Tiêm chủng virus viêm gan B ở người lớn

TÓM TẮT

Tầm quan trọng của tiêm chủng – Trên toàn thế giới, có hơn 2 tỷ người có bằng chứng huyết thanh học nhiễm virus viêm gan B (HBV), trong đó ước tính có khoảng 290 triệu người nhiễm mạn tính. Tuy nhiên, nhiễm HBV có khả năng được xóa sổ thông qua chiến dịch tiêm chủng toàn cầu (Xem thêm ‘Tiêm chủng dự phòng HBV’ ở dưới).

Các loại vaccine – Các loại vaccine được sử dụng phổ biến nhất là vaccine chiết xuất từ nấm men. Nhóm này bao gồm các vaccine viêm gan B từ nấm men truyền thống (Engerix-B và Recombivax HB) sử dụng tá dược nhôm, và vaccine tái tổ hợp từ nấm men với tá dược kích thích miễn dịch mới (HepB-CpG, tên thương mại Heplisav-B). Vaccine viêm gan B tái tổ hợp cũng có thể được kết hợp với các vaccine khác, chẳng hạn như vaccine viêm gan A (Xem thêm ‘Các loại vaccine’ ở dưới).

Chỉ định tiêm chủng

  • Đối với người trưởng thành có nguy cơ cao nhiễm HBV (bảng 2), chúng tôi khuyến cáo tiêm vaccine HBV (Khuyến cáo 1B).
  • Đối với người trưởng thành dưới 60 tuổi không có yếu tố nguy cơ nhiễm HBV, chúng tôi đề xuất tiêm vaccine viêm gan B thường quy (bảng 2) (Khuyến cáo 2C).
  • Đối với những người từ 60 tuổi trở lên không có yếu tố nguy cơ nhiễm HBV, cần thảo luận về lợi ích và rủi ro của việc tiêm chủng và thực hiện tiêm cho những người có nhu cầu phòng ngừa nhiễm HBV (Xem thêm ‘Tiếp cận tiêm chủng’ ở dưới).
  • Tiêm chủng phổ cập cũng được khuyến cáo cho tất cả trẻ sơ sinh, bất kể tình trạng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) của mẹ. Nội dung này được thảo luận chi tiết ở phần khác (Xem “Tiêm chủng virus viêm gan B cho trẻ sơ sinh, trẻ em và thanh thiếu niên”).

Lựa chọn vaccine – Với hầu hết mọi người, bất kỳ loại vaccine hiện có nào cũng phù hợp và hiệu quả; việc lựa chọn vaccine sẽ dựa trên hướng dẫn tại địa phương và khả năng cung ứng (Xem thêm ‘Lựa chọn vaccine’ ở dưới).

Ưu điểm của vaccine HepB-CpG là chỉ cần tiêm hai liều thay vì ba liều và tăng khả năng đáp ứng miễn dịch so với các vaccine truyền thống. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những đối tượng ít đáp ứng với vaccine (ví dụ: người suy giảm miễn dịch, bệnh nhân chạy thận nhân tạo). Tuy nhiên, loại vaccine này có chi phí cao hơn và có thể không có sẵn ở tất cả các quốc gia, trong khi các vaccine truyền thống vẫn an toàn và hiệu quả với đa số bệnh nhân. Không nên trì hoãn tiêm chủng nếu một loại vaccine cụ thể không có sẵn.

Liều dùng và cách dùng – Vaccine viêm gan B nên được tiêm bắp. Liều lượng và lịch tiêm phụ thuộc vào loại vaccine và đối tượng bệnh nhân (bảng 1). Việc gián đoạn lịch tiêm không yêu cầu phải bắt đầu lại toàn bộ liệu trình hoặc tiêm thêm liều bổ sung (Xem thêm ‘Cách dùng vaccine’ ở dưới).

Đáp ứng sau tiêm chủng – Xét nghiệm sau tiêm chủng chỉ được chỉ định cho một số đối tượng có nguy cơ tiếp xúc liên tục và/hoặc những người ít có khả năng đáp ứng với vaccine. Đáp ứng miễn dịch tích cực với vaccine được định nghĩa là nồng độ kháng thể bề mặt viêm gan B (anti-HBs) >10 mIU/mL. Xét nghiệm sau tiêm không được thực hiện thường quy cho các bệnh nhân khác vì đa số đều đáp ứng với vaccine (Xem thêm ‘Xét nghiệm sau tiêm chủng’ ở dưới).

Nếu có chỉ định, xét nghiệm sau tiêm nên được thực hiện từ một đến hai tháng sau liều cuối cùng.

Đối với những người không đáp ứng với liệu trình vaccine ban đầu, chúng tôi khuyến cáo tiêm lại bằng vaccine HepB-CpG (Khuyến cáo 1B). Nếu không có HepB-CpG, có thể sử dụng các vaccine viêm gan B truyền thống. Liều gấp đôi của vaccine viêm gan B truyền thống nên được sử dụng khi tiêm lại cho những người suy giảm miễn dịch. Không nên sử dụng vaccine kết hợp kháng nguyên (ví dụ: vaccine kết hợp HAV và HBV) khi tiêm lại cho những người không đáp ứng.

Những cá nhân không đáp ứng sau liệu trình thứ hai cần được xét nghiệm HBsAg và kháng thể lõi viêm gan B (anti-HBc) nếu chưa thực hiện, vì một số trường hợp có thể nhiễm HBV mạn tính mà chưa được chẩn đoán. Đối với những bệnh nhân không nhiễm HBV mạn tính, có thể cân nhắc tiêm liệu trình thứ ba bằng HepB-CpG nếu các liệu trình trước đó sử dụng vaccine viêm gan B truyền thống (Xem thêm ‘Tiếp cận đối với người không đáp ứng’ ở dưới).

Liều nhắc lại – Đối với hầu hết những người có hệ miễn dịch bình thường, việc xét nghiệm lại anti-HBs và tiêm liều nhắc lại thường quy là không cần thiết vì trí nhớ miễn dịch vẫn tồn tại ở đa số mọi người, ngay cả khi nồng độ kháng thể bảo vệ giảm xuống.

Tuy nhiên, trong trường hợp một người thực hiện xét nghiệm anti-HBs (ví dụ: khi tầm soát thường quy) và nồng độ anti-HBs <10 mIU/mL, chúng tôi đề xuất tiêm một liều nhắc lại và xét nghiệm lại nồng độ, hoặc tiêm lại một liệu trình vaccine (Khuyến cáo 2C) (Xem thêm ‘Người có hệ miễn dịch bình thường’ ở dưới).

Ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo và bệnh nhân suy giảm miễn dịch có nguy cơ tiếp xúc liên tục, nên thực hiện xét nghiệm anti-HBs định kỳ hàng năm. Liều nhắc lại được chỉ định nếu anti-HBs giảm xuống <10 mIU/mL (Xem thêm ‘Người suy giảm miễn dịch hoặc đang chạy thận nhân tạo’ ở dưới).

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here