TÓM TẮT
Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ – Virus hợp bào hô hấp (RSV) gây ra các đợt bùng phát bệnh đường hô hấp theo mùa trên toàn thế giới, thường xảy ra vào mùa đông. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
RSV là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tiểu phế quản ở trẻ dưới 2 tuổi và là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới (LRTI) cần can thiệp y tế ở trẻ dưới 5 tuổi. Hầu hết trẻ em đều nhiễm RSV trước 2 tuổi và tình trạng tái nhiễm diễn ra phổ biến. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
RSV cũng là một nguyên nhân quan trọng, dù thường bị bỏ sót, gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
RSV có khả năng gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới nghiêm trọng ở một số nhóm nguy cơ cao, bao gồm:
- Trẻ sơ sinh và trẻ sinh non
- Bệnh nhân mắc bệnh phổi mạn tính, bệnh tim bẩm sinh hoặc hội chứng Down
- Bệnh nhân hen suyễn dai dẳng
- Bệnh nhân suy giảm miễn dịch
(Xem ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Biểu hiện lâm sàng của nhiễm RSV thay đổi tùy theo độ tuổi, tình trạng sức khỏe và tùy vào việc đây là nhiễm trùng sơ cấp hay thứ cấp.
Trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ thường biểu hiện viêm tiểu phế quản, đặc trưng bởi các triệu chứng đường hô hấp trên ban đầu (ví dụ: chảy nước mũi), sau đó là các dấu hiệu đường hô hấp dưới (khò khè và/hoặc rale). Phổ lâm sàng dao động từ các triệu chứng nhẹ đến suy hô hấp cấp. Ngưng thở có thể là triệu chứng khởi phát ở trẻ nhũ nhi (<2 tháng tuổi), đặc biệt là trẻ sinh non. Nhiễm RSV thường tự giới hạn, nhưng có liên quan đến tình trạng khò khè tái phát ở một số bệnh nhân. (Xem “Viêm tiểu phế quản ở trẻ nhũ nhi và trẻ em: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”.)
Trẻ lớn hơn khi nhiễm trùng thứ cấp thường có các triệu chứng đường hô hấp trên, nhưng có thể tiến triển thành nhiễm trùng đường hô hấp dưới, đặc biệt là ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm miễn dịch. (Xem ‘Trẻ lớn’ ở dưới và ‘Bệnh nhân suy giảm miễn dịch’ ở dưới.)
Chẩn đoán
Nghi ngờ lâm sàng – Ở trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ, nên nghi ngờ viêm tiểu phế quản do RSV khi trẻ có các đặc điểm lâm sàng và dịch tễ phù hợp (ví dụ: tuổi <24 tháng, suy hô hấp kèm khò khè, vào mùa đông, có sự lưu hành của RSV). Đối với những trường hợp viêm tiểu phế quản nhẹ, nhìn chung không cần làm xét nghiệm chẩn đoán vì có thể chẩn đoán dựa trên lâm sàng. Việc xác định RSV trong những trường hợp này ít có khả năng làm thay đổi hướng xử trí. Nội dung này được thảo luận riêng. (Xem “Viêm tiểu phế quản ở trẻ nhũ nhi và trẻ em: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”, phần ‘Tiếp cận xét nghiệm’.)
Ở trẻ lớn, nên nghi ngờ nhiễm RSV ở những bệnh nhân nhập viện vì bệnh đường hô hấp dưới cấp tính (ví dụ: viêm phổi, viêm phế quản, đợt cấp của hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính), đặc biệt là ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. (Xem ‘Nghi ngờ lâm sàng’ ở dưới.)
Xác nhận bằng xét nghiệm – Cần tiến hành chẩn đoán phòng thí nghiệm đối với RSV nếu việc xác định virus làm thay đổi hướng xử trí lâm sàng (ví dụ: ảnh hưởng đến quyết định điều trị kháng sinh, đánh giá bổ sung hoặc kiểm soát nhiễm khuẩn). Trường hợp này thường gặp ở trẻ em nhập viện vì bệnh đường hô hấp dưới cấp tính, bệnh nhân suy giảm miễn dịch, bệnh nhân mắc bệnh hô hấp tái phát và người cao tuổi nhập viện vì bệnh hô hấp cấp tính. (Xem ‘Xác nhận bằng xét nghiệm’ ở dưới.)
Khi cần xác nhận nhiễm RSV, chúng tôi ưu tiên các xét nghiệm dựa trên phản ứng chuỗi polymerase (PCR) nếu có sẵn. Xét nghiệm PCR có độ nhạy cao và không bị ảnh hưởng bởi các kháng thể RSV được cung cấp thụ động. Nếu không có PCR, các test nhanh phát hiện kháng nguyên là lựa chọn thay thế hợp lý, mặc dù có thể xảy ra kết quả âm tính giả, đặc biệt là ở bệnh nhân người lớn. (Xem ‘Xác nhận bằng xét nghiệm’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt nhiễm RSV bao gồm các tác nhân gây bệnh khác gây ra các hội chứng lâm sàng tương tự (ví dụ: virus parainfluenza, metapneumovirus, virus cúm, rhinovirus, coronavirus, bocavirus, adenovirus). (Xem ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)