TÓM TẮT
Giáo dục bệnh nhân – Việc chẩn đoán động kinh có thể gây tâm lý lo lắng. Trước khi bắt đầu điều trị, lâm sàng nên thiết lập cuộc đối thoại với bệnh nhân, gia đình và người chăm sóc để nâng cao hiểu biết về bệnh động kinh cũng như khả năng cung cấp các thông tin cần thiết và phù hợp. Nội dung thảo luận cần bao gồm tỷ lệ và các yếu tố nguy cơ dẫn đến đột tử bất ngờ trong động kinh (SUDEP), các bệnh lý đồng mắc khác, và những mong đợi về kế hoạch điều trị, bao gồm cả tầm quan trọng của việc tuân thủ liệu pháp thuốc chống co giật (ASM). (Xem thêm ‘Giáo dục bệnh nhân’ ở dưới.)
Điều chỉnh liều ASM – Chúng tôi khởi đầu điều trị bằng một loại ASM duy nhất (đơn trị liệu). Khoảng 50% bệnh nhân sẽ hết cơn co giật với liệu pháp đơn trị liệu đầu tiên. Nhìn chung, chiến lược là “bắt đầu liều thấp và tăng chậm”, điều chỉnh dần đến liều hiệu quả thấp nhất để kiểm soát hoàn toàn cơn co giật trong khi giảm thiểu tác dụng không mong muốn. Tuy nhiên, đối với những bệnh nhân tiếp tục có các cơn co giật thường xuyên hoặc gây tàn phế sau khi khởi phát động kinh, có thể ưu tiên lựa chọn loại thuốc cho phép điều chỉnh liều nhanh một cách an toàn. (Xem thêm ‘Điều chỉnh liều thuốc chống co giật’ ở dưới.)
Theo dõi – Bệnh nhân động kinh được theo dõi thông qua các lần tái khám định kỳ để ghi nhận tần suất cơn co giật, tìm hiểu về tác dụng phụ của thuốc và thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Chúng tôi khuyến khích sử dụng nhật ký co giật để giúp theo dõi đáp ứng của bệnh nhân với liệu pháp ASM, đồng thời xác định các tác dụng phụ tiềm ẩn và các yếu tố khởi phát cơn co giật. (Xem thêm ‘Các lần tái khám’ và ‘Nhật ký co giật’ ở dưới.)
Nồng độ ASM – Chỉ định theo dõi nồng độ ASM trong huyết thanh bao gồm: xác định nồng độ điều trị cá thể, chẩn đoán độc tính của ASM, đánh giá mức độ tuân thủ và hướng dẫn điều chỉnh liều trong một số tình huống lâm sàng chọn lọc. Nồng độ ASM trong huyết thanh nên được thu thập ngay trước liều tiếp theo (nồng độ đáy) để đo nồng độ ASM thấp nhất, giá trị này được dùng để xác định nồng độ điều trị cá thể. (Xem thêm ‘Chỉ định theo dõi nồng độ ASM’ ở dưới.)
Hiệu quả của việc đo nồng độ đối với một số thuốc ASM chọn lọc đã được thảo luận ở trên đối với phenytoin, levetiracetam, valproate, lamotrigine và carbamazepine. (Xem thêm ‘Các thuốc ASM chọn lọc’ ở dưới.)
Không tuân thủ điều trị – Tỷ lệ không tuân thủ điều trị ở người bệnh động kinh là rất cao. Các hệ lụy tiềm tàng bao gồm tăng nguy cơ co giật, nhập viện, gãy xương, chấn thương đầu và tử vong. Các yếu tố liên quan đến tăng nguy cơ không tuân thủ bao gồm: độ tuổi trẻ, trạng thái trầm cảm, tác dụng phụ của ASM, cảm nhận về việc thiếu hiệu quả và niềm tin rằng việc điều trị không còn cần thiết.
Ngoài giáo dục bệnh nhân, việc sử dụng nhật ký, báo thức uống thuốc và hộp chia liều thuốc có thể giúp cải thiện mức độ tuân thủ. (Xem thêm ‘Không tuân thủ liệu pháp’ ở dưới.)
Cơn co giật tái phát (Breakthrough seizures) – Đối với những bệnh nhân có cơn co giật tái phát hoặc thất bại với đơn trị liệu ASM ban đầu mặc dù đã dùng liều thích hợp và dung nạp tốt, việc phối hợp thêm thuốc ASM thứ hai (liệu pháp phối hợp) là phù hợp nếu thuốc ASM đầu tiên được dung nạp tốt và có cải thiện nhưng không loại bỏ hoàn toàn cơn co giật; thay thế thuốc ASM là phù hợp nếu thuốc đầu tiên không được dung nạp tốt ngay cả ở liều thấp hoặc không cải thiện được việc kiểm soát cơn co giật. Mặc dù dữ liệu từ các thử nghiệm ngẫu nhiên còn hạn chế, một số nghiên cứu cho thấy kết quả kiểm soát cơn co giật tương đương khi so sánh giữa việc thay thế đơn trị liệu ASM và việc phối hợp thêm thuốc ASM thứ hai. (Xem thêm ‘Khi thuốc chống co giật ban đầu thất bại’ ở dưới.)
Thay thế bằng thuốc generic – Hầu hết các thuốc generic có chi phí thấp hơn nhiều so với các sản phẩm biệt dược gốc. Tương đương sinh học của thuốc generic được xác định bởi các cơ quan quản lý. Mặc dù mức độ chấp nhận (và tuân thủ) liệu pháp ASM generic của bệnh nhân có thể thấp hơn so với ASM biệt dược gốc, nhưng các bằng chứng tích lũy cho thấy việc sử dụng ASM generic không làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. (Xem thêm ‘Thay thế bằng thuốc generic’ ở dưới.)