TÓM TẮT
Nguyên tắc chung
Khiếm khuyết đáp ứng miễn dịch – Bệnh nhân HIV thường có các khiếm khuyết về miễn dịch trung gian tế bào, rối loạn chức năng tế bào B và đáp ứng miễn dịch dịch thể không tối ưu. Do đó, đáp ứng kháng thể với vắc-xin ở người nhiễm HIV thường kém mạnh mẽ hơn so với người không nhiễm HIV. Việc lựa chọn các chế phẩm, liều lượng, lịch tiêm cụ thể cũng như đánh giá đáp ứng kháng thể sau tiêm có thể được áp dụng để tối ưu hóa hiệu quả phòng bệnh. (Xem thêm ‘Nguyên tắc chung’ ở dưới.)
Vắc-xin bất hoạt và vắc-xin sống – Nhìn chung, nên tránh dùng vắc-xin sống cho những người nhiễm HIV có tỷ lệ tế bào CD4 <15% (nếu dưới 5 tuổi) hoặc số lượng tế bào CD4 <200 tế bào/microL (nếu trên 5 tuổi). Tuy nhiên, một số loại vắc-xin sống vẫn được chấp nhận cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch có các thông số tế bào CD4 trên ngưỡng này, bao gồm: vắc-xin sởi, quai bị, rubella (MMR), vắc-xin thủy đậu và vắc-xin sốt vàng da. Ngược lại, vắc-xin cúm sống và vắc-xin Bacillus Calmette Guerin (BCG) nên được tránh dùng, bất kể số lượng tế bào CD4 là bao nhiêu. (Xem thêm ‘Vắc-xin bất hoạt và vắc-xin sống’ ở dưới.)
Tiêm chủng định kỳ – Tất cả các chương trình tiêm chủng cơ bản cho trẻ em tại Hoa Kỳ đều có thể áp dụng cho trẻ nhiễm HIV hoặc trẻ có nguy cơ phơi nhiễm HIV, mặc dù các vắc-xin sống nên được trì hoãn ở những trẻ bị suy giảm miễn dịch nặng. (Xem thêm ‘Tiêm chủng ở trẻ em’ ở dưới.)
Người trưởng thành nhiễm HIV nên được tiêm vắc-xin cúm mùa và vắc-xin uốn ván, bạch hầu, ho gà theo khuyến cáo định kỳ cho quần thể chung (hình 1). Ngoài ra, có một số loại vắc-xin mà tình trạng nhiễm HIV chính là chỉ định tiêm chủng, bao gồm: vắc-xin phế cầu, vắc-xin viêm gan A (HAV), vắc-xin viêm gan B (HBV), vắc-xin não mô cầu và vắc-xin zona tái tổ hợp. (Xem thêm ‘Tiêm chủng ở người lớn’ ở dưới.)
Các lưu ý cụ thể về vắc-xin cho người sống chung với HIV
Vắc-xin COVID-19 – Người nhiễm HIV nên được tiêm vắc-xin COVID-19. Mặc dù dữ liệu cụ thể về hiệu quả và an toàn của vắc-xin COVID-19 trên bệnh nhân HIV còn hạn chế, nhưng lợi ích mang lại có khả năng vượt trội hơn bất kỳ rủi ro tiềm ẩn nào trong bối cảnh nhiễm HIV.
Những bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng (CD4 <200 tế bào/microL, bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh định nghĩa AIDS mà chưa phục hồi miễn dịch, và bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng của HIV giai đoạn có triệu chứng) sau khi tiêm phác đồ 2 liều vắc-xin mRNA nên được tiêm liều thứ ba ít nhất 28 ngày sau liều thứ hai để tăng cường đáp ứng miễn dịch. (Xem thêm ‘Vắc-xin COVID-19’ ở dưới.)
Tiêm vắc-xin viêm gan A – Những người nhiễm HIV chưa có miễn dịch với HAV nên được tiêm đầy đủ phác đồ vắc-xin HAV. Cần kiểm tra đáp ứng miễn dịch thông qua xét nghiệm kháng thể IgG kháng viêm gan A trong huyết thanh. (Xem thêm ‘Vắc-xin viêm gan A’ ở dưới.)
Tiêm vắc-xin viêm gan B – Những người nhiễm HIV chưa có miễn dịch với HBV nên được tiêm đầy đủ phác đồ vắc-xin HBV. Các chiến lược để cải thiện đáp ứng kháng thể đối với vắc-xin HBV bao gồm: đánh giá lựa chọn loại vắc-xin, sử dụng liều gấp đôi, kiểm tra đáp ứng vắc-xin và tiêm nhắc lại cho những trường hợp không đáp ứng. (Xem thêm ‘Vắc-xin viêm gan B’ ở dưới.)
Tiêm vắc-xin zona (Herpes zoster) – Vắc-xin zona tái tổ hợp (RZV) được tiêm thành 2 liều, cách nhau ít nhất 8 tuần. Người nhiễm HIV có nguy cơ mắc zona cao hơn. Mặc dù nguy cơ này giảm đi ở những người đang điều trị bằng liệu pháp kháng retrovirus (ART), nhưng tỉ lệ mắc vẫn cao hơn so với quần thể chung. (Xem thêm ‘Vắc-xin zona’ ở dưới.)
Tiêm vắc-xin HPV – Vắc-xin Human papillomavirus (HPV) nên được chỉ định cho người nhiễm HIV cho đến 26 tuổi nếu họ chưa tiêm hoặc chưa tiêm đủ liều khi còn nhỏ. Không khuyến cáo tầm soát HPV DNA trước khi tiêm chủng. (Xem thêm ‘Vắc-xin HPV’ ở dưới.)
Tiêm vắc-xin não mô cầu – Tất cả những người nhiễm HIV trên 2 tháng tuổi nên được tiêm vắc-xin não mô cầu cộng hợp (Menactra, Menveo hoặc MenQuadFi). Vắc-xin não mô cầu được tiêm theo phác đồ cơ bản, sau đó là các liều nhắc lại; lịch tiêm cụ thể phụ thuộc vào độ tuổi của bệnh nhân. Vắc-xin não mô cầu nhóm B cũng có thể được chỉ định tùy thuộc vào các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân. (Xem thêm ‘Vắc-xin não mô cầu’ ở dưới.)
Tiêm vắc-xin phế cầu – Tiêm chủng phòng Streptococcus pneumoniae được khuyến cáo cho tất cả bệnh nhân HIV. Phác đồ liều lượng phụ thuộc vào tiền sử tiêm chủng của bệnh nhân và loại vắc-xin hiện có. Cách tiếp cận tiêm chủng được thảo luận chi tiết trong các bài đánh giá chủ đề riêng biệt. (Xem thêm “Tiêm vắc-xin phế cầu ở trẻ em”, phần ‘Tiêm chủng cho trẻ em và thanh thiếu niên có nguy cơ cao”.)
Vắc-xin Orthopoxvirus – Vắc-xin Modified vaccinia Ankara (MVA) được phê duyệt để phòng bệnh đậu mùa khỉ (mpox) và bệnh đậu mùa. Vắc-xin này được coi là an toàn cho người nhiễm HIV vì nó không có khả năng nhân bản. Ngược lại, vắc-xin đậu mùa ACAM2000 nhìn chung nên tránh dùng cho người nhiễm HIV, ngoại trừ trong trường hợp có dịch bệnh đậu mùa bùng phát. (Xem thêm ‘Vắc-xin Orthopoxvirus’ ở dưới.)