Chỉ dấu sinh học
Nhiều chỉ dấu sinh học và các bảng chỉ dấu đã được nghiên cứu nhằm cải thiện khả năng chẩn đoán sớm đột quỵ. Hai chỉ dấu sinh học trong máu là NT-proBNP và D-dimer hiện có dữ liệu ủng hộ mạnh mẽ nhất cho việc sử dụng trên lâm sàng để phân biệt cơ chế đột quỵ; tuy nhiên, chưa có chỉ dấu nào đạt độ nhạy hoặc độ đặc hiệu đủ cao để áp dụng thường quy. Kết quả xét nghiệm cần được biện giải trong bối cảnh lâm sàng và các kết quả cận lâm sàng khác. Các vấn đề này được thảo luận chi tiết hơn ở các phần khác. (Xem “Chỉ dấu sinh học trong máu đối với đột quỵ”.)
TÓM TẮT
Phân loại – Đột quỵ được chia thành ba phân nhóm chính: xuất huyết não (ICH), xuất huyết dưới nhện (SAH) và đột quỵ thiếu máu cục bộ. Việc phân loại đột quỵ được thảo luận chi tiết ở phần riêng biệt. (Xem “Đột quỵ: Nguyên nhân, phân loại và dịch tễ học”.)
Phân biệt các phân nhóm đột quỵ – Các yếu tố nhân khẩu học, sự hiện diện của các yếu tố nguy cơ đột quỵ, cùng với kết quả khai thác bệnh sử và thăm khám thực thể có thể gợi ý các phân nhóm đột quỵ cụ thể (bảng 2). Chẩn đoán lâm sàng dự kiến này cần được xác nhận bằng chẩn đoán hình ảnh não và mạch máu. (Xem ‘Phân biệt các phân nhóm đột quỵ’ ở dưới.)
Diễn tiến lâm sàng – Dữ kiện quan trọng nhất từ bệnh sử để phân biệt các phân nhóm đột quỵ là nhịp độ, diễn tiến của các triệu chứng, dấu hiệu và thời gian hồi phục. Đột quỵ do thuyên tắc mạch thường khởi phát đột ngột (hình 2). Các triệu chứng liên quan đến huyết khối thường biến động (hình 1). Tắc các động mạch xuyên thường gây ra triệu chứng phát triển trong thời gian ngắn, trong vòng vài giờ hoặc tối đa vài ngày (hình 5), trong khi thiếu máu não do các động mạch lớn có thể diễn tiến trong khoảng thời gian dài hơn. Xuất huyết não (ICH) không cải thiện trong giai đoạn đầu; tình trạng tiến triển dần dần trong vài phút hoặc vài giờ (hình 3). Xuất huyết dưới nhện do phình mạch (SAH) phát triển tức thì. Rối loạn chức năng não khu trú ít phổ biến hơn. (Xem ‘Diễn tiến lâm sàng của triệu chứng và dấu hiệu’ ở dưới.)
Sinh thái học và yếu tố nguy cơ – Sinh thái học đề cập đến các đặc điểm nhân khẩu học và tiền sử đã biết, giúp xác định xác suất bệnh nhân mắc một hoặc nhiều phân nhóm đột quỵ. Sự hiện diện của các yếu tố nguy cơ này làm tăng khả năng đột quỵ do một cơ chế cụ thể, nhưng bác sĩ lâm sàng không thể đưa ra chẩn đoán xác định chỉ dựa trên xác suất.
- Tuổi, giới tính và chủng tộc (xem ‘Tuổi, giới tính và chủng tộc’ ở dưới)
- Bệnh tim và rung nhĩ (xem ‘Bệnh tim’ ở dưới)
- Tăng huyết áp (xem ‘Tăng huyết áp’ ở dưới)
- Hút thuốc lá (xem ‘Hút thuốc lá’ ở dưới)
- Rối loạn lipid máu và đái tháo đường (xem ‘Các yếu tố nguy cơ khác’ ở dưới)
Các đặc điểm bệnh sử khác – Tiền sử cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua (TIA), hoạt động ngay trước hoặc tại thời điểm khởi phát đột quỵ, và các triệu chứng đi kèm (ví dụ: sốt, đau đầu dữ dội, nôn, co giật, giảm mức độ tỉnh táo) là những yếu tố bổ sung có thể gợi ý các phân nhóm đột quỵ cụ thể. (Xem ‘Các đặc điểm bệnh sử khác’ ở dưới.)
Đánh giá lâm sàng – Khám thực thể tổng quát có thể cung cấp manh mối gợi ý một phân nhóm đột quỵ cụ thể. Ví dụ, sự hiện diện của rung nhĩ ủng hộ chẩn đoán thuyên tắc mạch từ tim. Các triệu chứng và dấu hiệu ghi nhận được khi khám thần kinh giúp xác định vị trí tổn thương hơn là phân nhóm đột quỵ cụ thể. Tuy nhiên, một số tổ hợp triệu chứng và dấu hiệu đôi khi gợi ý một quá trình bệnh lý đặc hiệu; ví dụ, yếu liệt đơn thuần một bên không kèm theo bất thường về cảm giác, thị giác hoặc nhận thức (đột quỵ vận động thuần túy) gợi ý đột quỵ do huyết khối liên quan đến các động mạch xuyên hoặc xuất huyết não nhỏ (ICH). (Xem ‘Đánh giá lâm sàng’ ở dưới.)