Rối loạn sử dụng chất: Phỏng vấn tạo động lực

TÓM TẮT

Tổng quan – Phỏng vấn tạo động lực (Motivational interviewing – MI) là một phương pháp tiếp cận có định hướng, lấy bệnh nhân làm trung tâm, nhằm hỗ trợ người bệnh thay đổi những hành vi gây hại cho sức khỏe hoặc xã hội. MI giúp tăng cường động lực nội tại thông qua việc khám phá và giải quyết những mâu thuẫn trong tâm lý, đồng thời khuyến khích người bệnh hướng tới một lối sống phù hợp hơn với những giá trị và hy vọng sâu sắc của bản thân. (Xem thêm mục ‘Giới thiệu’ ở dưới.)

Chỉ định – Đối tượng chỉ định cho phỏng vấn tạo động lực bao gồm những người nằm trong phổ sử dụng chất không lành mạnh, từ những người có nguy cơ uống rượu hoặc dùng chất cho đến những bệnh nhân rối loạn sử dụng chất (SUD) mức độ nặng. MI đã được áp dụng cho nhiều nhóm tuổi, trong nhiều môi trường khác nhau (bao gồm chăm sóc sức khỏe ban đầu, chăm sóc chuyên khoa và hệ thống tư pháp hình sự), đối với nhiều loại chất khác nhau. (Xem thêm mục ‘Chỉ định’ ở dưới.)

Phong cách tiếp cận – Phong cách giao tiếp cơ bản trong phỏng vấn tạo động lực (được tóm tắt bằng từ viết tắt OARS) bao gồm:

  • Open questions (Câu hỏi mở): khuyến khích người bệnh chia sẻ chi tiết và suy nghĩ sâu hơn.
  • Affirmations (Khẳng định): tạo cảm xúc tích cực trong quá trình tham vấn.
  • Reflections (Phản hồi/Phản chiếu): cho thấy lâm sàng đã lắng nghe và thấu hiểu chính xác bệnh nhân.
  • Summaries (Tóm tắt): mở rộng các phản hồi cơ bản để tạo đà hoặc khơi gợi sự quan tâm đến việc thay đổi hướng đi. (Xem thêm mục ‘Phỏng vấn tạo động lực’ ở dưới.)

Nguyên tắc – Các nguyên tắc của phỏng vấn tạo động lực bao gồm: thể hiện sự thấu cảm, xây dựng sự mâu thuẫn, thuận theo sự kháng cự và hỗ trợ niềm tin vào năng lực bản thân. (Xem thêm mục ‘Nguyên tắc’ ở dưới.)

Kỹ thuật – Tiến trình của phỏng vấn tạo động lực bao gồm bốn giai đoạn: thiết lập mối quan hệ (engaging), tập trung (focusing), khơi gợi (evoking) và lập kế hoạch (planning). Các kỹ thuật cụ thể được minh họa cho từng giai đoạn. (Xem thêm mục ‘Kỹ thuật cụ thể’ ở dưới.)

Triển khai – Phỏng vấn tạo động lực thường được thực hiện từ 1 đến 4 buổi, mỗi buổi kéo dài từ 15 đến 45 phút. Thời lượng tối thiểu cần thiết là 20 phút, và hiệu quả thường tăng lên khi số lượng buổi thực hiện nhiều hơn. (Xem thêm mục ‘Triển khai’ ở dưới.)

Đối với bệnh nhân rối loạn sử dụng chất (SUD), chúng tôi đề xuất phương pháp quản lý bao gồm phỏng vấn tạo động lực, có thể là đơn trị liệu hoặc phối hợp với các can thiệp khác, thay vì quản lý mà không có phỏng vấn tạo động lực (Khuyến cáo 2B). Việc điều trị cho từng loại chất cụ thể được thảo luận riêng. (Xem thêm mục ‘Hiệu quả’ ở dưới và các mục “Rối loạn sử dụng rượu: Quản lý tâm lý xã hội”, “Can thiệp ngắn hạn đối với việc sử dụng rượu và các chất không lành mạnh ở người trưởng thành”, “Rối loạn sử dụng rượu: Quản lý dược lý”, “Rối loạn sử dụng cannabis: Đặc điểm lâm sàng, sàng lọc, chẩn đoán và điều trị”, “Rối loạn sử dụng chất kích thích: Tổng quan điều trị”, “Rối loạn sử dụng chất kích thích: Quản lý tâm lý xã hội”, “Rối loạn sử dụng opioid: Quản lý dược lý”“Rối loạn sử dụng opioid: Quản lý tâm lý xã hội”.)

Đào tạo – Theo kinh nghiệm của chúng tôi, kỹ năng phỏng vấn tạo động lực phát triển tốt nhất thông qua việc tham gia các hội thảo bao gồm: giới thiệu các khái niệm cơ bản, thực hành kỹ năng và được hướng dẫn cá nhân hóa sau quá trình đào tạo. Ngoài ra, có các tài liệu dạng sách về việc ứng dụng phỏng vấn tạo động lực trong chăm sóc sức khỏe 40 và phát triển các kỹ năng phỏng vấn tạo động lực cụ thể 41. (Xem thêm mục ‘Đào tạo’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here