Một nam giới 45 tuổi có tiền sử hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) từng biến chứng nấm Candida thực quản, đến khoa cấp cứu vì mệt mỏi, sốt, ho khan và khó thở (S568)
Xuất bản:
Cập nhật:
Đánh giá hoặc báo lỗi nội dung này
Tình huống
Một nam giới 45 tuổi có tiền sử hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) từng biến chứng nấm Candida thực quản, đến khoa cấp cứu vì mệt mỏi, sốt, ho khan và khó thở. Bệnh nhân không tuân thủ điều trị thuốc kháng virus (ARV) do lịch làm việc thay đổi liên tục. Số lượng tế bào T CD4+ gần đây nhất của anh ấy vào 2 tuần trước là 150 tế bào/mm3. Các triệu chứng phát triển trong vài tuần qua và ngày càng nặng hơn. Bệnh nhân phủ nhận các triệu chứng đi kèm khác như sổ mũi, nghẹt mũi, đau đầu, nôn mửa hoặc tiêu chảy. Huyết áp 115/75 mm Hg, nhịp tim 95 lần/phút, nhịp thở 24 lần/phút, SpO2 88% khí phòng, nhiệt độ 38,3°C. Phổi nghe ran thô lan tỏa. X-quang ngực (CXR) được trình bày bên dưới. Nguyên nhân nào sau đây là khả năng cao nhất gây ra các triệu chứng của bệnh nhân?
Giải thích
Bệnh nhân là nam giới 45 tuổi mắc AIDS, không tuân thủ điều trị ARV với số lượng tế bào T CD4+ thấp (150 tế bào/mm3), khiến cơ thể dễ bị tấn công bởi các tác nhân gây bệnh cơ hội. Triệu chứng lâm sàng khởi phát âm ỉ trong nhiều tuần bao gồm sốt, ho khan, khó thở, kèm theo tình trạng giảm oxy máu rõ rệt (SpO2 88%) và nghe phổi có ran thô lan tỏa. Kết hợp với hình ảnh thâm nhiễm kẽ lan tỏa trên X-quang ngực, bệnh cảnh này hướng nhiều nhất đến chẩn đoán viêm phổi do Pneumocystis jirovecii (PCP).
PCP là nhiễm trùng cơ hội điển hình thường dẫn đến chẩn đoán AIDS, xảy ra ở khoảng 70% bệnh nhân nhiễm HIV trong quá trình diễn tiến bệnh. Về hình ảnh học, tổn thương thâm nhiễm kẽ lan tỏa thường được mô tả theo hình ảnh “cánh dơi”, mặc dù có khoảng 15% đến 25% bệnh nhân có kết quả X-quang bình thường. Phác đồ điều trị ban đầu ưu tiên sử dụng trimethoprim-sulfamethoxazole. Trong trường hợp bệnh nhân có áp lực riêng phần oxy động mạch (PaO2) dưới 70 mm Hg hoặc độ chênh áp oxy phế nang – động mạch (A-a gradient) tăng cao, nên bổ sung prednisone đường uống để giảm viêm.
Các nguyên nhân khác ít phù hợp hơn vì các lý do sau:
- S. pneumoniae (D) và S. aureus (C): Thường gây ra hình ảnh thâm nhiễm thùy phổi trên X-quang. Riêng S. aureus thường đặc trưng bởi đông đặc nhiều thùy, tạo hang, bóng khí (pneumatocele) hoặc có thể gây tràn khí màng phổi.
- Mycoplasma pneumoniae (E): Là nguyên nhân gây viêm phổi không điển hình với hình ảnh X-quang có thể tương tự PCP, nhưng thường đi kèm với các triệu chứng đường hô hấp trên.
- Cúm (A): Thường khởi phát cấp tính và đi kèm các triệu chứng đường hô hấp trên, không tiến triển chậm trong nhiều tuần như diễn tiến của PCP.
Kết luận: Biểu hiện lâm sàng, số lượng tế bào T CD4+ thấp và hình ảnh X-quang ngực của bệnh nhân phù hợp nhất với viêm phổi do Pneumocystis (PCP). PCP là một nhiễm trùng cơ hội phổ biến ở bệnh nhân AIDS, và sự khởi phát âm ỉ của nó khiến khả năng này cao hơn các nguyên nhân gây triệu chứng hô hấp khác.
Từ khoá:
- Pneumocystis jirovecii (PCP): Viêm phổi do Pneumocystis jirovecii
- CD4+ T-cell count: Số lượng tế bào T CD4+
- Acquired immunodeficiency syndrome (AIDS)
- Opportunistic infections: Nhiễm trùng cơ hội
- Trimethoprim-sulfamethoxazole