TÓM TẮT
Các biểu đồ tăng trưởng thường dùng
Các biểu đồ tăng trưởng do Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) xây dựng dựa trên các số liệu đo đạc từ một quần thể đa sắc tộc lớn tại Hoa Kỳ; chúng được coi là tham chiếu tăng trưởng vì phản ánh các giá trị bình thường trong một quần thể cụ thể (Xem thêm ‘Tham chiếu tăng trưởng của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh’ ở dưới).
Ngược lại, các biểu đồ tăng trưởng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) mô tả sự tăng trưởng bình thường từ khi sinh đến 5 tuổi trong điều kiện môi trường tối ưu, bao gồm cả việc nuôi con bằng sữa mẹ, do đó được coi là chuẩn tăng trưởng. Các biểu đồ này có thể áp dụng cho mọi trẻ em trên toàn thế giới, không phân biệt sắc tộc, tình trạng kinh tế xã hội hay phương pháp nuôi dưỡng. So với tham chiếu của CDC, chuẩn WHO cho kết quả ước tính tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp hơn (ngoại trừ 6 tháng đầu đời) và tỷ lệ béo phì cao hơn (Xem thêm ‘Chuẩn tăng trưởng của Tổ chức Y tế Thế giới’ và ‘So sánh’ ở dưới).
Z-score mô tả mức độ sai lệch của một giá trị đo so với giá trị trung bình của quần thể (hình 1). Chuẩn tăng trưởng của WHO sử dụng Z-score để xác định khoảng bình thường và các điểm cắt để xác định tăng trưởng bất thường, trong khi tham chiếu của CDC sử dụng bách phân vị (percentiles). Các phân loại tăng trưởng bất thường (thiếu cân/thừa cân/béo phì, thấp còi/quá cao) giữa hai hệ thống này tương tự nhau nhưng không hoàn toàn trùng khớp. Trên biểu đồ WHO, khoảng bình thường được xác định là Z-score từ -2,0 đến +2,0 (tức là từ -2 độ lệch chuẩn [SD] đến +2 SD), tương ứng với khoảng từ bách phân vị thứ 2,3 đến 97 (Xem thêm ‘Sử dụng Z-score’ ở dưới).
Biểu đồ tăng trưởng và công cụ tính toán khuyến cáo – Đối với trẻ em tại Hoa Kỳ, các biểu đồ tăng trưởng được khuyến cáo là dựa trên dữ liệu của WHO cho trẻ dưới 2 tuổi và dữ liệu của CDC cho trẻ từ 2 tuổi trở lên. Các biểu đồ và công cụ tính toán liên quan này có thể được dùng để xác định bách phân vị hoặc Z-score (Xem thêm ‘Biểu đồ tăng trưởng khuyến cáo kèm công cụ tính toán’ ở dưới).
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ từ 0 đến 2 tuổi:
- Chiều dài nằm (hình 2A-B); (công cụ tính 1)
- Cân nặng (hình 3A-B); (công cụ tính 2)
- Cân nặng theo chiều dài (hình 4A-B); (công cụ tính 3)
- Chu vi vòng đầu (hình 5A-B)
Trẻ em nữ từ 2 đến 20 tuổi:
- Chiều cao đứng (hình 6A); (công cụ tính 4)
- Cân nặng (hình 7A); (công cụ tính 5)
- Chỉ số khối cơ thể (BMI) (hình 8) (công cụ tính 6), hoặc biểu đồ tăng trưởng BMI mở rộng đối với trẻ béo phì nặng
Trẻ em nam từ 2 đến 20 tuổi:
- Chiều cao đứng (hình 6B); (công cụ tính 7)
- Cân nặng (hình 7B); (công cụ tính 8)
- BMI (hình 9) (công cụ tính 9), hoặc biểu đồ tăng trưởng BMI mở rộng đối với trẻ béo phì nặng
Các phép đo cụ thể và cách diễn giải
Chiều dài/Chiều cao – Tăng trưởng tuyến tính được xác định bằng chiều dài nằm ở trẻ <2 tuổi và chiều cao đứng ở trẻ ≥2 tuổi. Thấp còi thường được định nghĩa khi Z-score của chiều cao/chiều dài theo tuổi <-2 (thấp hơn 2 SD so với giá trị trung bình hoặc xấp xỉ <bách phân vị thứ 2,3). Z-score <-3 cho thấy tình trạng thấp còi nghiêm trọng (Xem thêm ‘Chiều dài hoặc chiều cao’ ở dưới).
Tốc độ tăng trưởng chiều cao – Sự thay đổi chiều dài/chiều cao theo thời gian (tốc độ tăng trưởng chiều cao) là thước đo nhạy nhất để phát hiện sớm các bất thường về tăng trưởng trong mọi loại bệnh lý mạn tính. Ở trẻ khỏe mạnh ≥2 tuổi, tốc độ tăng trưởng chiều cao nên đạt ít nhất 4 cm/năm và thường đạt từ 5 đến 10 cm/năm trong giai đoạn tăng trưởng bùng phát ở tuổi dậy thì (Xem thêm ‘Tốc độ tăng trưởng chiều cao’ ở dưới).
Cân nặng theo chiều dài/chiều cao – Đối với trẻ từ 0 đến 2 tuổi, cân nặng theo chiều dài thường được dùng thay cho BMI để đánh giá độ béo. Bách phân vị có thể được xác định bằng cách vẽ trên biểu đồ CDC (cân nặng theo chiều dài bé gái 0-2 tuổi hoặc cân nặng theo chiều dài bé trai 0-2 tuổi) hoặc sử dụng công cụ tính toán (công cụ tính 3). Cân nặng theo chiều dài <bách phân vị thứ 5 là dấu hiệu cảnh báo suy dinh dưỡng, cần được đánh giá và theo dõi (Xem thêm ‘Cân nặng theo chiều dài/chiều cao’ ở dưới).
Trong điều kiện hạn chế về nguồn lực, cân nặng theo chiều dài/chiều cao thường được sử dụng cho trẻ lên đến 5 tuổi theo biểu đồ của WHO (hình 15A-B) và phân loại gầy còm dựa trên Z-score (hình 1). (Xem thêm “Suy dinh dưỡng ở trẻ em trong điều kiện hạn chế nguồn lực: Đánh giá lâm sàng”).
BMI – Đối với trẻ từ 2 đến 20 tuổi, BMI thường được dùng làm chỉ số đánh giá độ béo và phân loại cân nặng, bao gồm cả béo phì (bảng 2). Đối với trẻ béo phì nặng, các biểu đồ BMI đặc biệt với các đường cong trên bách phân vị thứ 97 sẽ hữu ích cho việc đánh giá và theo dõi lâm sàng (hình 13 và hình 14) hoặc sử dụng biểu đồ tăng trưởng BMI mở rộng từ CDC (Xem thêm ‘Chỉ số khối cơ thể’ ở dưới).