TÓM TẮT
Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán
Chứng cuồng ăn (Bulimia nervosa) – Đặc trưng bởi các cơn ăn vô độ (tiêu thụ một lượng thực phẩm trong một khoảng thời gian ngắn, lớn hơn nhiều so với mức mà hầu hết mọi người ăn trong cùng một khoảng thời gian). Ngoài ra, bệnh nhân thường áp dụng các hành vi bù trừ không phù hợp để tránh tăng cân, bao gồm: tự gây nôn; lạm dụng thuốc nhuận tràng, thuốc lợi tiểu hoặc thụt tháo; tập thể dục quá mức; nhịn ăn hoặc ăn kiêng nghiêm ngặt (bảng 1). (Xem thêm “Chứng cuồng ăn ở người trưởng thành: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”.)
Rối loạn ăn vô độ (Binge eating disorder) – Đặc trưng bởi các cơn ăn vô độ, nhưng không kèm theo các hành vi bù trừ không phù hợp như trong chứng cuồng ăn. (Xem thêm “Rối loạn ăn uống: Tổng quan về dịch tễ học, đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”, phần ‘Rối loạn ăn vô độ’.)
Đánh giá
Triệu chứng toàn thân – Các triệu chứng toàn thân thường gặp nhất trong chứng cuồng ăn bao gồm mệt mỏi lờ đờ, rối loạn kinh nguyệt, đau bụng, chướng bụng và táo bón. (Xem thêm phần ‘Tiền sử bệnh’ ở dưới.)
Khám lâm sàng và các dấu hiệu thường gặp – Trong quá trình thăm khám toàn diện, cần chú trọng các nội dung: cân nặng, chiều cao; dấu hiệu sinh tồn bao gồm nhịp tim, huyết áp (ở cả tư thế nằm và đứng) và nhiệt độ; khám da, vòm họng, bụng và thần kinh để đánh giá các nguyên nhân gây sụt cân hoặc nôn khác. Các dấu hiệu điển hình của chứng cuồng ăn bao gồm nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, khô da, sưng tuyến mang tai và mòn men răng. (Xem thêm phần ‘Khám lâm sàng’ ở dưới.)
Biến chứng toàn thân của chứng cuồng ăn
- Tiêu hóa: Các biến chứng bao gồm phì đại tuyến mang tai và tuyến dưới hàm; mất phản xạ nôn; đau bụng, chướng bụng và giãn bụng; hội chứng Mallory-Weiss, bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD); tiêu chảy và kém hấp thu; táo bón và rối loạn vận động đại tràng. (Xem thêm phần ‘Tiêu hóa’ ở dưới.)
- Thận và điện giải: Phổ biến nhất là mất nước, hạ kali máu, hạ clo máu và kiềm chuyển hóa. (Xem thêm phần ‘Thận và điện giải’ ở dưới.)
- Tim mạch: Các biến chứng tim mạch ngắn hạn hiếm gặp. Một số biến chứng ghi nhận được ở bệnh nhân cuồng ăn bao gồm hạ huyết áp và hạ huyết áp tư thế, nhịp xoang nhanh, đánh trống ngực, phù, thay đổi trên điện tâm đồ và loạn nhịp tim. (Xem thêm phần ‘Tim mạch’ ở dưới.)
- Bệnh cơ do Ipecac: Một số bệnh nhân dùng Ipecac để gây nôn; lạm dụng mãn tính có thể dẫn đến bệnh cơ tim và tổn thương cơ xương. (Xem thêm phần ‘Bệnh cơ do Ipecac’ và ‘Cơ xương’ ở dưới.)
- Nội tiết: Biến chứng nội tiết ảnh hưởng đến hệ sinh sản và hệ xương; ngoài ra có thể có mối liên hệ giữa chứng cuồng ăn và bệnh đái tháo đường. (Xem thêm phần ‘Nội tiết’ ở dưới.)
- Răng miệng: Bao gồm mòn men răng, khử khoáng và đổi màu răng, sâu răng và bệnh nướu. (Xem thêm phần ‘Răng miệng’ ở dưới.)
- Da liễu: Các biến chứng gồm sẹo hoặc vết chai ở mu bàn tay (dấu hiệu Russell) (hình 1), khô da, giảm độ đàn hồi da, xuất huyết dưới da (petechia), rụng tóc giai đoạn telogen và mụn trứng cá. Ngoài ra, bệnh nhân có hành vi tự gây thương tích sẽ có các dấu hiệu tổn thương cấp hoặc mãn tính do cắt hoặc bỏng. (Xem thêm phần ‘Da’ ở dưới.)
Biến chứng toàn thân của rối loạn ăn vô độ – Bệnh nhân rối loạn ăn vô độ thường mô tả các triệu chứng cơ năng và không hài lòng về tình trạng sức khỏe. Tuy nhiên, có rất ít bằng chứng về các biến chứng y khoa toàn thân có thể quy trực tiếp cho các triệu chứng ăn vô độ. (Xem thêm phần ‘Biến chứng y khoa của rối loạn ăn vô độ’ ở dưới.)