TÓM TẮT
Dịch tễ học và đường lây truyền – COVID-19 là bệnh truyền nhiễm đại dịch do SARS-CoV-2 gây ra. Hầu hết các trường hợp ở trẻ em là do tiếp xúc trong gia đình. Trẻ em ở mọi lứa tuổi đều có thể lây truyền SARS-CoV-2 cho những người khác trong gia đình, cơ sở chăm sóc trẻ, môi trường giáo dục và cộng đồng. Khả năng lây truyền tương đối của SARS-CoV-2 ở các nhóm tuổi khác nhau của trẻ em hiện chưa rõ ràng. (Xem thêm mục ‘Truyền bệnh’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ – Mặc dù trẻ có bệnh lý nền có nguy cơ diễn tiến nặng cao hơn (ví dụ: nhập viện, cần chăm sóc đặc biệt, tử vong), nhưng các bằng chứng mạnh mẽ liên kết các bệnh lý nền cụ thể với tình trạng bệnh nặng còn hạn chế. Các tình trạng có thể liên quan đến diễn tiến nặng ở trẻ em bao gồm (xem thêm mục ‘Yếu tố nguy cơ diễn tiến nặng’ ở dưới):
- Bệnh lý phức tạp
- Các bệnh lý di truyền, thần kinh và chuyển hóa
- Bệnh tim bẩm sinh/bệnh tim mạch
- Béo phì (chỉ số khối cơ thể BMI > bách phân vị thứ 95 theo tuổi và giới (công cụ tính 1 và công cụ tính 2))
- Đái tháo đường
- Bệnh phổi mạn tính
- Bệnh hồng cầu hình liềm
- Suy giảm miễn dịch
- Chưa tiêm vaccine hoặc chưa tiêm đủ liều vaccine COVID-19
Biểu hiện lâm sàng
Phổ lâm sàng của nhiễm SARS-CoV-2 ở trẻ em dao động từ không triệu chứng đến đe dọa tính mạng. (Xem thêm mục ‘Phổ mức độ nghiêm trọng của bệnh’ và ‘Bệnh nặng ở trẻ em’ ở dưới.)
Các dấu hiệu lâm sàng phổ biến nhất ở trẻ em là sốt và ho. Các dấu hiệu khác bao gồm khó thở, đau cơ, chảy mũi, đau đầu, buồn nôn/nôn, đau bụng, tiêu chảy, đau họng, mệt mỏi và mất khứu giác hoặc vị giác. Mặc dù tình trạng lâm sàng có thể chuyển biến xấu đột ngột sau khoảng một tuần và cần được đánh giá lại khẩn cấp, nhưng hầu hết trẻ em hồi phục trong vòng một đến hai tuần. (Xem thêm mục ‘Dấu hiệu lâm sàng’ và ‘Diễn tiến lâm sàng’ ở dưới.)
Biến chứng của nhiễm SARS-CoV-2 ở trẻ em bao gồm hội chứng viêm đa hệ thống ở trẻ em (MIS-C; (bảng 3A-B)) và hậu COVID-19 (các triệu chứng sức khỏe thể chất hoặc tâm thần kéo dài, tái phát hoặc mới xuất hiện hiện diện ≥ 4 tuần sau khi nhiễm SARS-CoV-2). (Xem thêm mục ‘Biến chứng’ ở dưới.)
Kết quả cận lâm sàng – Các kết quả xét nghiệm thường bình thường nhưng có thể bao gồm giảm bạch cầu, giảm lympho bào, tăng procalcitonin hoặc protein phản ứng C (CRP). (Xem thêm mục ‘Kết quả cận lâm sàng’ ở dưới.)
Tiêu chuẩn chỉ định xét nghiệm
Tại cơ sở ngoại trú – Tại khoa cấp cứu, cơ sở chăm sóc khẩn cấp hoặc phòng khám ngoại lai, chúng tôi chỉ định xét nghiệm COVID-19 cho trẻ em khi (xem thêm mục ‘Tiêu chuẩn xét nghiệm ngoại trú’ ở dưới):
- Có các triệu chứng phù hợp với COVID-19 (ví dụ: sốt, ho, chảy mũi, khó thở, nôn, tiêu chảy, đau họng, đau mỏi người, mệt mỏi, thay đổi khứu giác hoặc vị giác), không phụ thuộc vào tình trạng tiêm chủng, mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và nguy cơ diễn tiến nặng (xem mục ‘Dấu hiệu lâm sàng’ và ‘Yếu tố nguy cơ diễn tiến nặng’ ở dưới)
- Có biểu hiện lâm sàng của hội chứng viêm đa hệ thống ở trẻ em (MIS-C) (bảng 3B) (xem “COVID-19: Hội chứng viêm đa hệ thống ở trẻ em (MIS-C) đặc điểm lâm sàng, đánh giá và chẩn đoán”, phần ‘Biểu hiện lâm sàng’)
- Có tiếp xúc trực tiếp với người tiếp xúc gần là ca bệnh COVID-19 đã được xác nhận bằng xét nghiệm trong vòng 14 ngày trước đó
- Xuất hiện các triệu chứng tái phát từ hai đến tám ngày sau khi hoàn tất điều trị bằng nirmatrelvir-ritonavir
- Cần giấy xác nhận để quay trở lại trường học sau khi hồi phục từ một đợt bệnh có triệu chứng hoặc sau khi tiếp xúc với nguồn COVID-19 ngoài gia đình mà không có triệu chứng
Trẻ nhập viện – Việc xét nghiệm cho trẻ có triệu chứng tại thời điểm nhập viện có thể mang lại lợi ích khi tỷ lệ lây nhiễm trong cộng đồng cao hoặc trong các điều kiện mà các biện pháp kiểm soát khác bị hạn chế (ví dụ: phòng bệnh chung, chăm sóc tập trung, các vấn đề về sức khỏe hành vi). (Xem thêm mục ‘Tiêu chuẩn xét nghiệm nội trú’ ở dưới.)
Xét nghiệm và biện giải kết quả – Các xét nghiệm chẩn đoán COVID-19 và cách biện giải kết quả, bao gồm cả xét nghiệm kháng nguyên (sơ đồ 1), được thảo luận riêng. (Xem “COVID-19: Chẩn đoán”, phần ‘Xét nghiệm kháng nguyên’ và “COVID-19: Chẩn đoán”, phần ‘NAAT (bao gồm RT-PCR)’.)