Hội chứng bệnh Lyme sau điều trị
Hầu hết bệnh nhân mắc bệnh Lyme, dù ở giai đoạn sớm hay muộn, đều không xuất hiện các triệu chứng kéo dài sau khi điều trị kháng sinh thích hợp 32. Tuy nhiên, một số bệnh nhân, đặc biệt là những người mắc bệnh Lyme giai đoạn sớm, có thể xuất hiện tình trạng đau cơ xương khớp không do viêm lan tỏa kèm theo các triệu chứng chủ quan khác (ví dụ: đau đầu, suy giảm nhận thức hoặc mệt mỏi) sau điều trị. Tình trạng này được gọi là hội chứng bệnh Lyme sau điều trị. Các nội dung chi tiết về biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán và quản lý bệnh nhân mắc hội chứng bệnh Lyme sau điều trị được trình bày ở phần khác. (Xem “Biểu hiện lâm sàng của bệnh Lyme ở người trưởng thành”, mục ‘Hội chứng bệnh Lyme sau điều trị và bệnh Lyme mạn tính’ và “Điều trị bệnh Lyme”, mục ‘Vai trò của việc sử dụng thêm kháng sinh’.)
Các tình trạng khác
Có báo cáo cho thấy bệnh nhân có thể tiến triển thành các dạng viêm khớp hoặc viêm khớp tự miễn khác sau khi mắc bệnh Lyme 33. Điều này có thể là ngẫu nhiên, hoặc tình trạng nhiễm trùng có thể khởi phát các bệnh tự miễn hệ thống khác, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp hoặc viêm khớp vảy nến.
TÓM TẮT
Dịch tễ học – Bệnh Lyme lần đầu tiên được ghi nhận tại Hoa Kỳ vào thập niên 1970, biểu hiện dưới dạng viêm đa khớp ít khớp (oligoarthritis) trong một đợt bùng phát ở trẻ em tại Lyme, Connecticut. Hiện nay, bệnh Lyme là bệnh truyền qua vector phổ biến nhất ở Bắc Mỹ và Châu Âu. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Các biểu hiện lâm sàng của bệnh Lyme thường được chia thành ba giai đoạn: giai đoạn khu trú sớm (ban đỏ di chuyển – erythema migrans), giai đoạn lan tỏa sớm và giai đoạn muộn (bảng 1). (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Bệnh nhân bệnh Lyme giai đoạn khu trú sớm hoặc lan tỏa sớm có thể xuất hiện tình trạng đau khớp di chuyển; cần phân biệt triệu chứng này với tình trạng viêm khớp thực sự thường gặp trong giai đoạn muộn. (Xem ‘Bệnh Lyme giai đoạn sớm’ ở dưới.)
Viêm khớp Lyme đặc trưng bởi tình trạng viêm khớp ngắt quãng hoặc kéo dài ở một vài khớp lớn, đặc biệt là khớp gối. Các khớp thường tổn thương tiếp theo sau khớp gối là khớp vai, cổ chân, khuỷu tay, khớp thái dương hàm và cổ tay. (Xem ‘Bệnh Lyme giai đoạn muộn’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Xét nghiệm huyết thanh học thường được sử dụng để chẩn đoán viêm khớp Lyme ở những bệnh nhân có yếu tố tiếp xúc với ve Ixodes và có các dấu hiệu, triệu chứng của viêm khớp Lyme. Tất cả bệnh nhân viêm khớp Lyme đều có kết quả huyết thanh kháng thể IgG dương tính với Borrelia burgdorferi. Khi chẩn đoán viêm khớp Lyme không rõ ràng, có thể thực hiện xét nghiệm phản ứng chuỗi polymerase (PCR) bổ sung cho xét nghiệm huyết thanh. (Xem ‘Chẩn đoán viêm khớp Lyme’ ở dưới.)
Điều trị – Tất cả bệnh nhân viêm khớp Lyme nên được điều trị bằng liệu pháp kháng khuẩn để đẩy nhanh quá trình thuyên giảm viêm khớp, đồng thời ngăn ngừa tái phát và các tổn thương khác (bảng 2). Việc điều trị viêm khớp Lyme được thảo luận chi tiết trong một bài tổng quan riêng biệt. (Xem “Điều trị bệnh Lyme”.)
Viêm khớp sau nhiễm trùng – Trong một tỷ lệ nhỏ các trường hợp, viêm khớp Lyme vẫn kéo dài sau khi điều trị bằng kháng sinh đường uống và đường tĩnh mạch; tình trạng này được gọi là viêm khớp Lyme sau nhiễm trùng (còn gọi là viêm khớp sau kháng sinh hoặc viêm khớp Lyme kháng kháng sinh). Những bệnh nhân này cần được quản lý phối hợp với bác sĩ chuyên khoa thấp khớp, vì phác đồ điều trị thường bao gồm các thuốc chống thấp khớp làm thay đổi diễn tiến bệnh (DMARDs) như hydroxychloroquine, methotrexate, hoặc thuốc ức chế TNF, và/hoặc phẫu thuật cắt màng hoạt dịch. (Xem ‘Viêm khớp Lyme sau nhiễm trùng’ ở dưới.)