Nhiễm Shigella: Điều trị và phòng ngừa ở người lớn

TÓM TẮT

Diễn tiến tự nhiên – Nhiễm Shigella thường tự giới hạn; thời gian khởi phát đến khi hết triệu chứng trung bình của viêm dạ dày ruột do Shigella không điều trị là 7 ngày. (Xem ‘Diễn tiến tự nhiên của nhiễm trùng’ ở dưới.)

Kháng kháng sinh – Các loài Shigella đã xuất hiện tình trạng kháng nhiều loại kháng sinh. Năm 2023, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) đã đưa ra cảnh báo y tế về sự gia tăng các trường hợp nhiễm Shigella kháng thuốc diện rộng (XDR), được định nghĩa là các chủng kháng azithromycin, ciprofloxacin, ceftriaxone, trimethoprim-sulfamethoxazole và ampicillin. Các nhóm đối tượng có nguy cơ nhiễm Shigella kháng thuốc bao gồm nam quan hệ tình dục với nam (MSM), người nhiễm HIV, người vô gia cư và bệnh nhân nhiễm trùng mắc tại châu Á hoặc châu Phi. (Xem ‘Kháng kháng sinh’ ở dưới.)

Điều trị hỗ trợ (Xem ‘Điều trị hỗ trợ’ ở dưới.)

Bù nước đóng vai trò quan trọng để bù đắp lượng dịch mất qua đường tiêu hóa; hầu hết các trường hợp chỉ cần bù nước đường uống.

Đối với những bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng gợi ý hội chứng kiết lỵ (sốt, phân có máu hoặc chất nhầy), chúng tôi khuyến cáo tránh sử dụng các thuốc giảm nhu động ruột (Khuyến cáo 2C). Trong những trường hợp này, thuốc giảm nhu động ruột có thể kéo dài thời gian mắc bệnh hoặc khiến bệnh trở nên trầm trọng hơn.

Chỉ định điều trị – Đối với người trưởng thành nhiễm Shigella có suy giảm miễn dịch và/hoặc bệnh tiến triển nặng (biểu hiện bằng nhiễm khuẩn huyết, biến chứng tại ruột hoặc ngoài ruột, hoặc cần nhập viện), chúng tôi khuyến cáo điều trị bằng kháng sinh (Khuyến cáo 1B). Đối với những người trưởng thành có triệu chứng nhiễm Shigella khác, chúng tôi đề nghị điều trị bằng kháng sinh (Khuyến cáo 2C). Chúng tôi không chỉ định kháng sinh cho những bệnh nhân nhiễm Shigella có triệu chứng thuyên giảm trước khi có kết quả chẩn đoán vi sinh mà không cần dùng kháng sinh.

Điều trị kháng sinh có thể rút ngắn thời gian sốt và tiêu chảy (khoảng 2 ngày), đồng thời giảm thời gian đào thải mầm bệnh qua phân, từ đó giảm nguy cơ lây truyền từ người sang người. (Xem ‘Chỉ định’ ở dưới.)

Lựa chọn kháng sinh – Đối với điều trị kinh nghiệm cho bệnh nhân nhiễm Shigella trước khi có kết quả kháng sinh đồ, việc lựa chọn kháng sinh cần dựa trên nguy cơ kháng thuốc (xem ‘Điều trị kinh nghiệm’ ở dưới):

  • Không có nguy cơ kháng thuốc – Đối với những bệnh nhân không có yếu tố nguy cơ kháng thuốc rõ rệt, chúng tôi đề nghị điều trị kinh nghiệm bằng fluoroquinolone (Khuyến cáo 2C); các thuốc thay thế chấp nhận được được tóm tắt trong bảng (bảng 1).
  • Bệnh nhân có nguy cơ nhiễm chủng kháng thuốc – Đối với bệnh nhân có nguy cơ nhiễm chủng kháng thuốc (bao gồm MSM, người đi du lịch quốc tế, người nhiễm HIV và người vô gia cư), hướng tiếp cận lâm sàng tùy thuộc vào mức độ nặng của bệnh:
    • Đối với bệnh nhân suy giảm miễn dịch và/hoặc bệnh nặng (nhiễm khuẩn huyết, biến chứng tại ruột hoặc ngoài ruột, hoặc cần nhập viện), chúng tôi đề nghị điều trị bằng carbapenem (như ertapenem, imipenem hoặc meropenem) (Khuyến cáo 2C).
    • Đối với bệnh nhân bệnh nhẹ đến trung bình, chúng tôi đề nghị quản lý ngoại trú ban đầu bằng fluoroquinolone (Khuyến cáo 2C); trong trường hợp này, cần theo dõi sát bệnh nhân qua điện thoại và điều chỉnh phác đồ kháng sinh khi có kết quả kháng sinh đồ.

Liệu pháp kháng sinh nên được điều chỉnh theo kết quả kháng sinh đồ khi có sẵn. (Xem ‘Điều trị theo kháng sinh đồ’ ở dưới.)

Theo dõi – Cải thiện lâm sàng thường xảy ra trong vòng 1 đến 2 ngày nếu nhiễm Shigella được điều trị bằng kháng sinh mà chủng phân lập nhạy cảm. Nếu triệu chứng kéo dài hoặc trầm trọng hơn dù đã điều trị 3 ngày, cần thực hiện lại nuôi cấy phân và làm kháng sinh đồ để đánh giá tình trạng kháng thuốc hoặc tìm chẩn đoán thay thế. Nếu triệu chứng vẫn tồn tại dù dùng kháng sinh mà kết quả in vitro cho thấy nhạy cảm, cần xem xét các nguyên nhân tiềm tàng khác; trong khi chờ đánh giá thêm, việc chuyển sang một loại kháng sinh khác là hợp lý. (Xem ‘Theo dõi’ ở dưới.)

Phòng ngừa (xem ‘Phòng ngừa’ ở dưới)

Bệnh nhân cần được tư vấn về các biện pháp giảm nguy cơ lây truyền, bao gồm rửa tay thường xuyên, tránh chuẩn bị thức ăn cho người khác và thực hiện quan hệ tình dục an toàn (bảng 2).

Đối với những người trực tiếp chế biến thực phẩm, nhân viên y tế và nhân viên chăm sóc trẻ em, quyết định về việc xét nghiệm theo dõi và thời điểm quay lại làm việc an toàn nên được phối hợp với hướng dẫn từ cơ quan y tế công cộng địa phương.

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here