TÓM TẮT
Định nghĩa – Nuốt khó được định nghĩa là bất kỳ khó khăn hoặc bất thường nào trong quá trình nuốt. Nuốt khó là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau, một số trong đó có thể gây nguy hiểm đến tính mạng (bảng 1). Đau khi nuốt (odynophagia) thường đi kèm với tình trạng nuốt khó. Chảy nước dãi (sialorrhea) là dấu hiệu cảnh báo tắc nghẽn thực quản hoặc đường hô hấp trên, có nguy cơ đe dọa tính mạng.
Ổn định tình trạng – Việc đánh giá ban đầu ở trẻ có dấu hiệu và triệu chứng nuốt khó phải bắt đầu bằng cách đánh giá nhanh tình trạng hô hấp để xác định những trường hợp cần hồi sức cấp cứu. Các tình trạng cần can thiệp ngay lập tức bao gồm (xem mục ‘Ổn định’ ở dưới):
- Tắc nghẽn hoàn toàn đường hô hấp trên
- Tắc nghẽn một phần đường hô hấp tiến triển nhanh
- Suy hô hấp
- Khối u trung thất chèn ép khí quản
Ưu tiên hàng đầu cho những bệnh nhân này là cung cấp oxy hỗ trợ, hỗ trợ hô hấp và quản lý đường thở dứt điểm (sơ đồ 4A, sơ đồ 4B và bảng 6).
Đánh giá
Việc đánh giá phụ thuộc chặt chẽ vào tình trạng suy hô hấp, sốt và các dấu hiệu lâm sàng như trình bày trong các sơ đồ (sơ đồ 5A-B). (Xem thêm mục ‘Đánh giá’ và Tiếp cận chẩn đoán ở dưới.)
Các đặc điểm quan trọng khi khai thác bệnh sử bao gồm (xem mục Tiền sử ở dưới):
- Có sốt, đặc biệt khi kèm theo tổn thương niêm mạc miệng, chảy nước dãi, đau họng, khít hàm hoặc cứng cổ
- Tiền sử nuốt dị vật (hoặc mất các dị vật nhỏ, pin cúc áo)
- Đã biết hoặc nghi ngờ nuốt phải chất ăn mòn
- Đau tăng lên khi ăn, gợi ý trào ngược dạ dày thực quản và/hoặc viêm thực quản
- Đau sau xương ức sau khi uống thuốc, đặc biệt là kháng sinh nhóm tetracycline (ví dụ: doxycycline)
- Nuốt khó với chất rắn nhiều hơn chất lỏng (gợi ý tắc nghẽn thực quản)
- Nuốt khó tương đương với cả chất rắn và chất lỏng (gợi ý co thắt tâm vị/achalasia)
Sau khi đường thở đã được ổn định (nếu cần), bệnh nhân nuốt khó cần được khám thực thể toàn diện, chú trọng đặc biệt vào vùng hầu họng, cổ, phổi và khám thần kinh. (Xem mục Khám thể chất ở dưới.)
Việc khai thác bệnh sử và khám thực thể đầy đủ có thể gợi ý chẩn đoán trong hầu hết các trường hợp. Các xét nghiệm bổ sung, bao gồm chẩn đoán hình ảnh ở một số bệnh nhân chọn lọc, sẽ giúp xác nhận chẩn đoán lâm sàng cho từng bệnh lý và định hướng xử trí dứt điểm. (Xem mục Các xét nghiệm cận lâm sàng và Chẩn đoán phân biệt ở dưới.)