TÓM TẮT
Định nghĩa — Cắt vòi trứng cơ hội (Opportunistic salpingectomy – OS) là thủ thuật cắt bỏ vòi trứng nhằm dự phòng tiên phát ung thư biểu mô vòi trứng, buồng trứng hoặc phúc mạc cho những bệnh nhân có nguy cơ trung bình đang được phẫu thuật vùng chậu vì một chỉ định khác. Ngược lại, phẫu thuật cắt hai phần phụ giảm nguy cơ (risk-reducing bilateral salpingo-oophorectomy – rrBSO) là thủ thuật được thực hiện cho những bệnh nhân có nguy cơ cao mắc các loại ung thư này (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới).
Cơ sở thực hiện thủ thuật
Ung thư biểu mô buồng trứng, vòi trứng và phúc mạc được xem là một thực thể bệnh lý duy nhất và được gọi chung là ung thư biểu mô buồng trứng (EOC). Trước đây, buồng trứng được coi là vị trí khởi phát phổ biến nhất của các loại ung thư này, nhưng các dữ liệu hiện nay cho thấy phần lớn chúng thực chất khởi phát từ biểu mô của đoạn xa vòi trứng (Xem ‘Vai trò của vòi trứng trong quá trình sinh ung thư’ ở dưới).
Việc thắt vòi trứng liên tục cho thấy giúp giảm nguy cơ phát triển EOC, cung cấp thêm bằng chứng về vai trò của vòi trứng trong cơ chế bệnh sinh của ung thư buồng trứng (Xem ‘Hiệu quả của thắt vòi trứng trong việc giảm ung thư’ ở dưới).
Nhìn chung, EOC thường được phát hiện ở giai đoạn tiến triển và có tiên lượng xấu (bảng 1). Ngoài ra, hiện chưa có phương pháp sàng lọc hiệu quả cho các loại ung thư này. Do đó, phương pháp OS đã được đề xuất nhằm giảm nguy cơ phát triển những căn bệnh này (Xem ‘Khác’ ở dưới).
Đối tượng chỉ định — OS phù hợp cho bệnh nhân ở mọi độ tuổi và không có kế hoạch mang thai trong tương lai. Những bệnh nhân có nguy cơ cao mắc EOC (ví dụ: đột biến gen BRCA, hội chứng Lynch) không phải là đối tượng của OS mà nên được thực hiện phẫu thuật rrBSO (Xem ‘Đối tượng chỉ định’ ở dưới).
Tư vấn — Các thủ thuật phổ biến nhất mà bệnh nhân đủ điều kiện thực hiện là cắt tử cung vì chỉ định lành tính và triệt sản (Xem ‘Tư vấn’ ở dưới).
Đối với hầu hết bệnh nhân thực hiện cắt tử cung nhưng bảo tồn buồng trứng, chúng tôi đề xuất thực hiện cắt bỏ hai vòi trứng (Khuyến cáo 2C). Đối với bệnh nhân cắt tử cung qua đường âm đạo, việc cắt vòi trứng có thể thực hiện thông qua đường tiếp cận âm đạo hoặc hỗ trợ bằng phẫu thuật nội soi. Chúng tôi không thay đổi đường phẫu thuật chỉ để thực hiện OS, trừ khi đó là nguyện vọng mạnh mẽ của bệnh nhân.
Đối với bệnh nhân thực hiện triệt sản ngoại khoa, chúng tôi thảo luận tất cả các lựa chọn triệt sản, bao gồm cả cắt bỏ hoàn toàn vòi trứng, đồng thời thông báo rằng triệt sản bằng phương pháp cắt vòi trứng là không thể đảo ngược. Chúng tôi chia sẻ các dữ liệu hiện có về việc thời gian phẫu thuật tăng thêm không đáng kể và nguy cơ biến chứng thấp. Chúng tôi đề xuất OS để triệt sản vĩnh viễn thông qua phẫu thuật nội soi, mổ mở, hoặc thực hiện cùng lúc với mổ lấy thai.
Kết quả — Có rất nhiều dữ liệu cho thấy OS liên quan đến việc giảm nguy cơ phát triển EOC. Ngược lại, các rủi ro của phẫu thuật cắt vòi trứng là rất thấp: việc cắt bỏ vòi trứng dường như không làm tăng (hoặc tăng rất ít) thời gian phẫu thuật cắt tử cung hoặc triệt sản và không ảnh hưởng đến tỷ lệ biến chứng. Tác động của việc cắt vòi trứng đối với chức năng buồng trứng hiện vẫn chưa rõ ràng (Xem ‘Kết quả’ ở dưới).