TÓM TẮT
Tỷ lệ mắc
- Nhiễm trùng không xâm lấn (tưa miệng, hăm tã) – Các trường hợp nhiễm Candida không xâm lấn (ví dụ: tưa miệng, hăm tã) rất phổ biến ở trẻ sơ sinh, với khoảng 10% đến 20% trẻ khỏe mạnh gặp phải ít nhất một lần trong vài tháng đầu đời. (Xem ‘Tỷ lệ mắc’ ở dưới.)
- Nhiễm trùng xâm lấn – Tỷ lệ nhiễm Candida xâm lấn ở quần thể trẻ sơ sinh nói chung là khoảng 5 đến 10 ca trên 100.000 trẻ sinh sống. Tỷ lệ báo cáo nhiễm Candida xâm lấn ở trẻ sơ sinh nhập khoa hồi sức tích cực sơ sinh (NICU) dao động từ 0,5% đến 2%. Ở trẻ có trọng lượng sinh cực thấp (ELBW; < 1000 g), tỷ lệ này là 5% đến 15%. (Xem ‘Tỷ lệ mắc’ ở dưới.)
Vi sinh vật học – Candida albicans là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm Candida ở trẻ sơ sinh, mặc dù C. parapsilosis chiếm một tỷ lệ đáng kể (khoảng 20% đến 30%). Các loài khác (ví dụ: C. tropicalis, C. lusitaniae, C. glabrata, C. krusei và C. auris) ít gặp hơn nhiều. (Xem ‘Vi sinh vật học’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ nhiễm Candida xâm lấn – Các yếu tố nguy cơ quan trọng bao gồm sinh non (nguy cơ tăng khi tuổi thai càng giảm), tiếp xúc với kháng sinh phổ rộng và sự hiện diện của các thiết bị xâm lấn (ví dụ: catheter tĩnh mạch hoặc động mạch trung tâm, ống nội khí quản, catheter đường tiết niệu). Các yếu tố nguy cơ bổ sung được tóm tắt trong bảng (bảng 1). (Xem ‘Yếu tố nguy cơ nhiễm nấm Candida xâm lấn’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán – Biểu hiện thay đổi tùy thuộc vào vị trí và mức độ nhiễm trùng. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ và ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
- Nhiễm nấm miệng hầu (tưa miệng) xuất hiện dưới dạng các mảng trắng không đều, có hoặc không có nền đỏ trên bề mặt niêm mạc má hoặc lưỡi (hình 1). Tưa miệng được chẩn đoán lâm sàng dựa trên hình ảnh đặc trưng này. (Xem ‘Nhiễm nấm miệng hầu (tưa miệng)’ ở dưới.)
- Hăm tã do Candida đặc trưng bởi vùng đỏ lan tỏa (confluent erythema) ở vùng bẹn, các sẩn và mảng đỏ rời rạc với vảy nông, và các tổn thương vệ tinh (hình 2A-B). Hăm tã do Candida được chẩn đoán lâm sàng dựa trên hình ảnh đặc trưng. (Xem ‘Hăm tã’ ở dưới và “Hăm tã”.)
- Viêm da nấm xâm lấn là tình trạng đặc thù ở trẻ sinh cực thấp (ELBW) và xuất hiện trong hai tuần đầu sau sinh. Tổn thương đa dạng, bao gồm các dát, sẩn, mụn nước hoặc mụn mủ, thường khu trú ở các vùng da thấp (dependent areas) hoặc vùng nếp gấp (intertriginous areas). Viêm da nấm xâm lấn được chẩn đoán bằng sinh thiết da. Tình trạng nhiễm trùng lan tràn vào máu thường xuyên xảy ra. (Xem ‘Viêm da nấm xâm lấn’ ở dưới.)
- Nhiễm nấm da bẩm sinh (CCC) là một tình trạng hiếm gặp do nhiễm trùng trong tử cung hoặc giai đoạn chu sinh sớm. Bệnh thường khởi phát vào ngày đầu tiên sau sinh với tổn thương dát sẩn toàn thân (hình 3A-B). CCC được chẩn đoán dựa trên việc phân lập được vi nấm từ cấy tổn thương rời rạc hoặc phết các vùng da bị tổn thương. (Xem ‘Nhiễm nấm da bẩm sinh’ ở dưới.)
Nhiễm nấm Candida xâm lấn (hình 1) (xem ‘Nhiễm nấm huyết và nhiễm nấm Candida xâm lấn’ ở dưới):
- Nhiễm nấm huyết (Candidemia) – Biểu hiện của nhiễm nấm huyết ở trẻ sơ sinh không thể phân biệt được với nhiễm khuẩn huyết khởi phát muộn. Các dấu hiệu không đặc hiệu, có thể bao gồm lờ đờ, không dung nạp ăn, vàng da, rối loạn dung nạp glucose, ngưng thở và/hoặc không ổn định về tim mạch – hô hấp. Chẩn đoán được xác lập khi phân lập được loài Candida từ cấy máu. (Xem ‘Nhiễm nấm huyết’ ở dưới.)
- Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) – Nhiễm Candida đường tiết niệu thường đi kèm với nhiễm nấm huyết, mặc dù có thể xảy ra đơn độc. Biểu hiện lâm sàng thường không đặc hiệu và tương tự như nhiễm nấm huyết. Trong một số trường hợp, có thể ghi nhận các dấu hiệu đặc hiệu tại thận và/hoặc đường tiết niệu (ví dụ: tắc nghẽn đường tiết niệu, tăng huyết áp hoặc tổn thương thận cấp). Chẩn đoán nhiễm Candida đường tiết niệu dựa trên kết quả cấy nước tiểu dương tính (> 10.000 đơn vị hình thành khuẩn lạc trên mL [CFU/mL] đối với mẫu lấy qua catheter hoặc > 1.000 CFU/mL đối với mẫu lấy bằng chọc hút trên xương mu). (Xem ‘Nhiễm trùng đường tiết niệu’ ở dưới.)
- Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương (CNS) – Tổn thương CNS, thường biểu hiện dưới dạng viêm màng não, phổ biến ở trẻ nhiễm trùng lan tỏa. Diễn tiến thay đổi từ một bệnh lý bán cấp, âm ỉ đến tình trạng bệnh nặng kèm theo không ổn định tim mạch – hô hấp và suy đa tạng. Chẩn đoán nhiễm Candida hệ thần kinh trung ương được thực hiện bằng cách phân lập loài Candida trong cấy dịch não tủy (CSF). Các thông số dịch não tủy (ví dụ: số lượng tế bào, sinh hóa) thay đổi; thông số CSF bình thường không loại trừ tổn thương CNS vì đáp ứng viêm có thể hạn chế hoặc bị chậm trễ. (Xem ‘Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương’ ở dưới.)
- Tổn thương các cơ quan khác – Các vị trí nhiễm trùng khác có thể bao gồm mắt, van tim (viêm nội tâm mạc), gan, lách, ruột, phúc mạc, xương và khớp (hình 1). Nhiễm trùng tại các vị trí này thường là hậu quả của nhiễm trùng huyết lan tỏa. (Xem ‘Tổn thương mắt’, ‘Viêm nội tâm mạc’ và ‘Tổn thương các cơ quan khác’ ở dưới.)
Đánh giá mức độ lan rộng của bệnh – Trẻ sơ sinh được chẩn đoán nhiễm Candida xâm lấn cần được đánh giá toàn diện để xác định mức độ nhiễm trùng hệ thống (bảng 2). (Xem ‘Đánh giá mức độ lan rộng của bệnh’ ở dưới.)