TÓM TẮT
Phân loại – Các thể tiểu không tự chủ ở nam giới bao gồm: tiểu không tự chủ do thúc giục (UUI), tiểu không tự chủ do áp lực (SUI), tiểu không tự chủ hỗn hợp (kết hợp UUI và SUI), tiểu không tự chủ do tràn đầy, tiểu nhỏ giọt sau khi đi tiểu (PVD) và tiểu không tự chủ chức năng. Một bệnh nhân có thể mắc cùng lúc nhiều thể tiểu không tự chủ. Căn nguyên của mỗi thể thường đa yếu tố với nhiều cơ chế sinh lý bệnh phối hợp. (Xem thêm ‘Nguyên nhân/Phân loại tiểu không tự chủ’ ở dưới.)
Hỏi bệnh và thăm khám – Việc khai thác bệnh sử tập trung thường đủ để xác định thể tiểu không tự chủ khả thi nhất. Các triệu chứng xuất hiện trong quá trình đi tiểu cũng giúp thu hẹp chẩn đoán phân biệt và định hướng thăm khám. Đặc biệt, cần lưu ý các yếu tố như: tiền sử phẫu thuật tuyến tiền liệt gần đây, thay đổi thuốc điều trị và các bệnh lý thần kinh đồng mắc để xác định chính xác thể bệnh. (Xem thêm ‘Hỏi bệnh và thăm khám’ ở dưới.)
Xác định các nguyên nhân cấp cứu hoặc có thể đảo ngược – Trong đánh giá ban đầu, thông tin từ bệnh sử và thăm khám giúp xác định xem bệnh nhân có tình trạng cấp cứu (ví dụ: bí tiểu) hoặc các nguyên nhân có thể đảo ngược (ví dụ: nhiễm trùng, tác dụng của thuốc (bảng 1), và các nguyên nhân khác) cần được xử trí kịp thời hay không. (Xem thêm ‘Xác định các nguyên nhân cấp cứu hoặc có thể đảo ngược’ ở dưới.)
Chỉ định chuyển chuyên khoa – Bệnh nhân nên được chuyển đến bác sĩ chuyên khoa tiết niệu trong các trường hợp sau:
- Nghi ngờ ung thư đường tiết niệu.
- Tiền sử phẫu thuật tuyến tiền liệt hoặc phẫu thuật vùng chậu khác.
- Tiền sử xạ trị.
- Thể tích nước tiểu tồn dư sau đi tiểu >200 mL.
- Mắc bệnh lý thần kinh.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát.
- Đau vùng chậu.
- Tiểu không tự chủ mức độ nặng, phải sử dụng nhiều miếng lót hoặc tã hằng ngày.
Đánh giá chuyên sâu và chẩn đoán – Thể tiểu không tự chủ được xác định dựa trên bệnh sử và các triệu chứng đặc hiệu, từ đó định hướng phương pháp điều trị phù hợp nhất. (Xem thêm ‘Đánh giá chuyên sâu và chẩn đoán’ ở dưới.)
-
Cảm giác mót tiểu khẩn cấp thường là dấu hiệu của thể UUI, có thể kèm theo các triệu chứng khác. (Xem thêm ‘Bệnh nhân có triệu chứng mót tiểu’ ở dưới.)
Việc đánh giá và điều trị UUI được thảo luận riêng biệt. (Xem “Triệu chứng đường tiết niệu dưới ở nam giới”, phần ‘Bàng quang tăng hoạt đơn thuần’ và “Triệu chứng đường tiết niệu dưới ở nam giới”, phần ‘Xử trí ban đầu’.)
-
Phẫu thuật tuyến tiền liệt, xạ trị hoặc chấn thương niệu đạo có thể gây tổn thương cơ thắt niệu đạo và dẫn đến SUI. Triệu chứng của SUI bao gồm tiểu không tự chủ khi gắng sức và trong những trường hợp nặng là tiểu không tự chủ do trọng lực. (Xem thêm ‘Sau phẫu thuật tuyến tiền liệt, xạ trị hoặc chấn thương niệu đạo’ ở dưới.)
Bệnh nhân SUI thường được đánh giá và quản lý bởi bác sĩ tiết niệu, chủ yếu thông qua can thiệp lối sống hoặc bài tập cơ sàn chậu. Các phương pháp điều trị xâm lấn chỉ dành cho những bệnh nhân không đáp ứng với điều trị nội khoa. (Xem thêm ‘Tiểu không tự chủ do áp lực’ ở dưới.)
-
Bệnh lý thần kinh tại não hoặc tủy sống có thể gây tiểu không tự chủ do tác động lên bàng quang và/hoặc cơ thắt niệu đạo. (Xem thêm ‘Bệnh nhân mắc bệnh lý thần kinh’ ở dưới.)
-
Triệu chứng tiểu nhỏ giọt sau khi đi tiểu (PVD) đơn thuần thường là vô căn; bệnh nhân có thể được hướng dẫn cách “vắt” niệu đạo vùng tầng sinh môn bằng tay để tống hết nước tiểu tồn dư. Bài tập cơ sàn chậu cũng có thể được áp dụng. (Xem thêm ‘Tiểu nhỏ giọt sau đi tiểu đơn thuần’ và ‘Tiểu nhỏ giọt sau đi tiểu’ ở dưới.)
Điều trị – Chiến lược xử trí khác nhau tùy theo thể tiểu không tự chủ. (Xem thêm ‘Xử trí các thể tiểu không tự chủ cụ thể’ ở dưới.)
Liệu pháp không dùng thuốc – Các biện pháp không dùng thuốc có thể áp dụng bao gồm:
- Bài tập cơ sàn chậu.
- Điều chỉnh lối sống, đặc biệt là giảm cân và kiểm soát lượng nước uống.
- Huấn luyện bàng quang (bảng 2).
- Phản hồi sinh học (biofeedback) để hỗ trợ bài tập cơ sàn chậu.
Các biện pháp hỗ trợ – Bệnh nhân tiểu không tự chủ có thể đang sử dụng các biện pháp hỗ trợ (ví dụ: miếng lót hoặc ống thông tiểu). Cần tư vấn cho bệnh nhân rằng việc rò rỉ nước tiểu không phải là một phần bình thường của quá trình lão hóa. Mục tiêu điều trị là giảm thiểu hoặc loại bỏ nhu cầu sử dụng miếng lót/ống thông để tránh các biến chứng liên quan. (Xem thêm ‘Các biện pháp hỗ trợ’ ở dưới.)
Công cụ đánh giá hiệu quả – Có nhiều bộ công cụ hỗ trợ đánh giá ban đầu và theo dõi hiệu quả điều trị tiểu không tự chủ. (Xem thêm ‘Công cụ đo lường hiệu quả điều trị’ ở dưới.)