Tổn thương thận cấp ở trẻ em: Chỉ định, thời điểm và lựa chọn phương thức liệu pháp thay thế thận

TÓM TẮT

Tổn thương thận cấp (AKI) và vai trò của liệu pháp thay thế thận (KRT): Đối với trẻ nhũ nhi và trẻ em, AKI là yếu tố dự báo độc lập về tỷ lệ bệnh tật và tử vong, đặc biệt là ở những bệnh nhân nặng. KRT có thể giúp ngăn ngừa và điều chỉnh các biến chứng nguy hiểm, tiềm tàng đe dọa tính mạng, từ đó cải thiện tỷ lệ sống sót. (Xem ‘Tổn thương thận cấp và tỷ lệ tử vong: Vai trò tiềm năng của liệu pháp thay thế thận’ ở dưới.)

Chỉ định

Các chỉ định khẩn cấp cho KRT bao gồm (xem ‘Chỉ định khẩn cấp’ ở dưới):

  • Quá tải dịch có ý nghĩa lâm sàng và có bằng chứng về việc tăng nhu cầu hỗ trợ thông khí (thường gặp ở những bệnh nhân quá tải dịch > 15%). (Xem ‘Quá tải dịch’ ở dưới.)
  • Bệnh nhân nặng và tăng kali máu kéo dài (ví dụ: nồng độ kali > 6,5 mEq/L) kháng trị với điều trị nội khoa. Những trẻ này có nguy cơ gặp các rối loạn dẫn truyền tim đe dọa tính mạng do tăng kali máu. (Xem “Tăng kali máu ở trẻ em: Nguyên nhân, biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán và đánh giá”, phần ‘Rối loạn dẫn truyền tim’.)
  • Bệnh nhân nặng và toan chuyển hóa kéo dài kháng trị với điều trị nội khoa.
  • Các biến chứng do hội chứng ure huyết cao, bao gồm viêm màng ngoài tim, bệnh não, thay đổi trạng thái tâm thần không rõ nguyên nhân hoặc xuất huyết.
  • Tiếp xúc với các độc chất nội sinh hoặc ngoại sinh có thể lọc máu được và không được thận bài tiết đầy đủ.

Các chỉ định không khẩn cấp bao gồm (xem ‘Chỉ định không khẩn cấp’ ở dưới):

  • Ure huyết cao nặng. Mặc dù chưa có đủ dữ liệu để xây dựng các hướng dẫn dựa trên bằng chứng với các giá trị định lượng cụ thể cho ure huyết cao, chúng tôi đề xuất nên khởi động KRT sớm khi nồng độ nitơ urê máu (BUN) trong huyết thanh từ 80 đến 100 mg/dL, trước khi xuất hiện các dấu hiệu và triệu chứng rõ rệt của suy thận cấp, thay vì trì hoãn lọc máu cho đến khi trẻ có triệu chứng (Khuyến cáo 2C). (Xem ‘Tổn thương thận cấp nặng’ ở dưới.)
  • Thiểu niệu dù đã điều trị bằng thuốc lợi tiểu ở bệnh nhân cần truyền một lượng lớn dịch tĩnh mạch (ví dụ: để nuôi dưỡng, dùng thuốc và/hoặc truyền chế phẩm máu).

Các phương pháp điều trị: Có nhiều phương pháp KRT hiện nay để quản lý bệnh nhân nhi tổn thương thận cấp, bao gồm thẩm phân phúc mạc, lọc máu chu kỳ và KRT liên tục. Thẩm phân phúc mạc là phương pháp phổ biến nhất trong lọc máu nhi khoa, đặc biệt là ở những trẻ nhỏ tuổi nhất. Hiện chưa có đủ dữ liệu để khuyến cáo phương pháp này ưu việt hơn phương pháp kia. Do đó, việc lựa chọn phương pháp KRT dựa trên các yếu tố của bệnh nhân (kích thước, bệnh lý nền, khả năng thiết lập đường vào), chuyên môn và kinh nghiệm tại địa phương, cũng như các nguồn lực sẵn có. (Xem ‘Các phương pháp liệu pháp thay thế thận: Tổng quan’ ở dưới.)

Đội ngũ đa chuyên khoa: Việc triển khai KRT cho trẻ bệnh nặng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ thận học, bác sĩ hồi sức cấp cứu và các chuyên gia phân khoa khác cùng chăm sóc trẻ. Việc thảo luận và lập kế hoạch sớm sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình điều trị và cho phép can thiệp nhanh chóng hơn, từ đó cải thiện kết cục sống sót. (Xem ‘Các phương pháp liệu pháp thay thế thận: Chi tiết và cân nhắc lâm sàng’ ở dưới.)

Kết cục: Dữ liệu hồi cứu cho thấy tỷ lệ sống sót chung dao động từ 50% đến 75% ở trẻ em tổn thương thận cấp được điều trị bằng KRT. Các yếu tố nguy cơ gây tử vong bao gồm bệnh lý nền, hạ huyết áp và quá tải dịch nghiêm trọng tại thời điểm bắt đầu KRT; sử dụng thuốc tăng sức co bóp cơ tim trong quá trình KRT; và trẻ dưới một tuổi. (Xem ‘Kết cục’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

189.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here