TÓM TẮT
Các thuốc và liều dùng — Đặc tính của các thuốc thường được dùng trong an thần cho thủ thuật ở trẻ em được thảo luận trong chủ đề này và tóm tắt trong các bảng (bảng 1 và bảng 2). Việc đánh giá, chuẩn bị và thực hiện đúng quy trình an thần cho thủ thuật ở trẻ em ngoài phòng mổ, bao gồm cả việc lựa chọn thuốc, được thảo luận riêng biệt. (Xem thêm “An thần cho thủ thuật ở trẻ em: Chuẩn bị”, “An thần cho thủ thuật ở trẻ em: Tiếp cận” và “An thần cho thủ thuật ở trẻ em: Lựa chọn thuốc”.)
Các thuốc an thần-gây ngủ — Propofol, etomidate, midazolam và các thuốc barbiturate tác dụng ngắn (ví dụ: pentobarbital, methohexital) có tác dụng an thần nhưng không có tác dụng giảm đau. Chloral hydrate kém hiệu quả hơn so với các lựa chọn an thần khác và hiện không còn được khuyến cáo. (Xem thêm ‘Các thuốc an thần-gây ngủ’ và ‘Chloral hydrate’ ở dưới.)
Ketamine — Ketamine là một dẫn xuất của phencyclidine (PCP), hoạt động như một thuốc an thần phân ly thông qua việc gắn kết với thụ thể N-methyl-D-aspartate (NMDA) và là một thuốc đơn trị liệu hiệu quả để an thần cho trẻ em thực hiện các thủ thuật gây đau từ trung bình đến nặng. Đối với trẻ em được an thần bằng ketamine, đường truyền tĩnh mạch (IV) được ưu tiên hơn. (Xem thêm ‘Ketamine’ ở dưới và “An thần cho thủ thuật ở trẻ em: Lựa chọn thuốc”, phần ‘Các thủ thuật gây đau từ trung bình đến nặng’.)
Tác dụng phụ của ketamine bao gồm tăng nôn, các phản ứng khó chịu khi hồi tỉnh, và hiếm gặp hơn là ngưng thở hoặc co thắt thanh quản. Đối với những bệnh nhân khỏe mạnh không có tình trạng kéo dài khoảng QT, không sử dụng các thuốc gây kéo dài khoảng QT và được an thần đơn trị liệu bằng ketamine, chúng tôi đề nghị sử dụng ondansetron tiền mê để giảm tần suất nôn thay vì không dùng thuốc tiền mê (Khuyến cáo 2B). (Xem thêm ‘Ketamine’ ở dưới.)
Giảm đau — Khi thực hiện an thần cho các thủ thuật gây đau, việc phối hợp thêm thuốc giảm đau sẽ làm giảm liều lượng thuốc an thần cần thiết để đạt mức độ an thần phù hợp, từ đó tăng tính an toàn cho thủ thuật. Nhu cầu bổ sung thuốc giảm đau thay đổi tùy thuộc vào loại thuốc an thần được sử dụng (xem ‘Các thuốc giảm đau’ ở dưới):
- Ketamine — Ketamine có cả đặc tính an thần và giảm đau, do đó có thể dùng đơn độc để an thần cho các thủ thuật gây đau. (Xem thêm ‘Ketamine’ ở dưới và “An thần cho thủ thuật ở trẻ em: Lựa chọn thuốc”, phần ‘Tiếp cận’.)
- Dexmedetomidine hoặc oxit nitơ — Dexmedetomidine hoặc oxit nitơ (N2O) có tác dụng giảm đau hạn chế, có thể không đủ và cần phối hợp thêm các thuốc giảm đau cho các thủ thuật gây đau từ trung bình đến nặng. (Xem thêm ‘Dexmedetomidine’ và ‘Oxit nitơ’ ở dưới.)
- Propofol, etomidate hoặc midazolam — Propofol, etomidate và midazolam không có tác dụng giảm đau và cần được phối hợp với các thuốc giảm đau khác (ví dụ: gây tê tại chỗ, gây tê vùng hoặc fentanyl) để an thần hiệu quả cho các thủ thuật gây đau. (Xem thêm ‘Propofol’, ‘Etomidate’ và ‘Midazolam’ ở dưới.)
Gây tê tại chỗ, gây tê vùng hoặc các opioid hệ thống (ví dụ: fentanyl) là những thuốc thường được phối hợp nhất với các thuốc an thần-gây ngủ để an thần cho các thủ thuật gây đau từ trung bình đến nặng. (Xem thêm ‘Các thuốc giảm đau’ ở dưới.)
Đường uống sucrose được khuyến cáo để giảm đáp ứng đau đối với các thủ thuật nhỏ (ví dụ: chích gót chân hoặc tiêm chủng) ở trẻ nhũ nhi dưới một tuổi. (Xem thêm ‘Các thuốc giảm đau’ ở dưới và “Quản lý và phòng ngừa đau ở trẻ sơ sinh”, phần ‘Sucrose đường uống và các chất lỏng ngọt khác’.)