TÓM TẮT
Liều dùng khuyến cáo – Liều dùng vitamin D khuyến cáo cho trẻ sơ sinh là 400 đơn vị quốc tế (IU) mỗi ngày (10 microgam), bắt đầu sớm sau sinh; đối với trẻ em và thanh thiếu niên từ 1 đến 18 tuổi là 600 IU (15 microgam). Những nhóm đối tượng có nguy cơ cao có thể cần lượng vitamin D lớn hơn để duy trì nồng độ 25-hydroxyvitamin D (25OHD) huyết thanh trong ngưỡng “đủ”. (Xem thêm ‘Liều dùng vitamin D khuyến cáo’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ – Các yếu tố nguy cơ dẫn đến thiếu hụt vitamin D bao gồm sinh non, nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ (không bổ sung vitamin), chế độ ăn thiếu vitamin D, sắc tố da tối hoặc ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời (bảng 2). Nguồn cung cấp vitamin D chính trong chế độ ăn là các thực phẩm và đồ uống tăng cường (ví dụ: sữa tăng cường vitamin), bên cạnh một phần nhỏ từ các thực phẩm chứa vitamin D tự nhiên (bảng 1). (Xem thêm ‘Cơ chế bệnh sinh và yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Sàng lọc – Đối với trẻ sơ sinh và trẻ em có các yếu tố nguy cơ nêu trên, chúng tôi đề xuất sàng lọc thiếu hụt vitamin D bằng xét nghiệm (Khuyến cáo 2C). Việc sàng lọc được thực hiện bằng cách đo nồng độ 25OHD trong huyết thanh. Thời điểm sàng lọc tùy thuộc vào yếu tố nguy cơ cụ thể. Trẻ sơ sinh được bổ sung liều khuyến cáo một cách đầy đủ thì không cần sàng lọc định kỳ. (Xem thêm ‘Bệnh nhân có nguy cơ’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Các tiêu chuẩn xác định tình trạng vitamin D ở trẻ khỏe mạnh hiện chưa được thiết lập một cách thống nhất. Các định nghĩa được chấp nhận rộng rãi nhất bao gồm (xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới):
- Đủ vitamin D: 25OHD ≥ 20 ng/mL (50 nmol/L)
- Thiếu hụt nhẹ (Insufficiency): 25OHD từ 12 đến 20 ng/mL (30 đến 50 nmol/L)
- Thiếu hụt nặng (Deficiency): 25OHD < 12 ng/mL (< 30 nmol/L)
Bổ sung thay thế – Đối với trẻ sơ sinh và trẻ em có nồng độ 25OHD dưới 20 ng/mL (50 nmol/L), chúng tôi đề xuất bổ sung vitamin D (Khuyến cáo 2C). Trẻ có nồng độ 25OHD dưới ngưỡng này có nguy cơ tăng xuất hiện các thay đổi trên X-quang của bệnh còi xương và giảm mật độ xương; việc bổ sung vitamin D nhìn chung là an toàn và hiệu quả.
Liều lượng bổ sung thay thế thay đổi tùy theo độ tuổi và mức độ thiếu hụt của trẻ. Chúng tôi thường áp dụng liệu trình bổ sung từ 6 đến 12 tuần, sau đó chuyển sang liều duy trì. Có thể sử dụng vitamin D2 (ergocalciferol) hoặc vitamin D3 (cholecalciferol). (Xem thêm ‘Bổ sung vitamin D thay thế’ ở dưới.)
Theo dõi – Sau khi điều trị thiếu hụt 25OHD, việc xét nghiệm theo dõi là rất quan trọng để đánh giá đáp ứng, mức độ tuân thủ điều trị và đảm bảo nồng độ vitamin D được duy trì ở mức bình thường với liều duy trì. (Xem thêm ‘Theo dõi’ ở dưới.)
Bổ sung thường quy cho trẻ bú mẹ – Đối với trẻ nuôi hoàn toàn bằng sữa mẹ, chúng tôi khuyến cáo bổ sung vitamin D với liều 400 IU (10 microgam) mỗi ngày (Khuyến cáo 1B). Trẻ được nuôi kết hợp sữa công thức thường cũng cần bổ sung, trừ khi lượng sữa công thức tiêu thụ hàng ngày > 1000 mL (33 oz). Một phương án thay thế là cung cấp vitamin D liều trung bình cao (4000 đến 6400 IU [100 đến 160 microgam] mỗi ngày) cho người mẹ đang cho con bú thay vì cho trẻ uống trực tiếp. Việc bổ sung nên được tiếp tục cho đến khi trẻ cai sữa và uống ít nhất 33 oz (1 lít) sữa công thức tăng cường vitamin D (hoặc sữa bò tăng cường vitamin D nếu trẻ trên 12 tháng tuổi). (Xem thêm ‘Phòng ngừa trong giai đoạn chu sinh và ở trẻ sơ sinh’ ở dưới.)