TÓM TẮT
Các bằng chứng hiện có ủng hộ mối quan hệ nhân quả giữa liệu pháp hormone điều trị mãn kinh (MHT) và ung thư vú. (Xem thêm mục ‘Dữ liệu dịch tễ học’ ở dưới.)
Ngược lại, việc sử dụng liệu pháp phối hợp estrogen-progestin trong ngắn hạn (dưới 4 năm nếu trước đó chưa từng dùng estrogen) dường như không làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư vú, mặc dù có thể gây khó khăn cho việc phát hiện thông qua nhũ ảnh. (Xem thêm mục ‘Liệu pháp phối hợp’ và ‘Mật độ nhũ ảnh’ ở dưới.)
Estrogen đơn trị liệu không làm tăng nguy cơ ung thư vú trong nghiên cứu ngẫu nhiên Women’s Health Initiative (WHI) (thời gian sử dụng trung bình là 5,9 năm). Tuy nhiên, các nghiên cứu quan sát cho thấy nguy cơ tăng lên khi sử dụng dài hạn trên 10 năm. (Xem thêm mục ‘Estrogen đơn trị liệu’ và ‘Thời gian sử dụng’ ở dưới.)
Nguy cơ quy kết ung thư vú ở phụ nữ trong độ tuổi 50 — nhóm đối tượng thường sử dụng liệu pháp hormone để điều trị các triệu chứng mãn kinh — là rất thấp. Theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng của Hiệp hội Nội tiết (Endocrine Society), dựa trên dữ liệu từ WHI, nguy cơ ung thư vú tăng thêm ước tính là 3 trường hợp trên 1000 phụ nữ sau 5 năm sử dụng phối hợp estrogen phối hợp và medroxyprogesterone acetate [MPA]. Trong khi đó, với 5 năm sử dụng estrogen phối hợp đơn trị liệu, số ca mắc ước tính giảm 2,5 trường hợp. (Xem thêm mục ‘Liệu pháp phối hợp’ và ‘Estrogen đơn trị liệu’ ở dưới.)
Các dữ liệu về tiên lượng của ung thư vú khởi phát ở phụ nữ đang điều trị MHT còn thiếu nhất quán. Tuy nhiên, trong bản cập nhật năm 2015 của cả hai thử nghiệm liệu pháp hormone WHI, không có sự khác biệt đáng kể về loại khối u phát triển trong giai đoạn can thiệp và sau can thiệp xét trên nhiều đặc điểm, bao gồm ER, PR, HER2, tình trạng hạch và kích thước khối u. (Xem thêm mục ‘Tiên lượng và đặc điểm khối u’ ở dưới.)
Loại progestin có thể ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư vú. MPA, một loại progestin tổng hợp được sử dụng trong thử nghiệm WHI, có liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư vú. Các dữ liệu quan sát hạn chế gợi ý rằng progesterone vi hạt tự nhiên có thể không làm tăng thêm nguy cơ này. (Xem thêm mục ‘Loại progestin’ ở dưới.)
Nghiên cứu WHI sử dụng estrogen phối hợp đường uống. Hiện nay, tác động của các loại estrogen khác hoặc liều estrogen thấp hơn đối với nguy cơ ung thư vú vẫn chưa được làm rõ. (Xem thêm mục ‘Sáng kiến Sức khỏe Phụ nữ’ ở dưới.)
Chúng tôi khuyến cáo không sử dụng MHT cho những bệnh nhân sau điều trị ung thư vú. Có thể cân nhắc sử dụng các chế phẩm estrogen dùng tại chỗ đường âm đạo. (Xem thêm mục ‘Tiền sử ung thư vú’ ở dưới.)
Các nội dung về rủi ro, lợi ích của MHT cũng như các khía cạnh thực tiễn trong quản lý triệu chứng mãn kinh được thảo luận riêng. (Xem “Liệu pháp hormone điều trị mãn kinh: Lợi ích và rủi ro” và “Điều trị triệu chứng mãn kinh bằng liệu pháp hormone”.)