TÓM TẮT
Đặc điểm lâm sàng của enterovirus − Các enterovirus ở người bao gồm poliovirus, coxsackievirus nhóm A và B, echovirus và enterovirus. Hầu hết các trường hợp nhiễm enterovirus không phải polio thường không có triệu chứng hoặc biểu hiện là một hội chứng sốt không điển hình. Các biểu hiện lâm sàng khác bao gồm phát ban (exanthems) và tổn thương niêm mạc (enanthems), tổn thương hệ thần kinh trung ương (CNS), liệt, nhiễm trùng mắt, đau cơ liên sườn và viêm cơ tim bao màng ngoài tim. (Xem thêm ‘Đặc điểm lâm sàng của nhiễm enterovirus’ ở dưới.)
Enterovirus gây ra nhiều dạng phát ban, đôi khi kết hợp với các tổn thương niêm mạc. Bệnh tay chân miệng (HFMD), do coxsackievirus nhóm A và enterovirus A71 gây ra, đặc trưng bởi các mụn nước ở niêm mạc miệng, lưỡi và các tổn thương nhỏ, đau ở bàn tay, bàn chân và các vùng da khác (hình 1A và hình 1B). Herpangina là tình trạng xuất hiện các mụn nước ở vùng họng và khẩu cái mềm do nhiều chủng enterovirus khác nhau gây ra. Các dạng phát ban dạng sẩn, xuất huyết, tử ban và mề đay cũng đã được ghi nhận. (Xem thêm ‘Phát ban và tổn thương niêm mạc’ ở dưới và “Bệnh tay chân miệng và herpangina”.)
Viêm màng não do virus là biểu hiện phổ biến nhất của bệnh lý hệ thần kinh trung ương do enterovirus. Ở trẻ nhũ nhi, viêm màng não thường do enterovirus loài B (coxsackievirus nhóm B và hầu hết các echovirus). Viêm não ít gặp hơn. Một số enterovirus nhất định (như poliovirus, enterovirus D68, enterovirus A71) gây liệt cấp tính các dây thần kinh sọ và thần kinh tủy. Nhiễm trùng mắt thường liên quan đến enterovirus serotype D70 và coxsackie A24. (Xem thêm ‘Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương’ và ‘Nhiễm trùng mắt’ ở dưới.)
Đau cơ liên sườn là một bệnh lý cấp tính đặc trưng bởi sốt và các cơn co thắt kịch phát ở cơ ngực và cơ bụng.
Tổn thương tim do nhiễm enterovirus thường biểu hiện dưới dạng viêm cơ tim bao màng ngoài tim. Coxsackievirus nhóm B là nguyên nhân chính gây ra đau cơ liên sườn và viêm cơ tim bao màng ngoài tim. (Xem thêm ‘Đau cơ liên sườn’ và ‘Viêm cơ tim bao màng ngoài tim’ ở dưới.)
Nguy cơ biến chứng thai kỳ cao nhất khi tình trạng nhiễm trùng xảy ra gần ngày dự sinh. Trẻ sơ sinh đặc biệt nhạy cảm với enterovirus và có thể tiến triển thành viêm cơ tim hoặc viêm gan sét sau khi tiếp xúc trong giai đoạn chu sinh.
Ở những bệnh nhân rối loạn chức năng lympho B, enterovirus có thể gây nhiễm trùng lan tỏa kéo dài. (Xem thêm ‘Nhiễm trùng ở các nhóm đối tượng đặc biệt’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng của parechovirus − Parechovirus gây ra một phổ bệnh lý tương tự như echovirus (ví dụ: hội chứng sốt, nhiễm trùng đường hô hấp, phát ban, viêm màng não do virus, viêm não, viêm cơ tim và nhiễm trùng nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh). Serotype 1 và 3 là những nguyên nhân phổ biến gây nhiễm parechovirus. (Xem thêm ‘Đặc điểm lâm sàng của nhiễm parechovirus’ ở dưới.)
Chẩn đoán − Chẩn đoán xét nghiệm được chỉ định khi việc xác định tác nhân gây bệnh có ý nghĩa trong quản lý điều trị, chẳng hạn như trong một số trường hợp nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương, viêm cơ tim bao màng ngoài tim, nhiễm trùng sơ sinh, nhiễm trùng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, hoặc khi có ý nghĩa về y tế công cộng. Phản ứng chuỗi polymerase sao chép ngược (RT-PCR) thường được sử dụng để phát hiện enterovirus hoặc parechovirus. Giải trình tự gen có giá trị khi cần định type chủng phân lập. (Xem thêm ‘Chẩn đoán xét nghiệm’ ở dưới.)
Điều trị − Hầu hết các trường hợp nhiễm enterovirus đều tự giới hạn và không cần điều trị đặc hiệu ngoài việc chăm sóc hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Đối với các trường hợp nhiễm trùng đe dọa tính mạng, như nhiễm trùng sơ sinh sét, viêm cơ tim nặng, nhiễm trùng mạn tính ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch tế bào B và nhiễm trùng lan tỏa ở bệnh nhân ung thư huyết học, các phương pháp điều trị còn hạn chế và cần tham vấn chuyên gia về quản lý nhiễm enterovirus. Các thuốc kháng virus có hoạt tính chống enterovirus từng có sẵn trong các đơn đăng ký thuốc mới đang nghiên cứu (nhưng hiện không có sẵn tính đến năm 2025). Chúng tôi khuyến cáo không sử dụng thường quy immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG) (Khuyến cáo 2C) do chưa chứng minh được lợi ích lâm sàng rõ rệt. Tuy nhiên, đối với các trường hợp nhiễm trùng đe dọa tính mạng, IVIG có thể được cân nhắc sử dụng tùy từng trường hợp cụ thể, do tỷ lệ tử vong cao và thiếu các lựa chọn thay thế. (Xem thêm ‘Điều trị’ ở dưới.)
Biện pháp phòng ngừa chung − Rửa tay là biện pháp quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng. Phụ nữ mang thai gần ngày dự sinh nên được khuyên tránh tiếp xúc với những người nghi ngờ mắc bệnh do enterovirus nếu có thể. (Xem thêm ‘Phòng bệnh’ ở dưới.)
Vaccine − Các vaccine hiệu quả chống lại enterovirus không phải polio hiện chưa có sẵn trên lâm sàng bên ngoài Trung Quốc. Một số vaccine enterovirus A71 genotype C4 bất hoạt cho thấy hiệu quả và đã được cấp phép tại Trung Quốc, mặc dù hiệu quả của các vaccine này ở những khu vực khác trên thế giới, nơi các genotype khác chiếm ưu thế, vẫn chưa được xác định. (Xem thêm ‘Phòng bệnh’ ở dưới.)