TÓM TẮT
Tầm quan trọng – Nhịp nhanh QRS giãn rộng có thể do nhịp nhanh thất (VT), nhịp nhanh trên thất (SVT) kèm truyền dẫn sai hướng, hoặc nhịp nhanh vào lại nhĩ thất (AVRT) có đường phụ. Trẻ em có nhịp nhanh QRS giãn rộng có thể biểu hiện huyết động không ổn định; nếu không được điều trị khẩn cấp, có thể dẫn đến các biến chứng nặng hoặc tử vong. (Xem phần ‘Giới thiệu’ ở dưới và “Quản lý và đánh giá nhịp nhanh QRS giãn rộng ở trẻ em”, mục ‘Xử trí ban đầu’.)
Nhịp nhanh trên thất (SVT) được thảo luận chi tiết hơn trong một mục riêng. (Xem “Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán nhịp nhanh trên thất (SVT) ở trẻ em”.)
VT trong bệnh tim bẩm sinh – VT thường gặp như một biến chứng phẫu thuật muộn ở bệnh nhân bệnh tim bẩm sinh (CHD) và có liên quan đến việc tăng nguy cơ tử vong cũng như các biến chứng nặng. (Xem phần ‘Bệnh tim bẩm sinh’ ở dưới.)
Nguyên nhân di truyền gây VT – Bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền ảnh hưởng đến cơ tim và/hoặc chức năng tim có thể biểu hiện các cơn loạn nhịp thất đe dọa tính mạng hoặc có tiền sử tử vong không rõ nguyên nhân ở thành viên trẻ trong gia đình. Các nguyên nhân này bao gồm bệnh lý kênh ion và các nguyên nhân di truyền gây bệnh cơ tim (xem ‘Rối loạn di truyền’ ở dưới):
- Hội chứng QT kéo dài bẩm sinh (LQTS) (xem “Hội chứng QT kéo dài bẩm sinh: Sinh lý bệnh và di truyền”, “Hội chứng QT kéo dài bẩm sinh: Dịch tễ học và biểu hiện lâm sàng” và “Hội chứng QT kéo dài bẩm sinh: Chẩn đoán”)
- Hội chứng Brugada (xem “Hội chứng Brugada: Dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh” và “Hội chứng Brugada: Biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán và đánh giá”)
- Nhịp nhanh thất đa hình do catecholamine (CPVT) (xem “Nhịp nhanh thất đa hình do catecholamine”)
- Bệnh cơ tim phì đại (xem “Bệnh cơ tim phì đại ở trẻ em: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán”)
- Bệnh cơ tim gây loạn nhịp (xem “Bệnh cơ tim gây loạn nhịp thất phải: Cơ chế bệnh sinh và di truyền” và “Bệnh cơ tim gây loạn nhịp thất phải: Giải phẫu, mô bệnh học và biểu hiện lâm sàng”)
- Loạn dưỡng cơ Duchenne (xem “Loạn dưỡng cơ Duchenne và Becker: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”, mục ‘Bệnh cơ tim’)
- Hội chứng Barth (xem “Các hội chứng di truyền liên quan đến bệnh tim”, mục ‘Hội chứng Barth’)
VT trong bệnh tim mắc phải – Các bệnh tim mắc phải liên quan đến VT bao gồm viêm cơ tim và kéo dài khoảng QTc mắc phải. Khác với người lớn, bệnh động mạch vành là nguyên nhân hiếm gặp gây VT ở trẻ em. (Xem phần ‘Bệnh tim mắc phải’ ở dưới, “Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán viêm cơ tim ở trẻ em” và “Hội chứng QT kéo dài mắc phải: Định nghĩa, sinh lý bệnh và nguyên nhân”.)
Các thể VT lành tính – Các thể VT tương đối lành tính có thể gặp ở trẻ em có cấu trúc tim bình thường, bao gồm nhịp thất tăng tốc, nhịp nhanh thất đường ra thất phải (RVOT) và nhịp nhanh thất trái vô căn. Các chẩn đoán này chỉ được đưa ra sau khi đã loại trừ các nguyên nhân gây VT nghiêm trọng hơn. (Xem phần ‘Các thể VT lành tính’ ở dưới.)
Bệnh cơ tim do loạn nhịp – VT vô căn và ngoại tâm thu thất (PVC) xuất hiện thường xuyên có thể dẫn đến rối loạn chức năng thất trái ở bệnh nhân không có bệnh lý cấu trúc tim, hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh cơ tim ở bệnh nhân đã có bệnh tim. Trong hầu hết các trường hợp, rối loạn chức năng thất trái có thể hồi phục sau khi chấm dứt cơn loạn nhịp gây bệnh. (Xem phần ‘Bệnh cơ tim do loạn nhịp’ ở dưới và “Bệnh cơ tim do loạn nhịp”.)