TÓM TẮT
Định nghĩa – Rậm lông là một chẩn đoán lâm sàng, được xác định bởi sự phát triển quá mức của các nang lông tận (lông sẫm màu, thô) tại các vùng nhạy cảm với androgen (ví dụ: môi trên, cằm, vùng giữa xương ức, bụng trên, lưng và mông). (Xem thêm mục ‘Định nghĩa và Dịch tễ học’ ở dưới.)
Tỷ lệ lưu hành và ý nghĩa – Tình trạng rậm lông ảnh hưởng đến khoảng 5% đến 10% phụ nữ tiền mãn kinh và thường là dấu hiệu của một rối loạn nội tiết tiềm ẩn (phổ biến nhất là hội chứng buồng trứng đa nang [PCOS]) (bảng 1). Rậm lông thường gây ra những áp lực tâm lý nặng nề và trầm cảm. (Xem thêm mục ‘Định nghĩa và Dịch tễ học’ và ‘Áp lực tâm lý/trầm cảm’ ở dưới.)
Đánh giá
Mục tiêu – Mục tiêu quan trọng nhất của quá trình đánh giá là xác định hội chứng buồng trứng đa nang (chiếm 70% đến 80% bệnh nhân rậm lông) và phát hiện các nguyên nhân nghiêm trọng hơn, bao gồm các khối u bài tiết androgen ở buồng trứng và tuyến thượng thận. (Xem thêm mục ‘Mục tiêu’ và ‘Tăng androgen máu nặng’ ở dưới.)
Sử dụng thang điểm Ferriman-Gallwey – Một phương pháp đơn giản và phổ biến để phân độ phát triển lông là sử dụng thang điểm Ferriman và Gallwey cải biên, đánh giá 9 vùng nhạy cảm với androgen theo thang điểm từ 0 đến 4. Mặc dù được dùng rộng rãi, thang điểm này vẫn tồn tại một số hạn chế (hình 1). (Xem thêm mục ‘Khám lâm sàng’ ở dưới.)
Xét nghiệm sinh hóa – Chúng tôi đề nghị đo nồng độ testosterone toàn phần trong huyết thanh cho tất cả phụ nữ có tình trạng rậm lông. (Xem thêm mục ‘Xét nghiệm sinh hóa’ ở dưới.)
Các xét nghiệm bổ sung sẽ dựa trên biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân (thời điểm khởi phát, tốc độ tiến triển, có hay không có dấu hiệu nam hóa, và tình trạng chu kỳ kinh nguyệt) (sơ đồ 1). Như đã đề cập, 75% đến 80% phụ nữ rậm lông mắc PCOS, tuy nhiên, việc xác định những trường hợp có nguyên nhân nghiêm trọng hơn (u bài tiết androgen và tăng sản vỏ buồng trứng – ovarian hyperthecosis) là vô cùng thiết yếu. (Xem thêm mục ‘Xét nghiệm sinh hóa’ ở dưới.)
Một số bệnh nhân tìm đến tư vấn khi đang điều trị bằng thuốc, thường là thuốc tránh thai đường uống kết hợp (COCs). Trong trường hợp này, việc đo nồng độ androgen huyết thanh không mang lại nhiều giá trị vì COCs ức chế gonadotropin và androgen buồng trứng, đặc biệt là testosterone. Đánh giá sinh hóa thường không cần thiết trừ khi tình trạng rậm lông trầm trọng hơn hoặc tiến triển nhanh bất chấp việc dùng COCs (sơ đồ 1). Thông thường, nếu đáp ứng với COCs đơn trị liệu không thỏa đáng, một loại thuốc thứ hai sẽ được phối hợp, thường là spironolactone. (Xem thêm mục ‘Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc’ ở dưới.)
Bệnh nhân tăng androgen máu nặng – Cần thực hiện đánh giá chuyên sâu hơn, bao gồm cả chẩn đoán hình ảnh, đối với những phụ nữ có tăng androgen máu nặng (nồng độ testosterone toàn phần trong huyết thanh ≥ 150 ng/dL (5,2 nmol/L)). Chi tiết về quy trình đánh giá này được xem xét riêng biệt. (Xem “Đánh giá và quản lý tăng androgen sau mãn kinh”, “Tăng sản vỏ buồng trứng” và mục ‘Tăng androgen máu nặng’ ở dưới.)