Các thủ thuật lấy mẫu nội mạc tử cung tại phòng khám

TÓM TẮT

Các kỹ thuật mới có thể thay thế phương pháp lấy mẫu nội mạc tử cung trực tiếp, bao gồm: lấy mẫu máu ngoại vi để tìm các tế bào khối u lưu thông hoặc DNA tự do, rửa tử cung và xét nghiệm phân tử mẫu rửa, hoặc xét nghiệm phân tử từ mẫu tampon, dịch âm đạo hoặc mẫu cổ tử cung 28-32. Tuy nhiên, giá trị lâm sàng của các kỹ thuật này hiện vẫn chưa được xác thực. (Xem “Tổng quan về đánh giá nội mạc tử cung đối với bệnh lý ác tính hoặc tiền ác tính”, phần ‘Khác’.)

Giá trị dự báo dương tính của các phương pháp bổ trợ này có thể được tăng cường khi kết hợp với biểu đồ đánh giá nguy cơ ung thư nội mạc tử cung (ECRAN) 33. ECRAN cũng có thể được sử dụng để chỉ định đánh giá sâu hơn cho những bệnh nhân không triệu chứng nhưng có nguy cơ cao tại các cộng đồng có tỷ lệ bệnh lý cao.

TỔNG KẾT VÀ KHUYẾN NGHỊ

Chỉ định – Các thủ thuật lấy mẫu nội mạc tử cung tại phòng khám phần lớn đã thay thế phương pháp nới cổ tử cung và nạo buồng tử cung trong chẩn đoán tân sinh nội mạc tử cung. Chỉ định lấy mẫu nội mạc tử cung nhằm đánh giá các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư (bảng 1) hoặc đánh giá tình trạng nhiễm trùng dưới lâm sàng (ví dụ: viêm nội mạc tử cung). (Xem ‘Chỉ định’ ở dưới.)

Chống chỉ định – Chống chỉ định chính đối với lấy mẫu nội mạc tử cung là thai kỳ; trong khi đó, nhiễm trùng cấp tính cổ tử cung hoặc tử cung và rối loạn đông máu là các chống chỉ định tương đối. (Xem ‘Chống chỉ định’ ở dưới.)

Vô cảm – Các thủ thuật lấy mẫu tại phòng khám thường có thể thực hiện mà không gây đau đáng kể. Có thể giảm thiểu sự khó chịu bằng cách trấn an bệnh nhân, giải thích từng bước trước khi thực hiện, và tránh sử dụng các dụng cụ nới cổ tử cung cơ học và/hoặc kẹp cổ tử cung (tenaculum). Các biện pháp khác có thể bao gồm dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) đường uống 30 đến 60 phút trước thủ thuật, gây phong bế cạnh cổ tử cung, hoặc bơm thuốc tê tại chỗ vào buồng tử cung. (Xem ‘Vô cảm’ ở dưới.)

Thiết bị hút

  • Các thiết bị hút nội mạc tử cung áp lực thấp (ví dụ: Pipelle, Endocell) là phương pháp phổ biến nhất để lấy mẫu niêm mạc nội mạc tử cung (hình 1); mức độ khó chịu khi dùng các thiết bị này thường ở mức tối thiểu. Trong một quy trình điển hình, chỉ có khoảng 5 đến 15% diện tích bề mặt nội mạc tử cung được lấy mẫu. (Xem ‘Thiết bị áp lực thấp’ ở dưới.)

  • Các thiết bị áp lực cao hơn (ví dụ: máy hút Vabra, cannula Karman) thường khiến bệnh nhân cảm thấy khó chịu hơn nhưng lại hữu ích khi cần lấy mẫu với số lượng lớn hơn. (Xem ‘Thiết bị áp lực cao’ ở dưới.)

Bàn chải nội mạc tử cung – Đối với bệnh nhân sau mãn kinh, các dữ liệu quan sát cho thấy lấy mẫu nội mạc tử cung bằng bàn chải có khả năng thu được mẫu đạt yêu cầu cao hơn so với sử dụng thiết bị hút áp lực thấp. Việc kết hợp cả hai thiết bị này giúp tăng hiệu quả chẩn đoán. (Xem ‘Bàn chải nội mạc tử cung’ ở dưới.)

Tác dụng phụ và biến chứng – Các tác dụng phụ thường gặp nhất sau thủ thuật là co thắt tử cung và phản ứng phó giao cảm (vasovagal); thủng tử cung là biến chứng tiềm tàng nghiêm trọng nhất. (Xem ‘Tác dụng phụ và biến chứng’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here