TÓM TẮT
Vai trò của bảo tồn khả năng sinh sản – Phương pháp điều trị chuẩn ban đầu cho ung thư nội mạc tử cung (EC) là cắt tử cung, cắt hai phần phụ và đánh giá hạch hố thượng chậu. Đây là lựa chọn phù hợp cho đa số bệnh nhân ung thư nội mạc tử cung, vốn chủ yếu là phụ nữ sau mãn kinh. Tuy nhiên, những bệnh nhân trẻ tuổi có thể mong muốn các lựa chọn điều trị bảo tồn khả năng sinh sản. (Xem thêm mục ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Lựa chọn bệnh nhân – Việc lựa chọn bệnh nhân để điều trị bảo tồn khả năng sinh sản trong ung thư nội mạc tử cung cần được thực hiện hết sức thận trọng. Các ứng viên lý tưởng bao gồm những bệnh nhân có các đặc điểm sau (xem mục ‘Tiêu chuẩn lựa chọn’ ở dưới):
- Ung thư biểu mô tuyến nội mạc tử cung biệt hóa tốt (độ 1), với kết quả mô bệnh học và phân độ được xác nhận thông qua nạo buồng tử cung (D&C).
- Khối u khu trú tại nội mạc tử cung.
- Trong độ tuổi sinh sản và có nguyện vọng mang thai trong tương lai.
- Không có chống chỉ định với liệu pháp hormone.
- Hiểu rõ tính chất không chuẩn mực của phương pháp điều trị, bao gồm nguy cơ ung thư tiềm ẩn, nguy cơ tái phát và/hoặc tồn tại bệnh.
Đánh giá trước điều trị – Quy trình đánh giá trước khi điều trị bảo tồn khả năng sinh sản bao gồm: khai thác tiền sử bệnh, tiền sử gia đình, xét nghiệm phân tử tầm soát hội chứng Lynch, khám lâm sàng để đánh giá tử cung (kích thước, độ di động) và tìm dấu hiệu di căn, lấy mẫu nội mạc tử cung, cùng với chẩn đoán hình ảnh vùng chậu và bụng. Đối với những bệnh nhân mong muốn điều trị bảo tồn, chúng tôi khuyến cáo nên lấy mẫu nội mạc tử cung bằng phương pháp nạo buồng tử cung (D&C) thay vì chỉ sinh thiết nội mạc tại phòng khám. (Xem thêm mục ‘Đánh giá trước điều trị’ ở dưới.)
Các lựa chọn điều trị – Liệu pháp Progestin là nền tảng trong việc bảo tồn khả năng sinh sản ở bệnh nhân ung thư nội mạc tử cung. Các loại thuốc khác, chẳng hạn như thuốc đồng vận hormone giải phóng gonadotropin (GnRH agonists) hoặc thuốc ức chế aromatase, đã được đề xuất nhưng có rất ít dữ liệu về hiệu quả. Phẫu thuật cắt bỏ nội mạc tử cung cũng được đề xuất như một phần của tiếp cận bảo tồn, nhưng phương pháp này hiện vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu. (Xem thêm mục ‘Các lựa chọn liệu pháp bảo tồn khả năng sinh sản’ ở dưới.)
Liệu pháp Progestin – Đối với bệnh nhân ung thư nội mạc tử cung đáp ứng các tiêu chuẩn bảo tồn khả năng sinh sản, chúng tôi khuyến cáo điều trị bằng vòng nội mạc tử cung giải phóng levonorgestrel (LNG 52 mg IUD) kết hợp với megestrol acetate (MA) thay vì chỉ dùng IUD giải phóng progestin hoặc progestin đường uống đơn thuần (Khuyến cáo 2C). Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn với liệu pháp progestin dao động từ 63% đến 96%. Mặc dù chưa có sự đồng thuận về loại progestin hoặc liều lượng tối ưu, chúng tôi thường sử dụng MA 80 mg uống hàng ngày. (Xem thêm mục ‘Liệu pháp Progestin’ ở dưới.)
Phác đồ theo dõi – Sau khi bắt đầu liệu pháp progestin, một cuộc sinh thiết nội mạc tử cung tại phòng khám sẽ được thực hiện sau 3 tháng. (Xem thêm mục ‘Phác đồ lâm sàng’ ở dưới.)
Đối với những bệnh nhân có đáp ứng hoàn toàn, chúng tôi sẽ lặp lại sinh thiết nội mạc tại phòng khám sau 3 tháng tiếp theo. Sau hai lần sinh thiết âm tính liên tiếp, chúng tôi khuyến khích bệnh nhân tiến hành mang thai càng sớm càng tốt.
Đối với những bệnh nhân bệnh vẫn tồn tại sau 3 tháng, chúng tôi sẽ tăng liều progestin đường uống (ví dụ: MA 160 mg/ngày). Nếu bệnh nhân ban đầu chỉ được điều trị bằng LNG-IUD đơn thuần, cần phối hợp thêm progestin đường uống. Sinh thiết nội mạc tử cung tại phòng khám sẽ được thực hiện lại sau 3 tháng thay đổi phác đồ. Những bệnh nhân vẫn tồn tại bệnh và/hoặc tiến triển sau 9 đến 12 tháng điều trị progestin thường ít có khả năng đáp ứng và cần được tư vấn kỹ lưỡng, bao gồm cả phương án phẫu thuật cắt tử cung.
Bệnh nhân mắc hội chứng Lynch – Bệnh nhân mắc hội chứng Lynch mong muốn điều trị bảo tồn khả năng sinh sản có thể được quản lý khác với những bệnh nhân ung thư nội mạc tử cung dạng ngẫu nhiên (sporadic). (Xem thêm mục ‘Bệnh nhân mắc hội chứng Lynch’ ở dưới và “Hội chứng Lynch (ung thư đại trực tràng không đa polyp di truyền): Sàng lọc và quản lý ung thư”, phần ‘Quản lý’.)