TÓM TẮT
Cơ chế bệnh sinh của zona thần kinh – Zona thần kinh (shingles) xảy ra do sự tái hoạt động của virus varicella-zoster (VZV) tiềm ẩn trong các hạch thần kinh cảm giác, đặc trưng bởi các tổn thương dạng mụn nước gây đau, xuất hiện một bên cơ thể theo phân bố của phân đoạn da (dermatome). Sự suy giảm miễn dịch trung gian tế bào đặc hiệu với VZV, thường gặp ở người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch, được xem là yếu tố chính khởi phát sự tái hoạt động của VZV. (Xem thêm ‘Tầm quan trọng của miễn dịch trung gian tế bào’ ở dưới.)
Các loại vaccine – Vaccine glycoprotein E tái tổ hợp (tên gọi là vaccine zoster tái tổ hợp [RZV]; tên thương mại là Shingrix) đã được phê duyệt sử dụng tại Hoa Kỳ vào tháng 10 năm 2017 17. RZV bao gồm glycoprotein E của VZV kết hợp với một chất bổ trợ (AS01B).
Trước đây, vaccine sống giảm độc lực (tên gọi là vaccine zoster sống [ZVL]) là loại vaccine duy nhất hiện có. Hiện nay, việc sản xuất loại vaccine này đã bị ngừng lại.
Tiêm phòng cho bệnh nhân có miễn dịch bình thường từ 50 tuổi trở lên – Đối với bệnh nhân có miễn dịch bình thường từ 50 tuổi trở lên, chúng tôi khuyến cáo sử dụng RZV (Khuyến cáo 1B). Ở nhóm đối tượng này, tiêm RZV giúp giảm nguy cơ mắc zona thần kinh và đau sau zona. Hiệu quả của vaccine đối với zona thần kinh duy trì ở mức cao (ví dụ: >70%) trong ít nhất 10 năm theo dõi.
Không cần thiết phải xác định bệnh nhân có tiền sử mắc thủy đậu hoặc zona thần kinh, cũng như không cần kiểm tra kháng thể trước khi tiêm phòng. (Xem thêm ‘Tiêm phòng bằng vaccine zoster tái tổ hợp’ ở dưới.)
Tiêm phòng cho người trưởng thành hiện đang hoặc dự kiến sẽ suy giảm miễn dịch – Đối với bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên có tiền sử mắc thủy đậu, hiện đang suy giảm miễn dịch hoặc có kế hoạch điều trị ức chế miễn dịch trong tương lai gần, chúng tôi khuyến cáo tiêm RZV (Khuyến cáo 1B). Nhóm này bao gồm các bệnh nhân đang hóa trị, điều trị điều hòa miễn dịch, hoặc bệnh nhân suy giảm miễn dịch nguyên phát hoặc thứ phát. (Xem thêm ‘Người trưởng thành suy giảm miễn dịch’ ở dưới.)
Trong một số trường hợp, tiền sử mắc thủy đậu hoặc tiêm vaccine thủy đậu không rõ ràng. Khi đó, phương án tiêm phòng phải được cá thể hóa dựa trên tình trạng miễn dịch của từng bệnh nhân. (Xem thêm ‘Người chưa từng mắc thủy đậu hoặc chưa tiêm vaccine thủy đậu’ ở dưới.)
Thông tin về thời điểm tiêm và hiệu quả của vaccine RZV trên các quần thể đặc thù được trình bày trong các bài tổng quan riêng biệt. (Xem “Tiêm chủng ở người trưởng thành mắc ung thư”, “Tiêm chủng ở đối tượng chuẩn bị, người nhận và người hiến tế bào gốc tạo máu”, “Tiêm chủng ở đối tượng chuẩn bị và người nhận ghép tạng đặc”, “Tiêm chủng ở người nhiễm HIV”, “Tiêm chủng ở bệnh nhân mắc sai sót miễn dịch bẩm sinh” và “Tiêm chủng trong các bệnh lý viêm khớp tự miễn ở người trưởng thành”.)
Lưu ý đối với người đã tiêm vaccine thủy đậu – Khi có chỉ định tiêm phòng (do tuổi tác hoặc tình trạng suy giảm miễn dịch), chúng tôi gợi ý sử dụng RZV cho những bệnh nhân trước đó đã tiêm vaccine thủy đậu (Khuyến cáo 2C). Đã có báo cáo về trường hợp zona thần kinh do chủng virus trong vaccine, mặc dù hiện chưa có dữ liệu về hiệu quả của RZV trong việc giảm tỷ lệ mắc zona do chủng vaccine này.
Thời điểm tiêm phòng ở người từng mắc zona thần kinh – Tiền sử mắc zona không phải là chống chỉ định tiêm RZV nếu có chỉ định. Thông thường, chúng tôi trì hoãn tiêm phòng khoảng một năm sau đợt mắc zona, vì bản thân đợt bệnh này sẽ giúp tăng cường miễn dịch đặc hiệu với VZV. (Xem thêm ‘Bệnh nhân từng mắc zona thần kinh’ ở dưới.)
Cách dùng và chống chỉ định – RZV yêu cầu tiêm 2 liều trong cơ, cách nhau từ 2 đến 6 tháng. Đối với bệnh nhân suy giảm miễn dịch cần rút ngắn lộ trình tiêm, liều thứ hai có thể được thực hiện sau liều thứ nhất từ 1 đến 2 tháng. (Xem thêm ‘Liều lượng và cách dùng’ ở dưới.)
RZV có thể gây phản ứng tại chỗ tiêm và phản ứng toàn thân, nhưng các triệu chứng thường tự hết trong vòng 1 đến 2 ngày. Bệnh nhân có thể lựa chọn tránh các hoạt động gắng sức trong vài ngày sau khi tiêm. (Xem thêm ‘Biến cố bất lợi’ ở dưới.)
RZV chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các thành phần của vaccine. Các lưu ý đối với một số đối tượng đặc biệt (ví dụ: phụ nữ mang thai, người có tiền sử hội chứng Guillain-Barré [GBS]) đã được thảo luận ở trên. (Xem thêm ‘Chống chỉ định và thận trọng’ ở dưới.)