lâm sàng cho bệnh nhân nghi ngờ gãy xương. Cần luôn thực hiện đánh giá tổng quát vùng bị tổn thương, bao gồm đánh giá chức năng thần kinh mạch máu và tìm các dấu hiệu tổn thương mô mềm hoặc vết rách da tại vùng chấn thương (gợi ý gãy xương hở). Sờ nắn toàn bộ vùng xung quanh vị trí gãy, bao gồm toàn bộ xương nghi ngờ gãy, các xương lân cận, và ít nhất một khớp phía trên và một khớp phía dưới vị trí tổn thương. (Xem ‘Khám lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán hình ảnh – Có ba nguyên tắc cơ bản khi chụp X-quang nghi ngờ gãy xương:
- Chụp nhiều bình diện và vuông góc với nhau – “Một bình diện là không thấy gì” là một châm ngôn phổ biến trong chẩn đoán hình ảnh. Ít nhất hai bình diện vuông góc là yêu cầu tối thiểu để đánh giá đầy đủ.
- Đảm bảo chất lượng phim X-quang (góc chụp, kỹ thuật và mức phơi sáng phù hợp) và bao quát toàn bộ xương hoặc khớp cần khảo sát.
- Chỉ định chẩn đoán hình ảnh nâng cao khi lâm sàng nghi ngờ gãy xương nhưng X-quang quy ước không phát hiện được (xem ‘Đánh giá X-quang ban đầu’ ở dưới). Phần thảo luận cơ bản về cách mô tả gãy xương và hình ảnh X-quang xương được trình bày riêng. (Xem “Nguyên tắc chung trong điều trị gãy xương: Sự liền xương và mô tả gãy xương”.)
Cố định gãy xương – Cố định gãy xương mang lại lợi ích trong đại đa số các trường hợp: ngăn ngừa di lệch gãy xương hoặc mất nắn chỉnh, bảo vệ vùng tổn thương khỏi các chấn thương thêm và giảm đau. Có nhiều phương pháp thực hiện, nhưng trong giai đoạn cấp cứu, nẹp thường được ưu tiên hơn. (Xem ‘Cố định’ ở dưới và “Kỹ thuật cơ bản trong nẹp cố định tổn thương cơ xương khớp”.)
Kiểm soát đau – Giảm đau đầy đủ là một khía cạnh quan trọng trong xử trí gãy xương cấp tính. Cố định gãy xương, chườm lạnh, kê cao chi tổn thương và sử dụng thuốc giảm đau đều giúp giảm đau hiệu quả. Đối với các ca gãy xương nhẹ, acetaminophen hoặc thuốc chống viêm không steroid (NSAID) thường là đủ; có thể cần dùng opioid nhưng nên sử dụng trong thời gian ngắn nhất có thể và kết hợp với các thuốc khác nếu có thể. (Xem ‘Kiểm soát đau’ ở dưới.)
Hướng dẫn bệnh nhân và theo dõi – Sau khi hoàn tất đánh giá và điều trị ban đầu, lâm sàng viên phải cung cấp hướng dẫn rõ ràng về cách chăm sóc và theo dõi tổn thương, bao gồm chăm sóc bó bột hoặc nẹp, đồng thời phải có kế hoạch tái khám cụ thể. Với các trường hợp gãy xương không biến chứng, bệnh nhân nên tái khám trong vòng 3 đến 7 ngày. Việc tái khám sớm hơn có thể cần thiết nếu bệnh nhân được bó bột.