TÓM TẮT
-
Tác động của việc nuôi con bằng sữa mẹ đối với người mẹ
Thành phần cơ thể người mẹ thay đổi trong thời gian cho con bú. Thông thường, cân nặng sẽ giảm nhẹ và dần dần trong 6 tháng đầu sau sinh, trong khi khối lượng cơ nạc vẫn được duy trì. (Xem ‘Tác động của việc nuôi con bằng sữa mẹ đối với người mẹ’ ở dưới.)
-
Các yếu tố quyết định lượng sữa
Việc loại bỏ sữa ra khỏi tuyến vú (qua cho bú hoặc vắt sữa) là yếu tố chính quyết định lượng sữa; việc lấy sữa không hết hoặc không thường xuyên sẽ làm giảm sản xuất sữa. Các yếu tố khác ở người mẹ liên quan đến việc giảm lượng sữa bao gồm: căng thẳng, mệt mỏi, bệnh lý, kháng insulin, sử dụng thuốc tránh thai đường uống chứa hormone, hút thuốc và việc phải xa con. (Xem ‘Các yếu tố quyết định lượng sữa’ ở dưới.)
-
Nhu cầu dinh dưỡng của người mẹ
Nuôi con bằng sữa mẹ đòi hỏi bổ sung thêm năng lượng và dưỡng chất trong chế độ ăn của mẹ, bao gồm protein cùng một số vitamin và khoáng chất khác (bảng 1). (Xem ‘Nhu cầu dinh dưỡng’ ở dưới.)
-
Canxi và vitamin D
Lượng canxi và vitamin D khuyến nghị cho phụ nữ cho con bú tương đương với phụ nữ không cho con bú. Điều này là do hàm lượng khoáng chất trong xương của người mẹ (thường giảm trong thời kỳ cho con bú và phục hồi sau khi cai sữa) không bị ảnh hưởng bởi lượng dưỡng chất nạp vào. Sữa mẹ có hàm lượng vitamin D thấp, vì vậy trẻ sơ sinh cần được bổ sung. (Xem ‘Tác động của việc nuôi con bằng sữa mẹ đối với người mẹ’, ‘Tác động của chế độ ăn của mẹ đối với thành phần sữa’ và ‘Vitamin và khoáng chất’ ở dưới.)
-
Bổ sung dưỡng chất
Mặc dù phụ nữ khỏe mạnh có chế độ ăn cân bằng thường hấp thụ đủ hầu hết các dưỡng chất, nhưng nhiều chế độ ăn vẫn chưa tối ưu. Để đảm bảo đáp ứng nhu cầu vitamin và khoáng chất, chúng tôi khuyên phụ nữ cho con bú nên uống thực phẩm bổ sung vitamin-khoáng chất đa vi chất hàng ngày; thực phẩm bổ sung nên chứa ít nhất 150 mcg iốt và ≤1000 mcg folate. (Xem ‘Vitamin và khoáng chất’ ở dưới.)
-
Tiêu thụ cá
Việc tiêu thụ cá cung cấp các axit béo không bão hòa đa chuỗi dài omega-3 (n-3 LCPUFA), được cho là có lợi cho sự phát triển não bộ. Chúng tôi đồng thuận với các khuyến cáo rằng phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên tiêu thụ 2 đến 3 phần cá và động vật có vỏ mỗi tuần, ưu tiên loại giàu n-3 LCPUFA và hàm lượng thủy ngân thấp, như được liệt kê trong danh sách “Lựa chọn tốt nhất” (Best Choices) (Khuyến cáo 2C). Cần tránh một số loại cá như cá kiếm và cá ngừ mắt to do chứa nồng độ thủy ngân tương đối cao. (Xem ‘Tiêu thụ cá’ ở dưới.)
-
Các chế độ ăn đặc biệt
Việc ăn kiêng vừa phải để giảm cân dần dần, chế độ ăn chay cân bằng hoặc nhịn ăn ngắn hạn không gây tác động xấu đến sức khỏe của người mẹ và trẻ. Những phụ nữ ăn thuần chay hoặc đã phẫu thuật thu nhỏ dạ dày (bariatric surgery) cần được tư vấn dinh dưỡng, bổ sung dưỡng chất và theo dõi để đảm bảo cung cấp đủ vi chất, đặc biệt là vitamin B12. (Xem ‘Các chế độ ăn đặc biệt’ ở dưới.)
-
Rượu bia
Người mẹ cho con bú nên hạn chế tối đa việc tiêu thụ rượu bia. Để giảm thiểu lượng cồn truyền sang con, chúng tôi khuyên các bà mẹ nên đợi ít nhất 2 giờ cho mỗi đơn vị rượu trước khi cho con bú. Việc tiêu thụ nhiều rượu bia có thể làm suy giảm khả năng phán đoán và chăm sóc trẻ, do đó cần tránh tuyệt đối, bất kể trẻ được nuôi bằng phương pháp nào. (Xem ‘Rượu bia’ ở dưới.)
-
Caffeine
Hầu hết phụ nữ cho con bú có thể uống một lượng caffeine vừa phải mà không gây ảnh hưởng đáng kể đến trẻ. (Xem ‘Caffeine’ ở dưới.)