TÓM TẮT
Chẩn đoán – Siêu âm định kỳ trong tam cá nguyệt thứ nhất hoặc đầu tam cá nguyệt thứ hai là phương pháp tối ưu để chẩn đoán sớm thai đôi, xác định chính xác tuổi thai, cũng như đánh giá tính chất màng ối và màng đệm. (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ và ‘Đánh giá chẩn đoán siêu âm’ ở dưới.)
Tính chất màng đệm – Các dấu hiệu tin cậy nhất để xác định thai đôi hai màng đệm là phát hiện hai bánh nhau riêng biệt hoặc hai thai khác giới tính. Trong trường hợp chỉ có một khối bánh nhau, tính chất màng đệm và màng ối được xác định dựa trên việc phát hiện màng ngăn giữa hai thai và đánh giá màng này để tìm dấu hiệu “đỉnh đôi” (twin peak) hay “dấu hiệu lambda” (thai đôi hai màng đệm), “dấu hiệu T” (thai đôi một màng đệm/hai màng ối), độ dày (dày đối với thai đôi hai màng đệm) và số lớp màng (bốn lớp đối với thai đôi hai màng đệm). (Xem thêm ‘Đánh giá tính chất màng đệm và màng ối’ ở dưới.)
Thai đôi một màng đệm cùng giới tính hầu như luôn là “cùng trứng”, trong khi thai đôi hai màng đệm cùng giới tính là “cùng trứng” trong 18% trường hợp. Nếu chưa xác định được tính chất màng đệm, có thể thông báo cho cha mẹ của các cặp song sinh thụ thai tự nhiên rằng 37% tất cả các cặp song sinh cùng giới tính là cùng trứng. (Xem thêm ‘Đánh giá tính chất màng đệm và màng ối’ và ‘Xác định tính chất hợp tử của thai đôi cùng giới tính’ ở dưới.)
Tính chất hợp tử – Thai đôi khác trứng (song hợp tử) phổ biến hơn thai đôi cùng trứng (đơn hợp tử) (sơ đồ 1), chiếm tỷ lệ tương ứng khoảng 70% và 30% (trong điều kiện không sử dụng các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản). Tỷ lệ thai đôi khác trứng thay đổi tùy theo quần thể, trong khi tỷ lệ thai đôi cùng trứng tương đối ổn định trên toàn thế giới, dao động từ 3 đến 5 trên 1000 ca sinh. (Xem thêm ‘Tỷ lệ lưu hành’ và ‘Mối quan hệ giữa tính chất màng đệm, màng ối và hợp tử’ ở dưới.)
Biến chứng – So với thai đơn, tất cả các thai kỳ đôi đều có nguy cơ tăng cao đối với sinh non, dị tật bẩm sinh và hạn chế tăng trưởng trong tử cung; tuy nhiên, tỷ lệ thai quá ngày và thai to lại thấp hơn. Thai đôi một màng đệm có nguy cơ xảy ra các kết cục chu sinh bất lợi cao hơn đáng kể so với thai đôi hai màng đệm (bảng 4). Nhóm này cũng đối mặt với các biến chứng đặc thù như hội chứng truyền máu song thai, chuỗi thiếu máu – đa hồng cầu song thai, chuỗi đảo ngược dòng chảy động mạch song thai và hạn chế tăng trưởng thai chọn lọc. Thai đôi một màng ối có nguy cơ dây rốn thắt nút hoặc dính nhau. (Xem thêm ‘Các loại biến chứng’ ở dưới.)
Chăm sóc tiền sản – Việc chăm sóc tiền sản định kỳ cho bệnh nhân mang thai đôi có một số điểm khác biệt so với thai đơn (ví dụ: mức tăng cân khi mang thai cao hơn, một số điều chỉnh nhỏ về bổ sung vi chất, chỉ định dự phòng tiền sản giật thường quy, khác biệt trong lựa chọn phương pháp sàng lọc hội chứng Down cũng như tần suất và mục tiêu theo dõi siêu âm). Chi tiết về chăm sóc tiền sản cho thai đôi được xem xét riêng biệt. (Xem “Thai đôi: Chăm sóc tiền sản thường quy”.)
Sinh con – Trong các trường hợp thai đôi không biến chứng, quyết định về thời điểm và phương pháp sinh dựa trên tính chất màng đệm, màng ối và ngôi thai của cả hai thai. Với thai đôi có biến chứng, quyết định điều trị sẽ xem xét thêm các biến chứng cụ thể, tương tự như trong quản lý thai đơn. (Xem “Thai đôi: Chuyển dạ và sinh”, phần ‘Thời điểm sinh’ và “Thai đôi: Chuyển dạ và sinh”, phần ‘Lựa chọn phương pháp sinh’.)
Kết cục – Hiện tượng một túi thai tự tiêu sớm (“thai biến mất”) được ghi nhận trong 15% đến 36% các trường hợp mang thai nhờ thụ tinh trong ống nghiệm. Tỷ lệ thai chết muộn và tử vong sơ sinh được trình bày trong bảng (bảng 4). Tỷ lệ bệnh tật và tử vong ở thai đôi cao hơn đáng kể so với thai đơn. (Xem thêm ‘Thai biến mất’ và ‘Kết cục’ ở dưới.)