TÓM TẮT
Các loại PGT – Hiện có nhiều loại xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT):
- Sàng lọc di truyền tiền làm tổ cho các bệnh đơn gen (PGT-M)
- Sàng lọc di truyền tiền làm tổ cho các tái sắp xếp cấu trúc nhiễm sắc thể (PGT-SR)
- Sàng lọc di truyền tiền làm tổ cho các bất thường số lượng nhiễm sắc thể/lệch bội (PGT-A)
- Sàng lọc di truyền tiền làm tổ cho các bệnh đa gen (PGT-P, một khái niệm tương đối mới và hiếm khi được thực hiện)
Tất cả các phương pháp này đều yêu cầu thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), sinh thiết phôi hoặc ít phổ biến hơn là sinh thiết thể cực để xét nghiệm di truyền, sau đó mới chuyển các phôi được chọn lọc vào tử cung dựa trên kết quả xét nghiệm. (Xem ‘Giới thiệu/Thuật ngữ’ ở dưới.)
Đối tượng chỉ định – Lý do chính khiến bệnh nhân lựa chọn PGT-M là để tránh mang thai với thai nhi mắc hoặc có nguy cơ mắc bệnh lý di truyền nghiêm trọng gây suy nhược; tăng cơ hội cho cha mẹ có con tương thích với phức hợp kháng nguyên bạch cầu người (HLA); và lựa chọn giới tính theo chỉ định y khoa. (Xem ‘Đối tượng tiềm năng cho PGT-M’ ở dưới.)
Các cặp vợ chồng có chuyển đoạn cân bằng thường chọn PGT-SR để giảm nguy cơ sảy thai liên tiếp (RPL) do chuyển đoạn không cân bằng.
Tư vấn – Việc tư vấn cần được thực hiện để đảm bảo bệnh nhân hiểu rõ lợi ích, hạn chế của PGT cũng như các lựa chọn chẩn đoán trước sinh khác hoặc các phương pháp khác để tránh sinh con mắc rối loạn di truyền. Bệnh nhân cần hiểu về những hạn chế của kỹ thuật, tỷ lệ dương tính giả và âm tính giả (dù thấp nhưng vẫn có thể xảy ra), và sự cần thiết của chọc ối (được ưu tiên) hoặc sinh thiết gai nhau để xác nhận kết quả PGT. (Xem ‘Tư vấn’ ở dưới.)
Sinh thiết không làm giảm tỷ lệ làm tổ, tỷ lệ trẻ sinh sống, cũng như không gây hại lâu dài cho đời con. (Xem ‘Độ an toàn’ ở dưới.)
Sinh thiết và thủy tinh hóa – DNA để phân tích di truyền thường được thu thập thông qua sinh thiết các tế bào lá nuôi ngoài của phôi nang vào ngày 5 hoặc ngày 6 sau thụ tinh (Xem ‘Sinh thiết giai đoạn phôi nang hoặc giai đoạn phân chia’ ở dưới). Sinh thiết thể cực cũng có thể thực hiện được, nhưng kết quả hạn chế hơn nhiều. (Xem ‘Sinh thiết thể cực’ ở dưới.)
Sau khi sinh thiết, phôi hoặc tế bào trứng thường phải được thủy tinh hóa (đông băng) cho đến khi có kết quả phân tích di truyền. Có thể rã đông các phôi chưa sinh thiết, thực hiện PGT, sau đó đông băng lại, mặc dù điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng sống sót của phôi. Việc sinh thiết lại phôi đã đông băng trước đó để làm rõ các kết quả mơ hồ từ lần sinh thiết đầu tiên cũng có thể thực hiện được. (Xem ‘Đông băng phôi hoặc tế bào trứng’ ở dưới.)
Phân tích di truyền – Quá trình phân tích di truyền bao gồm khuếch đại DNA bằng nhiều chiến lược khác nhau (ví dụ: khuếch đại toàn bộ hệ gen, phản ứng chuỗi polymerase [PCR]), sau đó sử dụng một trong các nền tảng phân tích DNA đã khuếch đại. (Xem ‘Phân tích di truyền’ ở dưới.)
Việc vô tình khuếch đại DNA ngoại lai gây nhiễm có thể dẫn đến kết quả âm tính giả và chuyển các phôi bất thường nhưng được cho là bình thường. Sai sót trong PGT-M cũng có thể xảy ra khi một allele của gen cần quan tâm không được khuếch đại (“mất allele” – allele drop-out) hoặc khuếch đại kém (“khuếch đại một phần”). Cả hai loại lỗi kỹ thuật này đã được ghi nhận và dẫn đến chẩn đoán sai, khiến phôi bệnh lý được chuyển vào tử cung vì tưởng là bình thường, hoặc loại bỏ phôi bình thường vì tưởng là bệnh lý. Phân tích liên kết (linkage analysis) có thể giúp cải thiện độ chính xác của kết quả. (Xem ‘Âm tính giả và dương tính giả’ ở dưới.)
Giá trị lâm sàng
PGT-M và PGT-SR có thể giảm nguy cơ mang thai với thai nhi mắc bệnh lý di truyền nghiêm trọng hoặc giảm tỷ lệ sảy thai do chuyển đoạn không cân bằng. (Xem ‘Đối tượng tiềm năng cho PGT-M’ và ‘Đối tượng tiềm năng cho PGT-SR’ ở dưới.)
PGT-A nhằm loại bỏ việc chuyển các phôi lệch bội, tuy nhiên chưa chứng minh được khả năng cải thiện tỷ lệ mang thai hoặc kết cục thai kỳ trên mỗi chu kỳ IVF bắt đầu, và thậm chí có thể làm giảm xác suất mang thai tổng thể do sai sót và số lượng phôi sẵn có ít hơn. Ngoài ra, tỷ lệ sảy thai cũng không giảm. (Xem ‘PGT-A trong cải thiện kết cục thai kỳ cho bệnh nhân IVF’ ở dưới.)
Giá trị lâm sàng chính của PGT-A là giảm đáng kể tỷ lệ đa thai mà không làm giảm tỷ lệ sinh con nếu kết quả phôi bình thường (euploid) dẫn đến chuyển một phôi duy nhất (sET) thay vì chuyển hai phôi. Tuy nhiên, các nghiên cứu đánh giá việc chuyển một phôi nang tươi và, nếu không có thai, chuyển tiếp một phôi nang rã đông, cho thấy tỷ lệ trẻ sinh sống tích lũy tương đương với việc chuyển một phôi nang duy nhất sau PGT-A. (Xem ‘Đối tượng tiềm năng cho PGT-A’ ở dưới.)
Mặc dù một số phòng xét nghiệm thương mại đã bắt đầu cung cấp PGT-P cho bệnh nhân, nhưng việc sử dụng phương pháp này vẫn còn gây tranh cãi và cần được tiếp cận thận trọng do tồn tại nhiều vấn đề tiềm ẩn. (Xem ‘Sàng lọc các rối loạn đa gen (PGT-P)’ ở dưới.)