Di truyền học bệnh Hemophilia A và B

TÓM TẮT

Sinh học của yếu tố VIII và yếu tố IX – Hemophilia A (thiếu hụt yếu tố VIII) và hemophilia B (thiếu hụt yếu tố IX) xảy ra do các biến thể gây bệnh (đột biến) tương ứng trong gen F8F9. Cả yếu tố VIII và IX đều tham gia vào quá trình hình thành cục sợi fibrin thông qua việc kích hoạt yếu tố X (hình 1). Yếu tố IX hoạt hóa (yếu tố IXa) là một protease thực hiện cắt yếu tố X thành Xa. Yếu tố VIII hoạt hóa (yếu tố VIIIa) đóng vai trò là một cofactor (đồng yếu tố) cho phản ứng này, cùng với canxi và phospholipid. (Xem thêm mục ‘Thuật ngữ’ ở dưới, cùng với “Tổng quan về cầm máu”“Sinh học và chức năng bình thường của yếu tố VIII và yếu tố IX”.)

Di truyền – Hemophilia A và B là những rối loạn di truyền liên kết nhiễm sắc thể X. Bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến nam giới; nam giới chỉ có một nhiễm sắc thể X chứa gen F8F9, và biến thể gây bệnh nằm trên chính nhiễm sắc thể X này.

Nam giới mắc bệnh sẽ truyền biến thể gen cho tất cả con gái nhưng không truyền cho con trai. Nữ giới mang gen truyền gen hemophilia cho khoảng một nửa số con (cả nam và nữ).

Nữ giới thường là những người mang gen không biểu hiện triệu chứng, nhưng họ có thể gặp tình trạng xuất huyết nhẹ do mất một phần nhiễm sắc thể X bình thường (hội chứng Turner, bất hoạt X lệch – skewed X-inactivation, hoặc đồng di truyền biến thể gây bệnh từ người cha mắc bệnh và người mẹ mang gen).

Hemophilia đa số là di truyền, nhưng các trường hợp sporadic (tự phát) do biến thể de novo hoặc thể khảm ở mẹ khá phổ biến, xảy ra ở tối đa 50% bệnh nhân hemophilia A và 40% bệnh nhân hemophilia B. (Xem thêm mục ‘Truyền gen’ ở dưới.)

Các biến thể thường gặp – Hình vẽ minh họa các biến thể F8F9 thường gặp (hình 4). Các cơ sở dữ liệu có thể tra cứu được liệt kê ở trên, cùng với thông tin về phương pháp xác định kiểu gen và hướng dẫn chỉ định xét nghiệm. Mô hình hóa trên máy tính (phân tích in silico) có thể giúp dự đoán những biến thể nào có khả năng gây xuất huyết. (Xem thêm mục ‘Tổng quan về các công cụ hỗ trợ’ ở dưới.)

Xét nghiệm di truyền – Xét nghiệm di truyền là chỉ định phù hợp cho hầu hết bệnh nhân hemophilia và nhiều người thân trực hệ (độ một). Lý tưởng nhất là xét nghiệm nên được thực hiện dưới sự hướng dẫn của một trung tâm chuyên gia tại địa phương, chẳng hạn như Trung tâm Chăm sóc Toàn diện (Comprehensive Care Centre) ở Châu Âu hoặc Trung tâm Điều trị Hemophilia (HTC) ở Hoa Kỳ. Các tổ chức này có thể hỗ trợ xác định phương pháp tiếp cận xét nghiệm di truyền tối ưu, đồng thời cung cấp dịch vụ tư vấn và chăm sóc toàn diện cho cả gia đình. (Xem thêm mục ‘Thời điểm, địa điểm và cách chỉ định xét nghiệm di truyền’ ở dưới và “Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán hemophilia A và B”, phần ‘Đánh giá chẩn đoán’.)

Ý nghĩa lâm sàng – Ý nghĩa lâm sàng chính của kiểu gen hemophilia đối với bệnh nhân là mối tương quan với mức độ nặng của bệnh và dự đoán nguy cơ hình thành chất ức chế (inhibitor). Đối với người thân trực hệ, kiểu gen giúp xác định người mang gen, từ đó hỗ trợ tư vấn dự phòng xuất huyết cho nữ giới khi cần thực hiện thủ thuật ngoại khoa. (Xem thêm mục ‘Ý nghĩa lâm sàng của kiểu gen’ ở dưới.)

Chẩn đoán và điều trị – Việc chẩn đoán và điều trị hemophilia A, B cũng như các rối loạn đông máu liên quan được thảo luận trong các bài tổng quan chuyên đề riêng biệt liệt kê ở trên. (Xem thêm mục ‘Giới thiệu’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here