TÓM TẮT
Nhóm thuốc − Các nhóm thuốc kháng virus dùng trong điều trị cúm bao gồm thuốc ức chế neuraminidase (oseltamivir, zanamivir, peramivir và laninamivir), thuốc ức chế endonuclease (baloxavir) và nhóm adamantane (amantadine và rimantadine) (bảng 1). (Xem thêm mục ‘Nhóm thuốc’ ở dưới.)
Tiếp cận lâm sàng trong kháng thuốc − Các vấn đề liên quan đến quản lý bệnh nhân nghi ngờ hoặc xác định nhiễm virus cúm kháng thuốc được thảo luận trong một mục riêng. (Xem mục “Cúm mùa ở người trưởng thành không mang thai: Điều trị”, phần ‘Kháng thuốc kháng virus’.)
Kháng thuốc ức chế neuraminidase
- Dịch tễ học – Tình trạng kháng thuốc kháng virus hiếm gặp (khoảng 1%); các yếu tố nguy cơ bao gồm sử dụng thuốc dự phòng sau phơi nhiễm, điều trị kháng virus kéo dài và suy giảm miễn dịch. (Xem mục ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
- Cơ chế − Cơ chế kháng thuốc ức chế neuraminidase bao gồm các đột biến ở neuraminidase (phổ biến nhất là H275Y) và hemagglutinin (bảng 2). (Xem mục ‘Cơ chế’ ở dưới.)
Kháng thuốc Baloxavir − Sự xuất hiện của tình trạng kháng thuốc sau một liều duy nhất baloxavir gây lo ngại về hiệu quả sử dụng lâu dài của thuốc này khi dùng đơn trị liệu. Đột biến kháng thuốc phổ biến nhất là I38T trong protein acidic polymerase. (Xem mục ‘Baloxavir’ ở dưới.)
Kháng thuốc nhóm Adamantane − Sự xuất hiện rộng rãi của các chủng cúm A kháng adamantane đã hạn chế hiệu quả lâm sàng của nhóm thuốc này; do đó, không nên sử dụng thường quy trong điều trị hoặc dự phòng cúm. (Xem mục ‘Adamantanes’ ở dưới.)