Hở van ba lá: Nguyên nhân, đặc điểm lâm sàng và đánh giá

Cộng hưởng từ tim (CMR)

Chụp CMR có thể hữu ích khi kết quả siêu âm tim không rõ ràng hoặc không đủ cơ sở để đánh giá mức độ hở van ba lá (TR) cũng như kích thước và chức năng thất phải (RV) 3,37,38. CMR cho phép đánh giá định lượng thể tích hở van ba lá, phân suất hở (tỷ lệ giữa thể tích hở và thể tích nhát bóp), thể tích thất phải và phân suất tống máu, đồng thời đánh giá các bệnh lý phối hợp ở thất trái và van hai lá 39. (Xem thêm “Giá trị lâm sàng của chụp cộng hưởng từ tim”.)

Thông tim và chụp mạch

Thông tim và chụp tâm thất phải có cản quang thường không mang lại nhiều giá trị trong chẩn đoán hoặc đánh giá hở van ba lá ở đa số bệnh nhân. Tuy nhiên, thông tim phải để đo áp lực động mạch phổi và sức cản mạch phổi là chỉ định phù hợp cho bệnh nhân hở van ba lá khi các dữ liệu lâm sàng và thăm dò không xâm lấn về áp lực phổi không thống nhất. Thông tim trái có thể giúp xác định các nguyên nhân tiềm tàng gây hở van ba lá thứ phát (ví dụ: bệnh lý van tim bên trái hoặc bệnh cơ tim khiến áp lực nhĩ trái tăng). (Xem thêm “Huyết động học trong các bệnh lý van tim đo bằng thông tim”.)

Phân giai đoạn hở van ba lá

Hở van ba lá được phân giai đoạn bao gồm: nhẹ đến trung bình (hoặc tiến triển, giai đoạn B), nặng không triệu chứng (Giai đoạn C), hoặc nặng có triệu chứng (Giai đoạn D) (bảng 1).

TÓM TẮT

Hở van ba lá (TR) ở người trưởng thành thường gặp nhất là thể thứ phát, do giãn nhĩ phải và thất phải (RV) dẫn đến giãn vòng van ba lá và co kéo các lá van. Nguyên nhân do bệnh lý van nguyên phát ít gặp hơn nhiều. (Xem mục ‘Nguyên nhân’ ở dưới.)

Các nguyên nhân gây bệnh lý van ba lá nguyên phát dẫn đến hở van bao gồm: tổn thương van do dây dẫn máy tạo nhịp vĩnh viễn hoặc máy phá rung tim cấy ghép (ICD), chấn thương ngực, viêm nội tâm mạc, thấp tim, hội chứng carcinoid, bệnh lý thiếu máu cục bộ ảnh hưởng đến thất phải, và thoái hóa nhầy kèm theo sa van ba lá. Dị tật Ebstein là nguyên nhân bẩm sinh phổ biến nhất gây hở van ba lá. (Xem mục ‘Nguyên nhân’ ở dưới và “Dị tật Ebstein: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán”.)

Triệu chứng của hở van ba lá nặng rất đa dạng, có thể bao gồm cảm giác mạch nảy ở cổ và các dấu hiệu của suy tim phải như phù và gan lách to gây đau. Tuy nhiên, một số bệnh nhân hở van ba lá nặng vẫn không có triệu chứng trong nhiều năm. (Xem mục ‘Triệu chứng’ ở dưới.)

Các dấu hiệu thực thể trong hở van ba lá nặng bao gồm: tĩnh mạch cổ nổi, dấu hiệu nhấc thất phải (RV heave), phù ngoại vi, cổ trướng và gan to. Có thể nghe thấy tiếng thổi toàn tâm thu của hở van ba lá, nhưng tiếng thổi này có thể nhẹ hoặc thậm chí không nghe thấy ngay cả khi hở van nặng. (Xem mục ‘Khám thực thể’ ở dưới.)

Điện tâm đồ và X-quang ngực có thể cho thấy các dấu hiệu phản ánh tình trạng phì đại nhĩ phải, thất phải và bệnh lý tim trái phối hợp nếu có. (Xem mục ‘Các xét nghiệm ban đầu’ ở dưới.)

Siêu âm tim là phương pháp chẩn đoán chủ đạo để đánh giá hở van ba lá. Phương pháp này cho phép đánh giá mức độ hở, hình thái van, kích thước các buồng tim phải và chức năng thất phải, ước tính áp lực tâm thu động mạch phổi, cũng như đánh giá các bệnh lý tim trái đi kèm. Chụp cộng hưởng từ tim (CMR) có thể hữu ích nếu kết quả siêu âm tim không rõ ràng hoặc không đủ cơ sở để đánh giá mức độ hở van ba lá cũng như kích thước và chức năng thất phải.

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here