TÓM TẮT
Dịch tễ học — Gãy lồi cầu ngoài khớp khuỷu là loại gãy xương khuỷu phổ biến thứ hai ở trẻ em (hình 2). Gãy lồi cầu trong khớp khuỷu hiếm gặp hơn (chiếm <1% các trường hợp gãy xương khuỷu) (hình 3). Cả hai loại gãy này đều có thể dẫn đến mất vững khớp khuỷu. (Xem thêm phần ‘Dịch tễ học’ và ‘Giải phẫu liên quan’ ở dưới.)
Cơ chế chấn thương — Ngã chống tay là cơ chế điển hình dẫn đến gãy lồi cầu trong hoặc lồi cầu ngoài khớp khuỷu (hình 4 và hình 5). (Xem thêm phần ‘Cơ chế chấn thương’ ở dưới.)
Triệu chứng lâm sàng — Trẻ gãy lồi cầu trong hoặc lồi cầu ngoài thường có biểu hiện sưng, đau vùng khuỷu (phía trong hoặc phía ngoài) và hạn chế tầm vận động. Tổn thương thần kinh mạch máu ít khi xảy ra. (Xem thêm phần ‘Kết quả thăm khám lâm sàng’ ở dưới.)
Xử trí ban đầu — Các biện pháp xử trí ban đầu bao gồm (xem phần ‘Điều trị ban đầu’ ở dưới):
- Kiểm soát đau (ví dụ: dùng fentanyl đường xịt mũi hoặc truyền tĩnh mạch [IV] cho đau mức độ trung bình đến nặng; dùng ibuprofen đường uống cho đau nhẹ đến trung bình).
- Đặt nẹp cố định cánh tay ở tư thế tự nhiên, thường là gấp khuỷu từ 20 đến 30 độ.
- Kê cao cánh tay trên mức tim.
- Chụp X-quang quy ước khớp khuỷu.
Chẩn đoán và chẩn đoán hình ảnh — Đối với trẻ có biểu hiện sưng hoặc đau khu trú vùng khuỷu kèm theo tiền sử chấn thương rõ ràng hoặc nghi ngờ, chẩn đoán gãy lồi cầu ngoài hoặc lồi cầu trong được xác lập dựa trên chẩn đoán hình ảnh, thường là X-quang quy ước khớp khuỷu. Sau khi hội chẩn với bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nhi khoa hoặc bác sĩ chấn thương chỉnh hình, việc chụp đối chiếu với bên khuỷu không tổn thương có thể hữu ích trong những trường hợp gãy xương kín đáo. (Xem thêm phần ‘Chẩn đoán và chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới và “Giải phẫu khuỷu và chẩn đoán X-quang gãy khuỷu ở trẻ em”, mục ‘Các hình chiếu X-quang quy ước’.)
Gãy lồi cầu ngoài — Gãy lồi cầu ngoài được phân loại dựa trên mức độ di lệch của mảnh gãy:
- Giai đoạn I — Di lệch dưới 2 mm (hình 1 và hình 2)
- Giai đoạn II — Di lệch từ 2 đến 4 mm (hình 3)
- Giai đoạn III — Di lệch và xoay hoàn toàn (hình 4)
Gãy lồi cầu trong — Gãy lồi cầu trong là tổn thương sụn tăng trưởng Salter-Harris IV (hình 7), được phân loại chi tiết như sau:
- Type I — Gãy cành tươi hoặc gãy bị nén
- Type II — Gãy phạm khớp
- Type III — Mảnh gãy di lệch và xoay
Ở trẻ nhỏ (<5 tuổi), gãy lồi cầu khớp khuỷu thường cần chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp khớp để phân biệt gãy lồi cầu ngoài với gãy xuyên sụn tăng trưởng, hoặc phân biệt gãy lồi cầu trong với gãy mỏm trên lồi cầu trong. (Xem thêm phần ‘Chẩn đoán và chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới và “Giải phẫu khuỷu và chẩn đoán X-quang gãy khuỷu ở trẻ em”, mục ‘Các hình chiếu X-quang quy ước’.)
Hội chẩn chấn thương chỉnh hình — Cần hội chẩn chấn thương chỉnh hình kịp thời đối với trẻ gãy lồi cầu khớp khuỷu có di lệch ≥2 mm trên X-quang, gãy hở hoặc gãy xương kèm tổn thương thần kinh mạch máu (hình 3 và hình 4). (Xem thêm phần ‘Hội chẩn chấn thương chỉnh hình’ và ‘Điều trị triệt để’ ở dưới.)
Các trường hợp gãy lồi cầu trong và lồi cầu ngoài có di lệch cần được phẫu thuật nắn chỉnh hở và cố định bên trong. (Xem thêm phần ‘Điều trị triệt để’ ở dưới.)
Hầu hết các trường hợp gãy lồi cầu ngoài di lệch tối thiểu (<2 mm) và gãy lồi cầu trong không di lệch (type I và II) có thể điều trị bằng cách bó bột và theo dõi sớm (hình 2). Việc theo dõi sát sao và định kỳ bởi bác sĩ chấn thương chỉnh hình có chuyên môn về nhi khoa là rất quan trọng để đảm bảo xương lành đúng vị trí cho cả hai loại gãy này.